Kết quả bóng đá trận Đức vs Paraguay, 03:30 ngày 30/06/2026
FIFA World Cup · 03:30 ngày 30/06/2026
Đức 1 Kết thúc HT 0-1 1
Paraguay
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Đức
Paraguay
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jalal Jayed
1'
⛳ Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân phải) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Junior Alonso (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Deniz Undav (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
42'
⚽ BÀN THẮNG - Julio Cesar Enciso 0-1, kiến tạo: Matias Galarza
42'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joshua Kimmich (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joshua Kimmich (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Leon Goretzka, ra Felix Nmecha
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
50'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Kai Havertz 1-1, kiến tạo: Florian Wirtz
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (đánh đầu) — vào lưới
55'
🔁 Thay người: vào Gustavo Caballero, ra Gabriel Avalos Stumpfs
🎯 Dứt điểm - Leon Goretzka (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Pavlovic (chân phải) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Mauricio Magalhaes Prado, ra Julio Cesar Enciso
59'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Caballero (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jamal Musiala, ra Deniz Undav
65'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Andres Cubas
🎯 Dứt điểm - Leroy Sane (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Raul Gomez Portillo (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Waldemar Anton, ra Aleksandar Pavlovic
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leon Goretzka (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nick Woltemade, ra Leroy Sane
🎯 Dứt điểm - Joshua Kimmich (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Glao Tah (đánh đầu) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị chặn
91'
🔁 Thay người: vào Gustavo Velazquez, ra Miguel Angel Almiron Rejala
🎯 Dứt điểm - Nick Woltemade (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joshua Kimmich (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nick Woltemade (chân trái) — chệch khung thành
99'
🔁 Thay người: vào Braian Oscar Ojeda Rodriguez, ra Juan Cáceres
99'
🔁 Thay người: vào Antonio Sanabria, ra Damian Bobadilla
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Jonathan Glao Tah
⚽ BÀN THẮNG - Jonathan Glao Tah 2-1, kiến tạo: Nathaniel Brown
105+3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Kai Havertz
108'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nadiem Amiri, ra Florian Wirtz
🔁 Thay người: vào Malick Thiaw, ra Antonio Rudiger
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joshua Kimmich (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jamal Musiala
117'
🟨 Thẻ vàng - Matias Galarza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Waldemar Anton (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân phải) — chệch khung thành
120+2'
🔁 Thay người: vào Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez, ra Junior Alonso
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Đức | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Julio Cesar Enciso(Assists:Matias Galarza) (Kiến tạo: Matias Galarza) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Leon Goretzka ▼ Felix Nmecha | 46' ⇄ | |
| Kai Havertz(Assists:Florian Wirtz) (Kiến tạo: Florian Wirtz) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 55' ⇄ | ▲ Gustavo Caballero ▼ Gabriel Avalos Stumpfs | |
| 57' ⇄ | ▲ Mauricio Magalhaes Prado ▼ Julio Cesar Enciso | |
| ▲ Jamal Musiala ▼ Deniz Undav | 63' ⇄ | |
| 65' | Adrian Andres Cubas | |
| ▲ Waldemar Anton ▼ Aleksandar Pavlovic | 79' ⇄ | |
| ▲ Nick Woltemade ▼ Leroy Sane | 88' ⇄ | |
| 91' ⇄ | ▲ Gustavo Velazquez ▼ Miguel Angel Almiron Rejala | |
| 99' ⇄ | ▲ Braian Oscar Ojeda Rodriguez ▼ Juan Cáceres | |
| 99' ⇄ | ▲ Antonio Sanabria ▼ Damian Bobadilla | |
| Jonathan Glao Tah(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 102' | |
| Kai Havertz | 106' | |
| ▲ Nadiem Amiri ▼ Florian Wirtz | 110' ⇄ | |
| ▲ Malick Thiaw ▼ Antonio Rudiger | 110' ⇄ | |
| Jamal Musiala | 115' | |
| 117' | Matias Galarza | |
| 120+2' ⇄ | ▲ Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez ▼ Junior Alonso | |
| FT 1-1 | ||
Đội hình
Đức
Paraguay
1Manuel Neuer2Antonio Rudiger4Jonathan Glao Tah6CJoshua Kimmich18Nathaniel Brown5Aleksandar Pavlovic17Florian Wirtz19Leroy Sane23Felix Nmecha7Kai Havertz26Deniz Undav12Orlando Gill4Juan Cáceres6Junior Alonso13José Canale15CGustavo Raul Gomez Portillo10Miguel Angel Almiron Rejala14Adrian Andres Cubas16Damian Bobadilla23Matias Galarza19Julio Cesar Enciso21Gabriel Avalos Stumpfs
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Manuel Neuer7.6
- 2Antonio Rudiger▼ Rời sân 110'7.2
- 4Jonathan Glao Tah6.6
- 5Aleksandar Pavlovic▼ Rời sân 79'6.5
- 6Joshua Kimmich C8
- 7Kai Havertz⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 106'7.6
- 17Florian Wirtz🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 110'8.3
- 18Nathaniel Brown6.7
- 19Leroy Sane▼ Rời sân 88'6.2
- 23Felix Nmecha▼ Rời sân 46'6.4
- 26Deniz Undav▼ Rời sân 63'6.2
Khách · 442
- 4Juan Cáceres▼ Rời sân 99'6.8
- 6Junior Alonso▼ Rời sân 120+2'6.2
- 10Miguel Angel Almiron Rejala▼ Rời sân 91'7.1
- 12Orlando Gill9.9
- 13José Canale8
- 14Adrian Andres Cubas🟨 Thẻ vàng 65'6.9
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo C6.9
- 16Damian Bobadilla▼ Rời sân 99'6.9
- 19Julio Cesar Enciso⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 57'7.7
- 21Gabriel Avalos Stumpfs▼ Rời sân 55'6.6
- 23Matias Galarza🎯 Kiến tạo 42' · 🟨 Thẻ vàng 117'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
22
Sút bóng
217
Sút cầu môn
63
Tấn công
18664
Tấn công nguy hiểm
13939
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
76%24%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%21%
Chuyền bóng
805255
TL chuyền bóng thành công
90%63%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
41
Cứu thua
26
Tắc bóng
720
Quả ném biên
2312
Cắt bóng
413
Tạt bóng thành công
96
Chuyền dài
2720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.570.35
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
61 39
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Đức (19 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Paraguay (27 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Đức
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Florian Wirtz Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 2/0 | 62/80 | 2 | ||
| 6Joshua Kimmich Tiền vệ phòng ngự | 8 | 5/1 | 128/140 | 1 | |||
| 1Manuel Neuer Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 27/27 | 0 | |||
| 7Kai Havertz Trung phong | 7.6 | 1 | 4/3 | 31/36 | 0 | 🟨 | |
| 2Antonio Rudiger Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 114/123 | 0 | |||
| 18Nathaniel Brown Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 43/49 | 5 | |||
| 4Jonathan Glao Tah Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 115/118 | 0 | |||
| 5Aleksandar Pavlovic Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 69/75 | 2 | |||
| 23Felix Nmecha Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 19Leroy Sane Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 48/54 | 2 | |||
| 26Deniz Undav Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 10Jamal Musiala (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 26/27 | 0 | 🟨 | ||
| 20Nadiem Amiri (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 3Waldemar Anton (dự bị) Trung vệ | 7 | 1/1 | 25/27 | 1 | |||
| 24Malick Thiaw (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 8Leon Goretzka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 11/16 | 1 | |||
| 11Nick Woltemade (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/0 | 2/2 | 1 |
Paraguay
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Orlando Gill Thủ môn | 9.9 | 0/0 | 12/45 | 0 | |||
| 13José Canale Trung vệ | 8 | 0/0 | 5/10 | 6 | |||
| 19Julio Cesar Enciso Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/1 | 5/5 | 0 | ||
| 10Miguel Angel Almiron Rejala Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 16/21 | 3 | |||
| 23Matias Galarza Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 13/24 | 6 | 🟨 | |
| 15Gustavo Raul Gomez Portillo Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 11/15 | 2 | |||
| 14Adrian Andres Cubas Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 15/20 | 9 | 🟨 | ||
| 16Damian Bobadilla Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 13/17 | 7 | |||
| 4Juan Cáceres Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 17/23 | 3 | |||
| 21Gabriel Avalos Stumpfs Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/12 | 0 | |||
| 6Junior Alonso Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 17/25 | 4 | |||
| 11Mauricio Magalhaes Prado (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.7 | 0/0 | 13/16 | 3 | |||
| 2Gustavo Velazquez (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 24Gustavo Caballero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 6/8 | 1 | |||
| 20Braian Oscar Ojeda Rodriguez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 9Antonio Sanabria (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Đức | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1906 -6-18 |
| MHPArena | Sân nhà | Defensores del Chaco |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jurgen Klopp | HLV | Gustavo Alfaro |
| Frankfurt | Khu vực | Asuncion |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.