Kết quả bóng đá trận Dukla Banska Bystrica U19 vs MFK Zemplin Michalovce U19, 18:00 ngày 15/08/2026

Giải VĐQG U19 Slovakia · 18:00 ngày 15/08/2026
Dukla Banska Bystrica U19
2 Kết thúc HT 1-1 1
MFK Zemplin Michalovce U19
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Dukla Banska Bystrica U19 Phút MFK Zemplin Michalovce U19
7' 0 - 1 Lubomír Malik
32'
34'
1 - 1 43'
HT 1-1
2 - 1 58'
78'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 11 52
Hòa 10 22
Bại 12 35
Ghi bàn 43 2215
Mất bàn 103 2016
Điểm 43 178

Chủ = Dukla Banska Bystrica U19 · Khách = MFK Zemplin Michalovce U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dukla Banska Bystrica U19 (10)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Zemplin Michalovce U19 (9)
1 (10%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (30%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Dukla Banska Bystrica U19 4 (29%)Hòa 5 (36%)MFK Zemplin Michalovce U19 5 (36%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK U19 A14/03/26Dukla Banska Bystrica U194-3 (1-2)MFK Zemplin Michalovce U194-6+0.253T
SVK U19 A31/08/25MFK Zemplin Michalovce U190-1 (0-0)Dukla Banska Bystrica U195-5-0.253.25T
SVK U19 A30/03/25MFK Zemplin Michalovce U191-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica U1910-403B
SVK U19 A14/09/24Dukla Banska Bystrica U192-2 (2-2)MFK Zemplin Michalovce U193-7--H
SVK U19 A12/05/24MFK Zemplin Michalovce U191-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica U19---B
SVK U19 A21/10/23Dukla Banska Bystrica U193-0 (2-0)MFK Zemplin Michalovce U197-2--T
SVK U19 A26/11/22MFK Zemplin Michalovce U193-0 (2-0)Dukla Banska Bystrica U198-4--B
SVK U19 A13/08/22Dukla Banska Bystrica U192-3 (0-0)MFK Zemplin Michalovce U199-9--B
SVK U19 A12/02/22MFK Zemplin Michalovce U190-1 (0-1)Dukla Banska Bystrica U194-2--T
SVK U19 A31/07/21Dukla Banska Bystrica U190-0 (0-0)MFK Zemplin Michalovce U194-6--H
SVK U19 A08/12/19MFK Zemplin Michalovce U193-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica U196-4--B
SVK U19 A14/09/19Dukla Banska Bystrica U192-2 (0-1)MFK Zemplin Michalovce U197-2--H
SVK U19 A27/05/17MFK Zemplin Michalovce U191-1 (0-0)Dukla Banska Bystrica U195-2-1.52.75H
SVK U19 A04/11/16Dukla Banska Bystrica U190-0 (0-0)MFK Zemplin Michalovce U196-3-0.53H

Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica U19

HBTTTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK U19 A26/05/26FC Kosice U191-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica U198-2--H
SVK U19 A09/05/26MSK Zilina U198-1 (4-1)Dukla Banska Bystrica U196-5--B
SVK U19 A02/05/26Dukla Banska Bystrica U192-0 (0-0)FC Tatran Presov U196-5--T
SVK U19 A29/04/26Dukla Banska Bystrica U196-0 (1-0)Spartak Trnava U199-4-0.253T
SVK U19 A19/04/26Dukla Banska Bystrica U193-1 (1-1)FC Petrzalka U1910-6+0.53.75T
SVK U19 A02/04/26Dukla Banska Bystrica U192-2 (0-1)Fomat Martin U195-7+0.253H
SVK U19 A14/03/26Dukla Banska Bystrica U194-3 (1-2)MFK Zemplin Michalovce U194-6+0.253T
SVK U19 A07/03/26DAC Dunajska Streda U192-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica U197-3-0.253B
SVK U19 A28/02/26Dukla Banska Bystrica U191-2 (0-2)Slovan Bratislava U1910-9-0.253B
SVK U19 A29/11/25Dukla Banska Bystrica U194-0 (1-0)SCP RuzomberokU196-503T
SVK U19 A22/11/25Trencin U193-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica U194-6-13.5B
SVK U19 A29/10/25Dukla Banska Bystrica U192-1 (0-0)FC Kosice U196-2-0.253T
SVK U19 A25/10/25Spartak Trnava U194-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica U199-1-0.753.25B
SVK U19 A18/10/25Dukla Banska Bystrica U191-1 (0-0)MSK Zilina U197-5+0.252.75H
SVK U19 A15/10/25FC Tatran Presov U194-1 (4-0)Dukla Banska Bystrica U198-4+0.53.5B
SVK U19 A27/09/25FC Petrzalka U192-2 (2-0)Dukla Banska Bystrica U193-17--H
SVK U19 A20/09/25Dukla Banska Bystrica U190-4 (0-2)FK Zeleziarne Podbrezova U199-4+0.253B
SVK U19 A13/09/25Fomat Martin U192-2 (1-1)Dukla Banska Bystrica U1914-3--H
SVK U19 A31/08/25MFK Zemplin Michalovce U190-1 (0-0)Dukla Banska Bystrica U195-5-0.253.25T
SVK U19 A23/08/25Dukla Banska Bystrica U191-0 (1-0)DAC Dunajska Streda U1912-5--T

Thành tích gần đây — MFK Zemplin Michalovce U19

BTBHBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK U19 A03/05/26MFK Zemplin Michalovce U190-1 (0-1)MSK Zilina U191-4-13.25B
SVK U19 A29/04/26MFK Zemplin Michalovce U192-0 (2-0)FC Kosice U199-3+0.253T
SVK U19 A25/04/26FC Tatran Presov U193-0 (1-0)MFK Zemplin Michalovce U193-3--B
SVK U19 A11/04/26FC Petrzalka U192-2 (0-2)MFK Zemplin Michalovce U195-5-0.53.25H
SVK U19 A02/04/26MFK Zemplin Michalovce U192-3 (2-2)FK Zeleziarne Podbrezova U194-803.25B
SVK U19 A14/03/26Dukla Banska Bystrica U194-3 (1-2)MFK Zemplin Michalovce U194-6-0.253B
SVK U19 A08/03/26MFK Zemplin Michalovce U191-1 (1-1)Fomat Martin U1910-3+0.252.75H
SVK U19 A01/03/26MFK Zemplin Michalovce U194-0 (0-0)DAC Dunajska Streda U198-3-0.253T
SVK U19 A30/11/25MFK Zemplin Michalovce U191-2 (1-1)Slovan Bratislava U193-8-0.53B
SVK U19 A22/11/25SCP RuzomberokU190-3 (0-2)MFK Zemplin Michalovce U194-2-0.753.25T
SVK U19 A29/10/25MFK Zemplin Michalovce U193-2 (2-1)Trencin U197-3-0.53.5T
SVK U19 A25/10/25FC Kosice U196-0 (4-0)MFK Zemplin Michalovce U191-3-0.252.75B
SVK U19 A19/10/25MFK Zemplin Michalovce U190-0 (0-0)Spartak Trnava U197-2-0.753H
SVK U19 A15/10/25MSK Zilina U196-0 (1-0)MFK Zemplin Michalovce U199-4-23.5B
SVK U19 A05/10/25MFK Zemplin Michalovce U191-2 (0-1)FC Tatran Presov U197-3+0.53B
SVK U19 A21/09/25MFK Zemplin Michalovce U191-3 (1-2)FC Petrzalka U196-3--B
SVK U19 A13/09/25FK Zeleziarne Podbrezova U193-1 (2-1)MFK Zemplin Michalovce U193-6--B
SVK U19 A31/08/25MFK Zemplin Michalovce U190-1 (0-0)Dukla Banska Bystrica U195-5+0.253.25B
SVK U19 A16/08/25DAC Dunajska Streda U191-1 (0-1)MFK Zemplin Michalovce U196-4--H
SVK U19 A10/05/25MFK Zemplin Michalovce U194-0 (0-0)RSC Hamsik Academy U194-9--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
130
84
Tấn công nguy hiểm
84
69
Sút ngoài cầu môn
7
7
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B5
T5 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1
T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dukla Banska Bystrica U19 (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
MFK Zemplin Michalovce U19 (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dukla Banska Bystrica U19 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

MFK Zemplin Michalovce U19 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
13
2 Bàn
11
3 Bàn
21
4+ Bàn
39
B.thắng H1
145
B.thắng H2
Dukla Banska Bystrica U19MFK Zemplin Michalovce U19

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
01
T/B
11
H/T
01
H/H
01
H/B
10
B/T
20
B/H
21
B/B
Dukla Banska Bystrica U19MFK Zemplin Michalovce U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
41
Thắng 1
54
Hòa
16
Thua 1
65
Thua 2+
Dukla Banska Bystrica U19MFK Zemplin Michalovce U19

Thông tin đội bóng

Dukla Banska Bystrica U19 Thông tin MFK Zemplin Michalovce U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.583.703.850.903.250.74---
Live1.05 ↓9.61 ↑100.00 ↑2.79 ↑3.500.21 ↓---
WewbetSớm1.633.783.590.863.250.820.800.750.88
Live1.08 ↓5.60 ↑18.20 ↑2.12 ↑3.500.19 ↓0.49 ↓0.001.23 ↑
LadbrokesSớm2.153.502.700.482.501.50---
Live1.03 ↓8.50 ↑46.00 ↑0.57 ↑2.501.15 ↓---
PinnacleSớm1.664.003.650.923.250.800.830.750.88
Live1.10 ↓6.17 ↑29.51 ↑2.41 ↑3.500.27 ↓0.70 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm2.053.602.601.103.500.60---
Live1.06 ↓8.50 ↑61.00 ↑2.80 ↑3.500.21 ↓---
1xBetSớm1.694.103.810.442.501.630.850.750.95
Live1.02 ↓13.00 ↑55.00 ↑2.43 ↑3.500.29 ↓0.52 ↓0.001.43 ↑
Bet 365Sớm1.674.103.750.933.250.880.850.750.95
Live1.01 ↓23.00 ↑101.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.