Kết quả bóng đá trận Dumbarton vs Stirling Albion, 21:00 ngày 17/10/2026

Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 17/10/2026
Dumbarton
1 Kết thúc HT 0-0 1
Stirling Albion
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 9℃~10℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 53
Hòa 12 14
Bại 20 43
Ghi bàn 25 1717
Mất bàn 74 2221
Điểm 15 1613

Chủ = Dumbarton · Khách = Stirling Albion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dumbarton (22)Hiệp 1 / Cả trậnStirling Albion (21)
3 (14%)Thắng/Thắng3 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (10%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (10%)
2 (9%)Bại/Thắng2 (10%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
12 (55%)Bại/Bại7 (33%)

Bảng xếp hạng

Dumbarton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104210310
Sân nhà210113310
Sân khách30031708

Stirling Albion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng511361249
Sân nhà21104246
Sân khách3003210010

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Sút bóng
3
3
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
Phạm lỗi
0
5
Cứu thua
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dumbarton (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Stirling Albion (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Dumbarton Thông tin Stirling Albion
1872 Thành lập 1945
Strathclyde Homes Stadium Sân nhà Forthbank Stadium
2020 Sức chứa 3808
Stevie Farrell HLV Kevin Rutkiewicz
COATBRIDGE Khu vực Stirling
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.303.602.550.823.000.980.800.001.00
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.60 ↑2.500.26 ↓0.68 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm2.283.452.560.793.000.970.770.000.99
Live2.283.452.560.81 ↑3.000.99 ↑0.79 ↑0.001.01 ↑
InterwettenSớm2.303.702.650.552.501.200.750.000.90
Live2.35 ↑3.50 ↓2.60 ↓1.20 ↑3.500.55 ↓0.750.000.90
12betSớm2.283.452.560.793.000.970.770.000.99
Live2.283.452.560.81 ↑3.000.99 ↑0.79 ↑0.001.01 ↑
CrownSớm2.173.602.430.763.000.940.740.000.96
Live2.173.602.430.763.000.940.740.000.96
LadbrokesSớm2.253.402.600.572.501.25---
Live6.00 ↑1.22 ↓6.50 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm2.153.502.600.813.000.710.860.250.67
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.263.652.680.562.501.220.720.001.00
Live15.10 ↑1.06 ↓16.30 ↑6.36 ↑2.500.07 ↓0.77 ↑0.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.253.602.550.983.000.830.780.001.03
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dumbarton0100
Stirling Albion0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).