Kết quả bóng đá trận Dukla Prague vs Slavia Kromeriz, 23:00 ngày 07/08/2026

2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 07/08/2026
Dukla Prague
2 Kết thúc HT 1-0 0
Slavia Kromeriz
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Stadion Juliska

Diễn biến trận đấu

Dukla Prague Phút Slavia Kromeriz
Dominik Hasek 1 - 0 ⚽35'
Rajmund Mikus 39'
44' David Moucka
Jaroslav Svozil 45'
HT 1-0
59' Tomas Vajner
77' Dominik Kriz
Stepan Sebrle 2 - 0 ⚽78'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 62
Hòa 11 12
Bại 12 36
Ghi bàn 55 2213
Mất bàn 48 1222
Điểm 41 198

Chủ = Dukla Prague · Khách = Slavia Kromeriz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dukla Prague (23)Hiệp 1 / Cả trậnSlavia Kromeriz (26)
6 (26%)Thắng/Thắng6 (23%)
4 (17%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (9%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (17%)Hòa/Thắng3 (12%)
2 (9%)Hòa/Hòa2 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại8 (31%)

Bảng xếp hạng

Dukla Prague

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510439266
Sân nhà20020406
Sân khách31023535
6 gần62311310--

Slavia Kromeriz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10136922616
Sân nhà6123512515
Sân khách4013410116
6 gần6213812--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Dukla Prague 2 (100%)Hòa 0 (0%)Slavia Kromeriz 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D221/04/24Slavia Kromeriz0-2 (0-1)Dukla Prague6-3+0.52.5T
CZE D223/09/23Dukla Prague3-1 (2-0)Slavia Kromeriz3-1+1.52.75T

Thành tích gần đây — Dukla Prague

HTHTHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D201/08/26FK MAS Taborsko2-2 (0-1)Dukla Prague3-3+0.252.75H
CZE D224/07/26Dukla Prague2-0 (0-0)Arsenal Ceska Lipa9-4+12.75T
INT CF17/07/26Usti nad Labem2-2 (0-2)Dukla Prague8-5+0.253.25H
INT CF11/07/26Dukla Prague4-2 (3-1)Sparta Praha B-+13.25T
INT CF04/07/26Slovan Liberec2-2 (1-1)Dukla Prague8-1-0.752.75H
INT CF27/06/26FK Graffin Vlasim2-1 (0-1)Dukla Prague2-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3-0.253.5B
INT CF20/06/26FK Graffin Vlasim2-3 (0-1)Dukla Prague7-3+0.53T
CZE D123/05/26Dukla Prague0-3 (0-1)Banik Ostrava5-7-0.52.5B
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25B
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3-0.252.5T
CZE D109/05/26Dukla Prague0-1 (0-0)Synot Slovacko2-202.25B
CZE D102/05/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Prague3-6-0.252.25B
CZE D125/04/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Dukla Prague4-1-0.52.25T
CZE D118/04/26Dukla Prague1-2 (0-2)MFK Karvina3-702.5B
CZE D112/04/26Mlada Boleslav1-1 (0-1)Dukla Prague4-2-0.752.5H
CZE D104/04/26Dukla Prague0-2 (0-0)Pardubice4-702.25B
INT CF27/03/26FK Graffin Vlasim0-1 (0-0)Dukla Prague2-4+0.253T
CZE D114/03/26Dukla Prague2-0 (2-0)Baumit Jablonec2-13-0.52.25T
CZE D107/03/26Teplice0-0 (0-0)Dukla Prague5-6-0.52H

Thành tích gần đây — Slavia Kromeriz

BHTTBBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D201/08/26Slavia Kromeriz0-2 (0-1)Usti nad Labem3-0+0.252.75B
CZE D224/07/26Slavia Kromeriz0-0 (0-0)FK MAS Taborsko5-302.5H
INT CF11/07/26Banik Lehota Pod Vtacnikom1-3 (1-1)Slavia Kromeriz---T
INT CF10/07/26Spartak Trnava1-3 (1-2)Slavia Kromeriz4-8--T
INT CF04/07/26Sigma Olomouc5-1 (0-0)Slavia Kromeriz2-4--B
INT CF01/07/26Banik Ostrava3-1 (0-1)Slavia Kromeriz---B
INT CF27/06/26Tescoma Zlin0-2 (0-1)Slavia Kromeriz2-2--T
CZE D223/05/26Viktoria Zizkov1-2 (1-1)Slavia Kromeriz6-1-0.52.5T
CZE D216/05/26Slavia Kromeriz1-1 (0-0)Brno9-6-0.52.75H
CZE D210/05/26Vysocina jihlava1-0 (1-0)Slavia Kromeriz5-802.5B
CZE D206/05/26Slavia Kromeriz5-0 (2-0)Slavia Prague B2-3+0.252.75T
CZE D202/05/26Opava2-2 (1-2)Slavia Kromeriz11-2-0.752.75H
CZE D225/04/26Slavia Kromeriz1-0 (0-0)Chrudim6-6+0.52.75T
CZE D219/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-0 (1-0)Slavia Kromeriz1-9-0.252.5B
CZE D215/04/26Slavia Kromeriz0-0 (0-0)SK Prostejov3-4+0.52.5H
CZE D210/04/26Marila Pribram0-2 (0-2)Slavia Kromeriz7-5-0.252.5T
CZE D204/04/26Slavia Kromeriz1-2 (0-1)Artis Brno2-4-0.52.5B
CZE D221/03/26FK MAS Taborsko1-2 (1-1)Slavia Kromeriz5-4-12.75T
CZE D214/03/26Slavia Kromeriz2-1 (0-1)Sparta Praha B10-1+0.252.75T
CZE D207/03/26Slavia Kromeriz0-1 (0-0)FK Graffin Vlasim5-302.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
70
73
Tấn công nguy hiểm
41
37
Sút ngoài cầu môn
6
6
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dukla Prague (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Slavia Kromeriz (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dukla Prague (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Slavia Kromeriz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Dukla PragueSlavia Kromeriz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Dukla PragueSlavia Kromeriz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
44
Thắng 1
54
Hòa
44
Thua 1
43
Thua 2+
Dukla PragueSlavia Kromeriz

Thông tin đội bóng

Dukla Prague Thông tin Slavia Kromeriz
Thành lập
Stadion Juliska Sân nhà
0 Sức chứa 0
David Holoubek HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.493.805.700.852.500.890.941.000.84
Live1.11 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.533.805.500.862.500.930.961.000.82
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.35 ↑2.500.19 ↓0.67 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm1.543.754.900.802.500.961.001.000.76
Live1.13 ↓4.70 ↑39.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.554.204.800.752.500.90---
Live1.01 ↓27.00 ↑85.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm1.534.004.600.732.500.91---
Live1.65 ↑3.55 ↓4.70 ↑0.86 ↑2.500.81 ↓---
12betSớm1.543.754.900.802.500.961.001.000.76
Live1.13 ↓4.75 ↑41.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm1.573.954.800.772.500.930.971.000.73
Live1.10 ↓6.00 ↑21.00 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.523.564.930.902.500.901.021.000.80
Live1.12 ↓5.00 ↑30.00 ↑3.03 ↑2.500.19 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.533.725.050.822.500.920.941.000.80
Live1.15 ↓4.54 ↑31.00 ↑3.22 ↑2.500.11 ↓0.60 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.553.754.800.752.500.95---
Live1.50 ↓3.80 ↑5.25 ↑0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm1.573.805.250.802.500.910.911.000.80
Live1.01 ↓59.00 ↑451.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.433.830.932.500.820.830.500.93
Live1.18 ↓5.58 ↑30.44 ↑3.14 ↑2.500.23 ↓0.57 ↓0.001.43 ↑
BwinSớm1.553.754.800.752.500.93---
Live1.01 ↓67.00 ↑251.00 ↑1.00 ↑1.500.63 ↓---
1xBetSớm1.564.104.740.762.500.950.230.002.60
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑4.88 ↑2.500.11 ↓0.64 ↑0.001.26 ↓
Bet 365Sớm1.553.605.000.802.501.001.031.000.78
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.553.755.000.752.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dukla Prague+1001
Slavia Kromeriz-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).