Kết quả bóng đá trận Dukla Banska Bystrica vs Tatran LM, 22:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 11/07/2026
Dukla Banska Bystrica 0 Kết thúc HT 0-2 4
Tatran LM
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Diễn biến trận đấu
| Dukla Banska Bystrica | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 3 | |
| 76' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = Dukla Banska Bystrica · Khách = Tatran LM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dukla Banska Bystrica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dukla Banska Bystrica 7 (35%)Hòa 6 (30%)Tatran LM 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 4 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 3 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Tatran LM | 3-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
| 10/08/25 | Dukla Banska Bystrica | 4-3 (3-1) | Tatran LM | - | - | T |
| 20/07/24 | Dukla Banska Bystrica | 0-3 (0-3) | Tatran LM | - | - | B |
| 15/07/23 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 25/02/23 | Dukla Banska Bystrica | 2-0 (1-0) | Tatran LM | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/09/22 | Tatran LM | 1-2 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | 0 | 2.75 | T |
| 26/06/21 | Tatran LM | 1-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | H |
| 03/04/21 | Tatran LM | 1-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
| 19/09/20 | Dukla Banska Bystrica | 4-4 (4-3) | Tatran LM | - | - | H |
| 26/07/20 | Dukla Banska Bystrica | 2-1 (0-1) | Tatran LM | - | - | T |
| 14/09/19 | Dukla Banska Bystrica | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 24/04/19 | Tatran LM | 2-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/09/18 | Dukla Banska Bystrica | 0-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.5 | B |
| 30/06/18 | Tatran LM | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | H |
| 09/02/16 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 15/07/15 | Tatran LM | 5-1 (3-1) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
| 27/01/15 | Dukla Banska Bystrica | 0-1 (0-1) | Tatran LM | - | - | B |
| 27/08/13 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran LM | - | - | H |
| 19/10/10 | Tatran LM | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/01/10 | Dukla Banska Bystrica | 1-2 (0-1) | Tatran LM | +1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica
BBBHBTTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Zlate Moravce | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (2-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +1.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-3 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | MSK Puchov | - | - | H |
| 22/04/26 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-0 (1-0) | Stara Lubovna | +2 | 3 | T |
| 11/04/26 | STK Samorin | 0-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 03/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (0-1) | MSK Zilina B | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-3 (1-0) | OFK Malzenice | +1.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Slovan Bratislava B | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-1 (2-1) | Povazska Bystrica | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Tatran LM | 3-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
| 17/02/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-2 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 11/02/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | H |
| 07/02/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-1 (3-0) | FK Podkonice | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tatran LM
THTTHBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Spisska Nova Ves | 1-2 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 04/07/26 | Tatran LM | 1-1 (0-1) | Banik Ostrava B | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/07/26 | Poprad | 1-4 (1-1) | Tatran LM | - | - | T |
| 27/06/26 | Tatran LM | 2-0 (2-0) | Podhale Nowy Targ | 0 | 3 | T |
| 19/06/26 | Tatran LM | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Tatran LM | 3-0 (1-0) | MSK Puchov | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | FK Pohronie | 2-2 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | Stara Lubovna | - | - | T |
| 22/04/26 | STK Samorin | 1-1 (1-1) | Tatran LM | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | T |
| 11/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | B |
| 04/04/26 | Tatran LM | 0-0 (0-0) | OFK Malzenice | - | - | H |
| 28/03/26 | Slovan Bratislava B | 3-1 (0-1) | Tatran LM | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Tatran LM | 4-2 (1-0) | Povazska Bystrica | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Slavia TU Kosice | 4-0 (2-0) | Tatran LM | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Tatran Presov | 2-1 (1-1) | Tatran LM | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Zlate Moravce | 1-2 (0-1) | Tatran LM | -0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Tatran LM | 3-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 18/02/26 | Tatran LM | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
915
Sút cầu môn
37
Tấn công
98109
Tấn công nguy hiểm
4461
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B4T4 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Tatran LM (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tatran LM (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 2 (14%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dukla Banska Bystrica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| SNP na Stiavnickách | Sân nhà | |
| 11500 | Sức chứa | 0 |
| Juraj Jarabek | HLV | Marek Petrus |
| Bystrica | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.25 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.49 | 4.53 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.22 ↑ | 1.01 ↓ | 2.16 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.65 | 4.60 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.50 | 3.85 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.44 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.92 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 37.00 ↑ | 6.45 ↑ | 1.07 ↓ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.76 | 5.56 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 1.23 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 8.99 ↑ | 6.30 ↑ | 1.23 ↓ | 2.37 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dukla Banska Bystrica | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tatran LM | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).