Kết quả bóng đá trận Dukla Prague vs Baumit Jablonec, 23:00 ngày 02/10/2026
Cúp Séc · 23:00 ngày 02/10/2026
Dukla Prague 0 Kết thúc HT 0-1 1
Baumit Jablonec
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Stadion Juliska Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Dukla Prague | Phút | |
| 31' | ||
| 31' | Nelson Okeke | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Jawo L. | |
| 44' | Kuol G. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 17 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 12 |
Chủ = Dukla Prague · Khách = Baumit Jablonec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dukla Prague | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (37%) |
| 4 (16%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
28
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
36%64%
Phạm lỗi
86
Việt vị
01
Quả ném biên
412
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dukla Prague (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dukla Prague | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Stadion Juliska | Sân nhà | Stadion Strelnice |
| 0 | Sức chứa | 4984 |
| David Holoubek | HLV | Lubos Kozel |
| Khu vực | JABLONEC NAD NISOU |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.77 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.30 | 1.75 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 1.04 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.25 | 1.69 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.70 | 1.77 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.25 | 1.69 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.20 | 1.75 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.54 | 3.36 | 1.65 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 210.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.75 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.81 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.73 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 3.70 | 1.77 | 1.11 | 2.50 | 0.62 | 1.82 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 310.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.28 ↓ | 0.00 | 0.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dukla Prague | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Baumit Jablonec | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).