Kết quả bóng đá trận Dunaharaszti MTK vs Kaposvar, 22:30 ngày 29/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 29/08/2026
Dunaharaszti MTK 2 Kết thúc HT 2-2 4
Kaposvar
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Dunaharaszti MTK | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Adam Hampuk | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 | |
| 22' | ⚽ 0 - 4 Gergo Juhasz | |
| 22' | ⚽ 0 - 5 | |
| Csongor Bata 1 - 5 ⚽ | 30' | |
| 2 - 5 ⚽ | 30' | |
| 33' | ||
| Zsombor Mucsi 3 - 5 ⚽ | 42' | |
| HT 2-2 | ||
| 59' | ⚽ 3 - 6 Benjamin Balazs | |
| 75' | ||
| 76' | ⚽ 3 - 7 Nicolo Mazzonetto | |
| 87' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 17 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 19 |
Chủ = Dunaharaszti MTK · Khách = Kaposvar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunaharaszti MTK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 11 (52%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (30%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dunaharaszti MTK 0 (0%)Hòa 2 (100%)Kaposvar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/24 | Dunaharaszti MTK | 1-1 (0-1) | Kaposvar | - | - | H |
| 26/10/10 | Dunaharaszti MTK | 1-1 (0-0) | Kaposvar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dunaharaszti MTK
THTBTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Ikarus BSE | 2-3 (2-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 15/08/26 | Dunaharaszti MTK | 1-1 (1-1) | Erdi VSE | - | - | H |
| 12/08/26 | Dunaharaszti MTK | 2-1 (2-1) | Majosi SE | - | - | T |
| 08/08/26 | Ferencvarosi TC B | 2-0 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 01/08/26 | Torokszentmiklos FC | 1-3 (0-2) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 26/07/26 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 19/07/26 | Beech Sigit | 4-4 (3-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 11/07/26 | Godollo | 1-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 08/07/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 04/07/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 24/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 17/05/26 | Vasas SC II | 4-4 (2-2) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 10/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | H |
| 26/04/26 | Dunaharaszti MTK | 2-3 (2-2) | Csepel | - | - | B |
| 19/04/26 | Monori SE | 2-0 (2-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 05/04/26 | III.Keruleti TVE | 3-1 (1-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 29/03/26 | Dunaharaszti MTK | 3-0 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 22/03/26 | ESMTK Budapest | 3-0 (3-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 14/03/26 | Dunaharaszti MTK | 2-1 (2-1) | BKV Elore | - | - | T |
| 08/03/26 | Kispest Honved II | 2-1 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kaposvar
TTTTTHBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Kaposvar | 3-1 (1-0) | Paksi B | - | - | T |
| 21/08/26 | Kaposvar | 1-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Bataszek SE | 1-5 (0-2) | Kaposvar | - | - | T |
| 18/07/26 | Kaposvar | 3-1 (2-1) | Koprivnica | - | - | T |
| 11/07/26 | Kiraly SZE | 0-5 (0-2) | Kaposvar | - | - | T |
| 10/07/26 | Kaposvar | 0-0 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 03/07/26 | Paksi B | 4-2 (3-1) | Kaposvar | - | - | B |
| 27/06/26 | Kaposvar | 2-3 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 17/05/26 | Erdi VSE | 2-1 (2-0) | Kaposvar | - | - | B |
| 03/05/26 | Penzugyor SE | 1-3 (1-1) | Kaposvar | - | - | T |
| 05/04/26 | Szekszard UFC | 0-3 (0-2) | Kaposvar | - | - | T |
| 22/03/26 | MTK Hungaria FC II | 1-0 (0-0) | Kaposvar | - | - | B |
| 13/03/26 | Bodajk FC Siofok | 1-3 (1-2) | Kaposvar | - | - | T |
| 01/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-2 (0-2) | Kaposvar | - | - | T |
| 21/02/26 | Kaposvar | 2-0 (1-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Kaposvar | 3-1 (2-0) | Paksi B | - | - | T |
| 04/02/26 | Koprivnica | 0-3 (0-2) | Kaposvar | - | - | T |
| 31/01/26 | Pecsi MFC | 2-3 (1-3) | Kaposvar | - | - | T |
| 23/01/26 | Szentlorinc SE | 1-1 (0-1) | Kaposvar | - | - | H |
| 17/01/26 | SOROKSAR | 2-0 (0-0) | Kaposvar | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
66
Tấn công
6979
Tấn công nguy hiểm
5468
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunaharaszti MTK (29 trận)
Ghi 1.66 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kaposvar (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunaharaszti MTK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-5-18 | |
| Sân nhà | Stadion Kaposvár Rákoczi | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Kaposvar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.42 | 3.60 | 1.70 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.42 | 3.60 | 1.70 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | -0.75 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.50 | 1.70 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.69 | 0.79 | 3.00 | 0.82 | 0.72 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.70 ↓ | 1.74 ↑ | 0.79 | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.77 ↑ | -0.75 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.72 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.40 | 1.72 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 4.00 | 1.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.38 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.79 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.73 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.