Kết quả bóng đá trận Duna-Tisza vs Szentlorinc SE, 00:00 ngày 06/09/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 00:00 ngày 06/09/2026
Duna-Tisza 2 Kết thúc HT 1-0 0
Szentlorinc SE
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Duna-Tisza | Phút | |
| Myke 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Myke 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 13 |
Chủ = Duna-Tisza · Khách = Szentlorinc SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Duna-Tisza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Duna-Tisza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 5 | 4 |
Szentlorinc SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Duna-Tisza (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Szentlorinc SE (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Duna-Tisza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.60 ↑ | 4.30 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.10 | 3.70 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.20 ↑ | 3.80 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.45 ↓ | 4.10 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.40 | 4.20 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 3.60 | 0.78 | 2.50 | 0.74 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.74 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.15 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.58 ↑ | 4.48 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.70 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 4.33 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.