Kết quả bóng đá trận Dukla Praha U19 vs Dynamo Ceske Budejovice U19, 16:00 ngày 17/10/2026
Giải VĐQG U19 Séc · 16:00 ngày 17/10/2026
Dukla Praha U19 3 Kết thúc HT 2-1 2
Dynamo Ceske Budejovice U19
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Dukla Praha U19 | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 23 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 21 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 14 |
Chủ = Dukla Praha U19 · Khách = Dynamo Ceske Budejovice U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dukla Praha U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Dukla Praha U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 7 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 5 |
Dynamo Ceske Budejovice U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
16
Sút cầu môn
06
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
71
Việt vị
11
Quả ném biên
915
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dukla Praha U19 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Dynamo Ceske Budejovice U19 (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dukla Praha U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Budejovice |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.60 | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.90 | 2.80 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.95 | 2.95 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 90.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.73 | 0.87 | 3.75 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.23 ↓ | 3.80 ↑ | 22.00 ↑ | 1.03 ↑ | 5.50 | 0.79 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.95 | 2.78 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.59 | 2.75 | 0.94 | 3.75 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.87 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 29.00 ↑ | 0.28 | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.96 | 2.96 | 0.90 | 3.75 | 0.77 | 0.73 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 5.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dukla Praha U19 | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Dynamo Ceske Budejovice U19 | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).