Kết quả bóng đá trận Dukla Prague vs Vysocina jihlava, 23:00 ngày 28/08/2026

2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 28/08/2026
Dukla Prague
3 Kết thúc HT 2-1 1
Vysocina jihlava
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stadion Juliska Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Dukla Prague Phút Vysocina jihlava
Olatoundji Tessilimi 1 - 0 ⚽17'
Olatoundji Tessilimi 2 - 0 ⚽17'
David Stetka 2 - 1 ⚽25'
Stetka D. 2 - 2 ⚽25'
37'⚽ 2 - 3 Baba Labaran Khalid
37'⚽ 2 - 4 Labaran Khalid B.
HT 2-1
56' Matus Lacko
Ondrej Lilling 60'
Martin Ambler 73'
74' Baba Labaran Khalid
David Stetka 2 - 5 ⚽83'
85' Miroslav Krehlik
Boubou Diallo 90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 66
Hòa 11 11
Bại 11 33
Ghi bàn 58 2225
Mất bàn 49 1215
Điểm 44 1919

Chủ = Dukla Prague · Khách = Vysocina jihlava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dukla Prague (23)Hiệp 1 / Cả trậnVysocina jihlava (25)
6 (26%)Thắng/Thắng9 (36%)
4 (17%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (9%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (17%)Hòa/Thắng3 (12%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (17%)Bại/Bại6 (24%)

Bảng xếp hạng

Dukla Prague

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510439266
Sân nhà20020406
Sân khách31023535
6 gần6312148--

Vysocina jihlava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng105231611174
Sân nhà631297104
Sân khách42117476
6 gần6312134--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dukla Prague 11 (55%)Hòa 4 (20%)Vysocina jihlava 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC30/09/25Vysocina jihlava0-1 (0-0)Dukla Prague2-4+0.52.75T
INT CF02/07/25Dukla Prague4-2 (0-0)Vysocina jihlava-+13.25T
CZE D230/03/24Vysocina jihlava1-2 (1-1)Dukla Prague3-7+0.252.75T
CZE D219/08/23Dukla Prague1-0 (1-0)Vysocina jihlava5-3+13T
CZE D223/04/23Vysocina jihlava0-1 (0-1)Dukla Prague5-302.5T
INT CF18/02/23Vysocina jihlava1-4 (0-2)Dukla Prague9-7--T
CZE D230/09/22Dukla Prague5-0 (2-0)Vysocina jihlava8-4+0.52.75T
CZE D206/04/22Dukla Prague1-2 (1-2)Vysocina jihlava6-6+0.752.75B
CZE D206/08/21Vysocina jihlava0-0 (0-0)Dukla Prague5-602.5H
CZE D218/04/21Vysocina jihlava0-1 (0-1)Dukla Prague2-002.75T
INT CF27/02/21Vysocina jihlava2-2 (2-1)Dukla Prague4-4-0.253H
CZE D208/11/20Dukla Prague3-3 (2-0)Vysocina jihlava3-3+0.752.75H
CZE D225/05/20Dukla Prague2-1 (1-1)Vysocina jihlava7-7+0.253T
CZE D209/08/19Vysocina jihlava1-0 (0-0)Dukla Prague8-4-0.252.25B
INT CF30/06/18Dukla Prague2-0 (2-0)Vysocina jihlava4-8--T
CZE D110/03/18Dukla Prague1-3 (0-2)Vysocina jihlava6-6+0.52.25B
CZE D110/09/17Vysocina jihlava3-2 (1-1)Dukla Prague14-602.25B
INT CF05/07/17Dukla Prague2-3 (2-1)Vysocina jihlava8-4--B
CZE D121/04/17Dukla Prague4-1 (3-1)Vysocina jihlava3-5+0.752.5T
CZE D121/10/16Vysocina jihlava1-1 (1-0)Dukla Prague4-702.5H

Thành tích gần đây — Dukla Prague

TBBTTHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC25/08/26FK Horni Redice0-5 (0-3)Dukla Prague1-6+23.5T
CZE D221/08/26Usti nad Labem3-1 (1-0)Dukla Prague5-6+0.252.75B
CZE D214/08/26Dukla Prague1-3 (1-0)Slavia Prague B5-4+0.752.75B
CZEC11/08/26Cechie Vykan0-3 (0-1)Dukla Prague2-7--T
CZE D207/08/26Dukla Prague2-0 (1-0)Slavia Kromeriz4-4+12.5T
CZE D201/08/26FK MAS Taborsko2-2 (0-1)Dukla Prague3-3+0.252.75H
CZE D224/07/26Dukla Prague2-0 (0-0)Arsenal Ceska Lipa9-4+12.75T
INT CF17/07/26Usti nad Labem2-2 (0-2)Dukla Prague8-5+0.253.25H
INT CF11/07/26Dukla Prague4-2 (3-1)Sparta Praha B-+13.25T
INT CF04/07/26Slovan Liberec2-2 (1-1)Dukla Prague8-1-0.752.75H
INT CF27/06/26FK Graffin Vlasim2-1 (0-1)Dukla Prague2-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3-0.253.5B
INT CF20/06/26FK Graffin Vlasim2-3 (0-1)Dukla Prague7-3+0.53T
CZE D123/05/26Dukla Prague0-3 (0-1)Banik Ostrava5-7-0.52.5B
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25B
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3-0.252.5T
CZE D109/05/26Dukla Prague0-1 (0-0)Synot Slovacko2-202.25B
CZE D102/05/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Prague3-6-0.252.25B
CZE D125/04/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Dukla Prague4-1-0.52.25T
CZE D118/04/26Dukla Prague1-2 (0-2)MFK Karvina3-702.5B

Thành tích gần đây — Vysocina jihlava

TBTTBHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC25/08/26SK Motorlet Praha0-3 (0-2)Vysocina jihlava6-4+1.253T
CZE D221/08/26Vysocina jihlava0-1 (0-1)FK MAS Taborsko4-1+0.252.5B
CZE D215/08/26Slavia Kromeriz0-4 (0-2)Vysocina jihlava3-402.5T
CZEC12/08/26Havlickuv Brod1-5 (1-4)Vysocina jihlava3-13--T
CZE D207/08/26Vysocina jihlava1-2 (1-0)Marila Pribram5-3+0.252.5B
CZE D201/08/26Trinec0-0 (0-0)Vysocina jihlava7-902.5H
CZE D224/07/26Vysocina jihlava1-0 (0-0)Viktoria Zizkov10-3+0.252.75T
INT CF18/07/26Vysocina jihlava0-5 (0-4)Pardubice6-3--B
INT CF11/07/26Vysocina jihlava8-0 (4-0)Vrchovina9-1--T
INT CF01/07/26Erzgebirge Aue3-1 (2-0)Vysocina jihlava4-6+0.252.75B
INT CF27/06/26Vysocina jihlava3-1 (1-0)Marila Pribram5-502.75T
INT CF24/06/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Vysocina jihlava5-5-1.52.75T
INT CF20/06/26Viktoria Zizkov2-3 (2-2)Vysocina jihlava5-4-0.252.75T
CZE D223/05/26Vysocina jihlava3-1 (3-0)Usti nad Labem3-6+0.752.75T
CZE D216/05/26Sparta Praha B0-2 (0-1)Vysocina jihlava5-3-0.52.75T
CZE D210/05/26Vysocina jihlava1-0 (1-0)Slavia Kromeriz5-802.5T
CZE D206/05/26Dynamo Ceske Budejovice3-1 (1-0)Vysocina jihlava5-5-0.252.5B
CZE D201/05/26Vysocina jihlava1-1 (0-0)FK Graffin Vlasim7-7+0.252.5H
CZE D226/04/26Banik Ostrava B2-1 (1-0)Vysocina jihlava3-12-0.52.5B
CZE D219/04/26Vysocina jihlava1-2 (0-1)Brno4-4-0.752.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
85
91
Tấn công nguy hiểm
58
60
Sút ngoài cầu môn
8
4
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dukla Prague (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Vysocina jihlava (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dukla Prague (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU

Vysocina jihlava (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
22
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
33
B.thắng H1
53
B.thắng H2
Dukla PragueVysocina jihlava

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
11
T/B
11
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Dukla PragueVysocina jihlava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
34
Thắng 1
32
Hòa
44
Thua 1
53
Thua 2+
Dukla PragueVysocina jihlava

Thông tin đội bóng

Dukla Prague Thông tin Vysocina jihlava
Thành lập 1948
Stadion Juliska Sân nhà ZDE
0 Sức chứa 3650
David Holoubek HLV Ivan Kopecky
Khu vực Jihlava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.773.504.000.822.500.910.950.750.78
Live1.13 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.10 ↑4.500.04 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.733.604.200.852.500.940.990.750.79
Live1.01 ↓46.00 ↑67.00 ↑3.80 ↑4.500.16 ↓0.61 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm1.773.453.750.882.500.880.830.500.93
Live1.11 ↓5.00 ↑55.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm1.753.354.600.752.500.90---
Live1.11 ↓6.00 ↑45.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓---
10BETSớm1.703.254.500.762.500.88---
Live1.11 ↓5.83 ↑52.54 ↑3.69 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm1.763.453.800.882.500.880.830.500.93
Live1.11 ↓5.00 ↑55.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.733.703.950.802.500.900.930.750.77
Live1.08 ↓6.50 ↑23.00 ↑3.84 ↑4.500.08 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.843.183.530.852.500.950.840.500.98
Live1.11 ↓5.00 ↑38.00 ↑3.57 ↑4.500.14 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm1.703.514.060.792.500.950.920.750.82
Live1.12 ↓4.83 ↑33.00 ↑3.70 ↑4.500.07 ↓0.60 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.733.504.000.802.500.91---
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑0.10 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm1.673.704.500.912.750.800.850.750.85
Live1.11 ↓6.00 ↑53.00 ↑9.28 ↑4.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.953.663.070.842.500.900.950.500.79
Live1.15 ↓5.96 ↑30.42 ↑2.86 ↑4.500.24 ↓0.56 ↓0.001.39 ↑
BwinSớm1.713.504.000.772.500.90---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑0.95 ↑3.500.66 ↓---
1xBetSớm1.753.304.650.802.500.900.280.002.25
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.82 ↑4.500.18 ↓0.59 ↑0.001.37 ↓
Bet 365Sớm1.733.504.000.852.500.951.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.733.304.330.832.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dukla Prague+3/4100
Vysocina jihlava-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).