Kết quả bóng đá trận Dublanc FC vs Promex Harlem United SC, 06:25 ngày 14/08/2026
Liga (Cộng hòa Dominica) · 06:25 ngày 14/08/2026
Dublanc FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Promex Harlem United SC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Diễn biến trận đấu
| Dublanc FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 20' | ||
| 26' | ||
| 40' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 38 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 24 |
| Điểm | 3 | 3 | 21 | 10 |
Chủ = Dublanc FC · Khách = Promex Harlem United SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dublanc FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
03
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dublanc FC (18 trận)
Ghi 3.72 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Promex Harlem United SC (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dublanc FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 17.00 | 28.00 | 0.80 | 4.75 | 0.94 | 0.80 | 2.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 | 20.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 11.00 | 18.20 | 0.82 | 4.50 | 0.93 | 0.84 | 3.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 47.00 ↑ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 5.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 11.00 | 19.00 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.83 | 3.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.