Kết quả bóng đá trận Dumbarton vs Edinburgh City, 21:00 ngày 15/08/2026

Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 15/08/2026
Dumbarton
0 Kết thúc HT 0-2 3
Edinburgh City
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Dumbarton Phút Edinburgh City
4' 0 - 1 Keir Foster(Assists:Innes Lawson)
34' 0 - 2 Innes Lawson
HT 0-2
57' Innes Lawson
Craig D. 61'
76' 0 - 3 Murray Aiken
79' Josh Grigor
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 26
Hòa 10 11
Bại 20 73
Ghi bàn 35 1114
Mất bàn 80 2615
Điểm 19 719

Chủ = Dumbarton · Khách = Edinburgh City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dumbarton (12)Hiệp 1 / Cả trậnEdinburgh City (13)
1 (8%)Thắng/Thắng5 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (8%)
9 (75%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Dumbarton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410328310
Sân nhà21011337
Sân khách20021509
6 gần6204814--

Edinburgh City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116774
Sân nhà21011538
Sân khách21105242
6 gần6312910--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Dumbarton 3 (30%)Hòa 1 (10%)Edinburgh City 6 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6+1.253B
SCO L231/01/26Dumbarton1-2 (1-1)Edinburgh City7-603B
SCO L206/12/25Edinburgh City4-3 (3-0)Dumbarton3-8-0.252.75B
SCO L230/08/25Dumbarton1-2 (0-2)Edinburgh City1-2+0.752.75B
SCO L107/05/22Dumbarton1-1 (0-0)Edinburgh City5-4+0.52.75H
SCO L104/05/22Edinburgh City4-1 (2-0)Dumbarton2-702.5B
SCO L121/05/21Dumbarton0-1 (0-0)Edinburgh City6-3+0.52.75B
SCO L118/05/21Edinburgh City1-3 (1-0)Dumbarton4-3-0.252.5T
INT CF04/07/15Edinburgh City0-1 (0-0)Dumbarton1-7--T
INT CF05/07/14Edinburgh City0-2 (0-1)Dumbarton5-5--T

Thành tích gần đây — Dumbarton

BTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/30 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC12/08/26Dumbarton1-3 (0-1)Airdrie United6-6-0.753B
SCO L208/08/26Dumbarton1-0 (0-0)Clyde4-7-0.52.75T
SCO L201/08/26Stirling Albion2-0 (1-0)Dumbarton7-8-0.252.75B
SCO LC25/07/26Dumbarton2-0 (1-0)Cove Rangers3-703T
SCO LC18/07/26East Kilbride5-3 (3-1)Dumbarton8-2-1.753.25B
SCO LC15/07/26Dunfermline Athletic4-1 (2-0)Dumbarton11-3-1.753.25B
SCO LC11/07/26Dumbarton0-4 (0-2)Saint Mirren0-7-23.75B
INT CF01/07/26Ayr United3-0 (2-0)Dumbarton5-6-1.753B
INT CF20/06/26Linlithgow Rose4-3 (2-1)Dumbarton---B
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6+1.253B
SCO L225/04/26Dumbarton0-1 (0-1)East Kilbride3-2-13.25B
SCO L218/04/26Clyde2-0 (0-0)Dumbarton3-1-0.753B
SCO L211/04/26Dumbarton2-1 (1-0)Stirling Albion10-6+0.752.75T
SCO L204/04/26Stranraer1-1 (0-1)Dumbarton8-1-0.252.75H
SCO L228/03/26Dumbarton2-2 (0-2)Forfar Athletic6-202.5H
SCO L221/03/26Dumbarton2-1 (0-0)Annan Athletic6-302.75T
SCO L214/03/26Elgin City1-1 (1-0)Dumbarton6-7-0.252.75H
SCO L211/03/26Dumbarton2-0 (2-0)Stranraer3-1002.75T
SCO L207/03/26Dumbarton3-0 (0-0)Spartans4-7-0.52.75T
SCO L228/02/26Stirling Albion1-1 (1-0)Dumbarton4-802.75H

Thành tích gần đây — Edinburgh City

THBTBTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC12/08/26Edinburgh City3-1 (3-0)Cowdenbeath0-6+13.25T
SCO L208/08/26Spartans2-2 (0-1)Edinburgh City2-4-1.253H
SCO L201/08/26Edinburgh City0-5 (0-3)Elgin City3-5+0.52.75B
SCO LC22/07/26Stranraer0-2 (0-2)Edinburgh City3-7-13T
SCO LC18/07/26Ayr United2-0 (0-0)Edinburgh City2-5-1.752.75B
SCO LC15/07/26Edinburgh City2-0 (2-0)Alloa Athletic4-6-12.75T
SCO LC11/07/26Edinburgh City0-5 (0-4)Falkirk3-2-23.75B
INT CF04/07/26Edinburgh City1-1 (0-1)Bonnyrigg Rose---H
INT CF01/07/26Raith Rovers4-0 (1-0)Edinburgh City9-0-23.25B
INT CF27/06/26Gala Fairydean3-3 (1-1)Edinburgh City---H
SCO L216/05/26Edinburgh City2-0 (2-0)Brora Rangers1-402.75T
SCO L209/05/26Brora Rangers1-1 (1-1)Edinburgh City5-502.75H
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6-1.253T
SCO L225/04/26Forfar Athletic4-0 (2-0)Edinburgh City8-2-1.752.75B
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0-2.53.75B
SCO L211/04/26Edinburgh City0-2 (0-1)Clyde3-5-0.752.75B
SCO L204/04/26Edinburgh City0-3 (0-0)Spartans5-11-0.752.75B
SCO L228/03/26Stirling Albion1-0 (0-0)Edinburgh City7-6-0.252.75B
SCO L221/03/26Edinburgh City0-3 (0-2)Elgin City3-3-0.252.75B
SCO L214/03/26Annan Athletic3-0 (3-0)Edinburgh City2-2-0.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
5
16
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
66
48
Tấn công nguy hiểm
78
49
Sút ngoài cầu môn
4
9
TL kiểm soát bóng
27%
73%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%
79%
Phạm lỗi
18
16
Cứu thua
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B6
T6 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dumbarton (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Edinburgh City (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dumbarton (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Edinburgh City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
DumbartonEdinburgh City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
DumbartonEdinburgh City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
30
Thắng 1
44
Hòa
21
Thua 1
810
Thua 2+
DumbartonEdinburgh City

Thông tin đội bóng

Dumbarton Thông tin Edinburgh City
1872 Thành lập
Strathclyde Homes Stadium Sân nhà
2020 Sức chứa 0
Stevie Farrell HLV
COATBRIDGE Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.053.403.130.992.750.810.830.250.97
Live71.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓3.80 ↑3.500.16 ↓0.84 ↑0.000.95 ↓
Mansion88Sớm1.953.403.150.932.750.810.780.250.96
Live2.14 ↑3.35 ↓2.82 ↓0.99 ↑2.750.810.97 ↑0.250.83 ↓
InterwettenSớm1.953.503.500.752.500.90---
Live45.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑3.500.30 ↓---
10BETSớm1.873.203.200.782.750.62---
Live2.15 ↑3.25 ↑2.75 ↓0.91 ↑2.750.73 ↑---
12betSớm1.963.403.150.932.750.810.780.250.96
Live2.14 ↑3.35 ↓2.82 ↓0.99 ↑2.750.810.97 ↑0.250.83 ↓
CrownSớm1.993.352.880.952.750.750.760.250.94
Live2.23 ↑3.352.49 ↓0.94 ↓2.750.76 ↑0.66 ↓0.001.04 ↑
SbobetSớm1.993.163.011.002.750.800.820.250.98
Live2.19 ↑3.10 ↓2.68 ↓0.99 ↓2.750.81 ↑1.00 ↑0.250.80 ↓
WewbetSớm1.933.383.280.972.750.770.930.500.81
Live18.70 ↑7.65 ↑1.07 ↓1.20 ↑3.500.61 ↓0.81 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm1.913.503.300.752.501.00---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.752.500.91 ↓---
18BetSớm1.863.303.400.672.500.860.810.500.71
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.853.413.600.962.750.790.850.500.88
Live28.88 ↑10.34 ↑1.07 ↓3.03 ↑3.500.23 ↓0.90 ↑0.000.90 ↑
BwinSớm1.903.503.250.732.500.95---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm1.933.453.540.752.500.960.420.001.52
Live34.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓0.97 ↑2.500.83 ↓0.76 ↑0.001.06 ↓
Bet 365Sớm1.913.403.401.002.750.800.980.500.83
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑3.500.19 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm1.913.403.400.752.500.95---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑3.500.60 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dumbarton+1/2100
Edinburgh City-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).