Kết quả bóng đá trận Dukla Praha U19 vs Teplice U19, 15:15 ngày 08/08/2026

Giải VĐQG U19 Séc · 15:15 ngày 08/08/2026
Dukla Praha U19
2 Kết thúc HT 1-1 3
Teplice U19
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Dukla Praha U19 Phút Teplice U19
4' 0 - 1 Rodomyr Zosimenko
38'
Holub P. 0 - 2 40'
42'
45'
HT 1-1
63'
67' 0 - 3 Lukas Svatos
Jan Holub 1 - 3 75'
77'
82' 1 - 4 Hink A.
84'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 33 68
Hòa 00 10
Bại 00 31
Ghi bàn 1111 2226
Mất bàn 43 1712
Điểm 99 1924

Chủ = Dukla Praha U19 · Khách = Teplice U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dukla Praha U19 (34)Hiệp 1 / Cả trậnTeplice U19 (7)
9 (26%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (18%)Hòa/Thắng4 (57%)
4 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (9%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (26%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Dukla Praha U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng430113795
Sân nhà21015438
Sân khách22008365
6 gần6312910--

Teplice U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng65011910151
Sân nhà21017435
Sân khách4400126121
6 gần6510134--

Thành tích gần đây — Dukla Praha U19

TTHTBBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1913/06/26Slovan Liberec U192-3 (0-3)Dukla Praha U1911-603.5T
CZE U1906/06/26Dukla Praha U192-0 (2-0)Brno U192-0+0.253.25T
CZE U1930/05/26Slavia Praha U190-0 (0-0)Dukla Praha U196-11--H
CZE U1923/05/26Dukla Praha U192-0 (0-0)Sparta Praha U1911-3--T
CZE U1916/05/26Dukla Praha U191-3 (0-2)Hradec Kralove U195-1--B
CZE U1908/05/26Mlada Boleslav U195-1 (3-1)Dukla Praha U193-5-0.253.25B
CZE U1902/05/26Dukla Praha U190-3 (0-1)Viktoria Plzen U1910-3+0.253.5B
CZE U1925/04/26Banik Ostrava U192-2 (2-2)Dukla Praha U194-11--H
CZE U1918/04/26Dukla Praha U191-0 (0-0)MFK Karvina U195-4--T
CZE U1911/04/26Sigma Olomouc U191-1 (0-0)Dukla Praha U199-5--H
CZE U1903/04/26Dukla Praha U194-1 (3-0)Vysocina Jihlava U196-7--T
CZE U1928/03/26Tescoma Zlin U194-1 (3-1)Dukla Praha U193-603.25B
CZE U1920/03/26Dukla Praha U192-5 (2-4)Dynamo Ceske Budejovice U199-1+0.753.5B
CZE U1914/03/26Slovacko U192-2 (2-1)Dukla Praha U19---H
CZE U1907/03/26Dukla Praha U194-1 (1-1)Pardubice U1913-4--T
CZE U1915/11/25Dukla Praha U191-3 (1-3)Slovan Liberec U198-0--B
CZE U1908/11/25Brno U192-1 (2-1)Dukla Praha U197-603B
CZE U1931/10/25Dukla Praha U192-5 (0-3)Slavia Praha U197-003.25B
CZE U1925/10/25Sparta Praha U191-0 (0-0)Dukla Praha U195-6--B
CZE U1918/10/25Hradec Kralove U191-1 (1-1)Dukla Praha U195-4--H

Thành tích gần đây — Teplice U19

TTTTTHHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/01/26Uhersky Brod1-3 (0-0)Teplice U19---T
CRYL29/10/25Teplice U192-0 (1-0)Hradec Kralove B U196-8--T
CRYL03/09/25Teplice U192-1 (0-0)Dukla Praha B U193-6--T
CRYL15/11/24Teplice U192-0 (1-0)Bohemians 1905 U192-5--T
CRYL24/05/24Teplice U194-2 (3-1)FK Admira Praha U193-5--T
CRYL17/05/23Viktoria Zizkov U190-0 (0-0)Teplice U194-6--H
INT CF13/11/19FK Usti nad Labem U191-1 (0-1)Teplice U192-7--H
CZE U1909/06/18Slovacko U191-4 (0-2)Teplice U193-6-0.53.25T
CZE U1902/06/18Teplice U190-1 (0-0)Brno U194-8-13.5B
CZE U1930/05/18Teplice U190-1 (0-1)MFK Karvina U197-5+13.25B
CZE U1926/05/18Hradec Kralove U192-0 (0-0)Teplice U195-6-0.753.25B
CZE U1923/05/18Slavia Praha U192-1 (1-1)Teplice U199-8-13.75B
CZE U1919/05/18Teplice U194-0 (1-0)Opava U195-1--T
CZE U1916/05/18Teplice U193-0 (2-0)Mlada Boleslav U195-203.25T
CZE U1911/05/18Frydek-Mistek U193-12 (1-6)Teplice U196-8--T
CZE U1928/04/18Dynamo Ceske Budejovice U192-1 (2-1)Teplice U194-6-0.753.5B
CZE U1924/04/18Sparta Praha U194-1 (1-0)Teplice U194-3-23.75B
CZE U1921/04/18Teplice U194-1 (3-1)Viktoria Plzen U196-5-0.753.5T
CZE U1915/04/18Banik Ostrava U191-5 (1-2)Teplice U197-0-13.25T
CZE U1907/04/18Teplice U190-1 (0-0)Sigma Olomouc U194-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
142
116
Tấn công nguy hiểm
78
38
Sút ngoài cầu môn
6
3
Đá phạt trực tiếp
20
15
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
2
1
Quả ném biên
22
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dukla Praha U19 (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Teplice U19 (9 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dukla Praha U19Teplice U19

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dukla Praha U19Teplice U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

410
Thắng 2+
21
Thắng 1
52
Hòa
25
Thua 1
72
Thua 2+
Dukla Praha U19Teplice U19

Thông tin đội bóng

Dukla Praha U19 Thông tin Teplice U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.754.503.100.903.250.901.000.750.80
Live48.00 ↑9.10 ↑1.05 ↓2.80 ↑5.500.12 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
VcbetSớm1.803.753.400.903.250.870.850.750.87
Live71.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓1.07 ↑4.500.73 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
Mansion88Sớm2.553.602.220.934.250.890.800.751.04
Live150.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓6.66 ↑5.500.05 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
10BETSớm1.594.103.650.863.250.78---
Live58.68 ↑5.09 ↑1.12 ↓2.26 ↑5.500.27 ↓---
12betSớm1.973.603.000.943.250.820.970.500.79
Live150.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓6.66 ↑5.500.05 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
SbobetSớm2.603.282.320.873.750.951.091.000.75
Live38.00 ↑5.20 ↑1.10 ↓2.56 ↑5.500.25 ↓2.70 ↑0.250.21 ↓
WewbetSớm1.653.763.520.863.250.820.830.750.85
Live38.00 ↑6.15 ↑1.05 ↓4.75 ↑5.500.01 ↓0.48 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.674.203.600.402.501.75---
Live34.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓0.36 ↓2.501.70 ↓---
PinnacleSớm1.654.033.650.853.250.860.830.750.88
Live30.01 ↑6.16 ↑1.10 ↓2.44 ↑5.500.26 ↓0.47 ↓0.001.50 ↑
BwinSớm1.654.203.701.053.500.66---
Live34.00 ↑6.00 ↑1.11 ↓2.60 ↑5.500.23 ↓---
1xBetSớm1.694.503.460.442.501.630.880.750.93
Live47.00 ↑10.60 ↑1.04 ↓3.44 ↑5.500.18 ↓0.45 ↓0.001.65 ↑
Bet 365Sớm1.674.503.400.903.250.900.880.750.93
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.50 ↑5.500.19 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.913.603.001.103.500.65---
Live71.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓3.80 ↑5.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.