Kết quả bóng đá trận Dumbarton vs Stirling Albion, 21:00 ngày 17/10/2026
Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 17/10/2026
Dumbarton 1 Kết thúc HT 0-0 1
Stirling Albion
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 22 | 21 |
| Điểm | 1 | 5 | 16 | 13 |
Chủ = Dumbarton · Khách = Stirling Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dumbarton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 12 (55%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Dumbarton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 8 |
Stirling Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
05
Cứu thua
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dumbarton (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Stirling Albion (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dumbarton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872 | Thành lập | 1945 |
| Strathclyde Homes Stadium | Sân nhà | Forthbank Stadium |
| 2020 | Sức chứa | 3808 |
| Stevie Farrell | HLV | Kevin Rutkiewicz |
| COATBRIDGE | Khu vực | Stirling |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.55 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.56 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.28 | 3.45 | 2.56 | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.50 ↓ | 2.60 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.56 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.28 | 3.45 | 2.56 | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.60 | 2.43 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.17 | 3.60 | 2.43 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.74 | 0.00 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.60 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.86 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.65 | 2.68 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.06 ↓ | 16.30 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.55 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dumbarton | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Stirling Albion | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).