Kết quả bóng đá trận Duna-Tisza vs Diosgyor VTK, 22:30 ngày 22/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 22/08/2026
Duna-Tisza 4 Kết thúc HT 2-1 1
Diosgyor VTK
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Duna-Tisza | Phút | |
| Bence Pataki 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Ruben Farkas | |
| 45+1' | Ruben Farkas | |
| Kristof Polgar(Assists:Bence Sos) 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| Bence Pataki 3 - 1 ⚽ | 75' | |
| Tamas Takacs 4 - 1 ⚽ | 89' | |
| 90+1' | Bence Bardos | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 17 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 17 |
Chủ = Duna-Tisza · Khách = Diosgyor VTK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Duna-Tisza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Duna-Tisza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | - | - |
Diosgyor VTK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 6 | 10 | 17 | 39 | 65 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 3 | 7 | 6 | 19 | 27 | 16 | 11 |
| Sân khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 20 | 38 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Duna-Tisza 0 (0%)Hòa 1 (25%)Diosgyor VTK 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/23 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Duna-Tisza | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/08/22 | Duna-Tisza | 1-2 (0-1) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 10/04/22 | Diosgyor VTK | 0-0 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 24/10/21 | Duna-Tisza | 1-2 (0-1) | Diosgyor VTK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Duna-Tisza
HTHHTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | KARCAG SE | 3-3 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 08/08/26 | Duna-Tisza | 1-0 (1-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 01/08/26 | Kecskemeti TE | 1-1 (1-1) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 26/07/26 | Duna-Tisza | 1-1 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | H |
| 15/07/26 | Duna-Tisza | 3-2 (1-1) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 11/07/26 | Duna-Tisza | 0-2 (0-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 01/07/26 | Duna-Tisza | 2-4 (1-2) | Brno | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 24/06/26 | FC Dabas | 0-3 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 17/05/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-2) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 10/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 03/05/26 | Duna-Tisza | 2-0 (1-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 26/04/26 | Kecskemeti TE | 5-1 (3-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 19/04/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Ajka | 1-4 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 05/04/26 | Duna-Tisza | 1-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 22/03/26 | Dafuji cloth MTE | 1-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 14/03/26 | Duna-Tisza | 1-1 (0-1) | Fehervar Videoton | - | - | H |
| 08/03/26 | BVSC Zuglo | 3-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 01/03/26 | Duna-Tisza | 0-0 (0-0) | Vasas | - | - | H |
Thành tích gần đây — Diosgyor VTK
HBTBTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Diosgyor VTK | 1-1 (0-1) | FC Ajka | - | - | H |
| 09/08/26 | SOROKSAR | 4-0 (0-0) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 25/07/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-3 (1-1) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Kosice | 2-7 (0-3) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 11/07/26 | Diosgyor VTK | 2-2 (1-0) | Ujpesti | - | - | H |
| 04/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-1 (0-0) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 01/07/26 | Ozd-Sajovolgye | 1-3 (1-1) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 27/06/26 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Michalovce | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Diosgyor VTK | 1-3 (0-3) | Paksi SE Honlapja | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | -2 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Kisvarda FC | 1-2 (1-1) | Diosgyor VTK | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ferencvarosi TC | 3-1 (0-1) | Diosgyor VTK | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Diosgyor VTK | 1-2 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Nyiregyhaza | 3-1 (0-0) | Diosgyor VTK | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Diosgyor VTK | 0-4 (0-2) | Kazincbarcika | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | Diosgyor VTK | -0.5 | 3 | H |
| 06/03/26 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | Diosgyor VTK | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Diosgyor VTK | 1-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
136
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
94
Tấn công
83117
Tấn công nguy hiểm
5259
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Duna-Tisza (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Diosgyor VTK (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Duna-Tisza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910 | |
| Sân nhà | DVTK Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| HLV | Vladimir Radenkovic | |
| Khu vực | Miskolc |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.00 | 3.40 ↑ | 2.08 ↓ | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.90 | 1.95 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.00 ↑ | 1.95 | 0.65 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.20 ↓ | 2.15 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.15 ↓ | 2.05 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.19 | 2.12 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.24 ↑ | 2.10 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.35 | 2.00 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.35 | 2.05 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.30 | 3.23 | 2.03 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.99 ↓ | 3.38 ↑ | 2.10 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.25 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.38 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 3.04 | 3.38 ↓ | 2.10 | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | 2.05 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.