Kết quả bóng đá trận Dukla Prague vs FK Graffin Vlasim, 23:00 ngày 11/09/2026
2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 11/09/2026
Dukla Prague 3 Kết thúc HT 1-1 1
FK Graffin Vlasim
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 5
Địa điểm: Stadion Juliska Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Dukla Prague | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Pikolon S. | |
| 22' | Kane I. | |
| 1 - 2 ⚽ | 38' | |
| Boubou Diallo 2 - 2 ⚽ | 38' | |
| 42' | ||
| 42' | Pikolon S. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 14 |
Chủ = Dukla Prague · Khách = FK Graffin Vlasim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dukla Prague | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 4 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Dukla Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 9 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
FK Graffin Vlasim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 19 | 14 | 15 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 10 | 3 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | 5 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
02
Sút bóng
52
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dukla Prague (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FK Graffin Vlasim (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dukla Prague | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Juliska | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Holoubek | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.90 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.55 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.55 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 19.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.55 | 3.50 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.90 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.39 | 3.76 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.88 ↑ | 13.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.20 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.16 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dukla Prague | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Graffin Vlasim | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).