Kết quả bóng đá trận Dukla Prague vs Sparta Praha B, 16:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
Dukla Prague
4 Kết thúc HT 3-1 2
Sparta Praha B
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Diễn biến trận đấu

Dukla Prague Phút Sparta Praha B
1 - 0 1'
19' 1 - 1 Demmer
19' 1 - 2 Demmer
Schánělec 2 - 2 31'
Schánělec 3 - 2 31'
Schánělec 4 - 2 31'
Franke 5 - 2 45'
Antoni Franke 6 - 2 45'
Franke 7 - 2 45'
HT 3-1
Mikuš 8 - 2 56'
Mikuš 9 - 2 56'
83' 9 - 3 Pavlo
90' 9 - 4
Ambler 10 - 4 103'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 10 12
Bại 13 66
Ghi bàn 73 1314
Mất bàn 67 1917
Điểm 40 108

Chủ = Dukla Prague · Khách = Sparta Praha B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dukla Prague (48)Hiệp 1 / Cả trậnSparta Praha B (38)
7 (15%)Thắng/Thắng7 (18%)
4 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (8%)Hòa/Thắng4 (11%)
8 (17%)Hòa/Hòa4 (11%)
6 (13%)Hòa/Bại5 (13%)
2 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
15 (31%)Bại/Bại16 (42%)

Thành tích đối đầu (17 trận)

Dukla Prague 9 (53%)Hòa 5 (29%)Sparta Praha B 3 (18%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D225/05/24Dukla Prague6-0 (2-0)Sparta Praha B4-4+1.253.25T
CZE D223/07/23Sparta Praha B1-4 (0-2)Dukla Prague2-12+0.252.5T
CZE D218/05/23Sparta Praha B1-1 (1-0)Dukla Prague3-6-0.252.5H
INT CF28/01/23Sparta Praha B2-5 (2-0)Dukla Prague7-8-0.253.75T
CZE D230/10/22Dukla Prague1-2 (1-0)Sparta Praha B2-5+0.252.5B
CZE D230/04/22Dukla Prague2-2 (0-1)Sparta Praha B5-803H
TIP CUP15/01/22Sparta Praha B2-3 (1-0)Dukla Prague5-6-0.253.5T
CZE D231/10/21Sparta Praha B5-1 (1-1)Dukla Prague9-6-0.252.75B
INT CF19/06/21Dukla Prague2-0 (0-0)Sparta Praha B7-7+0.253.5T
TIP CUP23/01/21Sparta Praha B1-4 (0-1)Dukla Prague7-403.5T
CZE D215/04/11Dukla Prague2-0 (0-0)Sparta Praha B-+12.5T
CZE D211/09/10Sparta Praha B0-3 (0-1)Dukla Prague-02.25T
INT CF21/07/10Sparta Praha B1-3 (1-3)Dukla Prague-+0.252.5T
CZE D212/03/10Dukla Prague2-2 (2-1)Sparta Praha B-+0.52.5H
CZE D222/08/09Sparta Praha B2-2 (1-0)Dukla Prague---H
CZE D206/06/09Sparta Praha B1-0 (0-0)Dukla Prague---B
CZE D202/08/08Dukla Prague0-0 (0-0)Sparta Praha B-+0.252.25H

Thành tích gần đây — Dukla Prague

HBBTBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Slovan Liberec2-2 (1-1)Dukla Prague8-1-0.752.75H
INT CF27/06/26FK Graffin Vlasim2-1 (0-1)Dukla Prague2-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3-0.253.5B
INT CF20/06/26FK Graffin Vlasim2-3 (0-1)Dukla Prague7-3+0.53T
CZE D123/05/26Dukla Prague0-3 (0-1)Banik Ostrava5-7-0.52.5B
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25B
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3-0.252.5T
CZE D109/05/26Dukla Prague0-1 (0-0)Synot Slovacko2-202.25B
CZE D102/05/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Prague3-6-0.252.25B
CZE D125/04/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Dukla Prague4-1-0.52.25T
CZE D118/04/26Dukla Prague1-2 (0-2)MFK Karvina3-702.5B
CZE D112/04/26Mlada Boleslav1-1 (0-1)Dukla Prague4-2-0.752.5H
CZE D104/04/26Dukla Prague0-2 (0-0)Pardubice4-702.25B
INT CF27/03/26FK Graffin Vlasim0-1 (0-0)Dukla Prague2-4+0.253T
CZE D114/03/26Dukla Prague2-0 (2-0)Baumit Jablonec2-13-0.52.25T
CZE D107/03/26Teplice0-0 (0-0)Dukla Prague5-6-0.52H
CZE D128/02/26Dukla Prague0-2 (0-2)Slavia Praha4-4-1.752.75B
CZE D122/02/26Bohemians 19051-0 (0-0)Dukla Prague10-4-0.752.25B
CZE D114/02/26Dukla Prague0-0 (0-0)Tescoma Zlin4-602.25H
CZE D108/02/26Hradec Kralove3-0 (2-0)Dukla Prague2-4-0.752.5B

Thành tích gần đây — Sparta Praha B

BBBTTHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Sparta Praha B7-3-23.5B
CZE D223/05/26Banik Ostrava B1-0 (0-0)Sparta Praha B1-4-0.252.75B
CZE D216/05/26Sparta Praha B0-2 (0-1)Vysocina jihlava5-3+0.52.75B
CZE D210/05/26Viktoria Zizkov0-3 (0-1)Sparta Praha B7-2+0.252.75T
CZE D206/05/26Sparta Praha B5-1 (3-1)SK Prostejov4-10+0.252.5T
CZE D202/05/26Chrudim2-2 (1-0)Sparta Praha B6-8-0.52.75H
CZE D226/04/26Sparta Praha B0-0 (0-0)Opava6-2-0.752.75H
CZE D218/04/26Marila Pribram2-0 (0-0)Sparta Praha B7-10-0.752.5B
CZE D215/04/26Sparta Praha B1-3 (0-0)Artis Brno7-7-0.52.5B
CZE D210/04/26FK MAS Taborsko1-1 (0-0)Sparta Praha B8-0-12.75H
CZE D205/04/26Sparta Praha B0-1 (0-1)Dynamo Ceske Budejovice6-4+0.252.5B
CZE D221/03/26Sparta Praha B0-1 (0-1)FK Graffin Vlasim3-402.5B
CZE D214/03/26Slavia Kromeriz2-1 (0-1)Sparta Praha B10-1-0.252.75B
CZE D208/03/26Sparta Praha B0-2 (0-0)Usti nad Labem1-403B
CZE D228/02/26Slavia Prague B2-2 (1-1)Sparta Praha B7-1-0.752.75H
INT CF21/02/26Sparta Praha B2-3 (1-2)SK Kladno---B
INT CF12/02/26Brattvag0-1 (0-0)Sparta Praha B11-1+0.253.75T
INT CF08/02/26Vancouver Whitecaps0-2 (0-1)Sparta Praha B---T
INT CF31/01/26Sparta Praha B2-1 (0-0)LASK (Youth)2-0--T
INT CF24/01/26Sparta Praha B2-1 (1-1)MSK Zilina B8-8--T

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B3
T3 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dukla Prague (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Sparta Praha B (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
23
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Dukla PragueSparta Praha B

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Dukla PragueSparta Praha B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
56
Thua 1
64
Thua 2+
Dukla PragueSparta Praha B

Thông tin đội bóng

Dukla Prague Thông tin Sparta Praha B
Thành lập
Stadion Juliska Sân nhà
0 Sức chứa 0
David Holoubek HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.574.204.100.973.750.870.971.000.87
Live1.574.204.100.973.750.870.971.000.87
VcbetSớm1.674.104.000.843.250.900.840.750.86
Live1.57 ↓4.50 ↑4.20 ↑0.82 ↓3.750.92 ↑0.91 ↑1.000.80 ↓
Mansion88Sớm1.603.954.151.063.250.701.051.000.71
Live1.57 ↓4.30 ↑4.05 ↓0.53 ↓3.251.29 ↑0.91 ↓1.000.85 ↑
12betSớm1.623.804.151.063.250.701.051.000.71
Live1.57 ↓4.30 ↑4.05 ↓0.53 ↓3.251.29 ↑0.91 ↓1.000.85 ↑
CrownSớm1.544.004.000.953.250.750.951.000.75
Live1.55 ↑4.25 ↑3.70 ↓0.86 ↓3.500.84 ↑0.93 ↓1.000.77 ↑
WewbetSớm1.604.154.320.923.250.840.991.000.79
Live1.59 ↓4.47 ↑4.08 ↓0.923.750.88 ↑0.96 ↓1.000.86 ↑
18BetSớm1.574.304.900.763.250.970.841.000.89
Live1.62 ↑4.304.20 ↓0.92 ↑3.750.82 ↓0.92 ↑1.000.82 ↓
PinnacleSớm1.843.573.320.883.250.830.850.500.86
Live1.61 ↓4.20 ↑3.95 ↑0.84 ↓4.000.76 ↓0.94 ↑1.000.80 ↓
1xBetSớm1.454.205.701.003.500.800.931.250.88
Live1.65 ↑4.39 ↑4.29 ↓0.95 ↓3.750.85 ↑1.14 ↑1.250.66 ↓
Bet 365Sớm1.444.205.501.003.500.800.931.250.88
Live1.62 ↑3.80 ↓4.33 ↓0.83 ↓3.250.98 ↑0.80 ↓0.751.00 ↑
William HillSớm1.803.803.401.103.500.67---
Live1.62 ↓4.00 ↑4.00 ↑0.70 ↓3.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.