Kết quả bóng đá trận Duna-Tisza vs Csakvari TK, 22:00 ngày 17/10/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:00 ngày 17/10/2026
Duna-Tisza 1 Kết thúc HT 1-0 0
Csakvari TK
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 23 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 20 |
| Điểm | 7 | 0 | 21 | 4 |
Chủ = Duna-Tisza · Khách = Csakvari TK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Duna-Tisza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Duna-Tisza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 5 | 4 |
Csakvari TK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | 0 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Duna-Tisza (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Csakvari TK (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Duna-Tisza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tersztyanszky Odon Sportkozpont | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.30 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.80 ↑ | 8.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.50 | 4.50 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.10 ↑ | 6.50 ↑ | 0.64 ↓ | 3.00 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.30 ↑ | 6.00 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 6.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.25 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.70 ↑ | 7.00 ↑ | 0.76 | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.42 | 1.16 | 3.25 | 0.62 | 0.61 | 0.75 | 1.17 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.85 ↑ | 8.65 ↑ | 0.99 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.33 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.