Kết quả bóng đá trận Dukla Praha B vs Admira Praha, 15:15 ngày 13/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 13/09/2026
Dukla Praha B 1 Kết thúc HT 1-0 1
Admira Praha
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Dukla Praha B | Phút | |
| 28' | Shatkovskyi A. | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Regal J. 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 20 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 11 |
Chủ = Dukla Praha B · Khách = Admira Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dukla Praha B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Dukla Praha B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
Admira Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
56
Việt vị
01
Quả ném biên
916
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dukla Praha B (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Admira Praha (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dukla Praha B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.31 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.63 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.16 | 2.52 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.60 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 2.62 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.60 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.24 | 2.61 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.11 ↓ | 8.20 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.20 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.64 | 2.32 | 0.67 | 2.75 | 1.06 | 0.89 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.06 ↓ | 15.70 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.25 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.