Kết quả bóng đá trận Dubai United vs Shabab Al Ahli, 20:40 ngày 10/09/2026
Pro-League (UAE) · 20:40 ngày 10/09/2026
Dubai United 1 Kết thúc HT 0-0 1
Shabab Al Ahli
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Dubai United | Phút | |
| Moraes M. | 42' | |
| Yahya H. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Thiago ▼ | |
| ▲ S.Babicka ▼ | 46' ⇄ | |
| Aniss Karimi | 55' | |
| Maouhoub E. (Kiến tạo: Shavy Babicka) 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 69' | 📺 VAR | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 27 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 18 |
Chủ = Dubai United · Khách = Shabab Al Ahli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dubai United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Dubai United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 | 3 | 7 |
Shabab Al Ahli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
Đội hình
Dubai United
Shabab Al Ahli
262Nagoro B.3Jamal O.19Yahya H.73Moraes M.25Name M.5Aniss Karimi10Semedo W.23Naafo J.30Al Chadli A.49Maouhoub E.33Donelli M.3Igor Gomes13Renan16Rikelme44Fernandes J.6Ezatolahi S.88Maksimovic N.20Azmoun S.24Markelo J.57Yuri21Adil S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Nagoro B.
- 3Jamal O.
- 5Aniss Karimi🟨 Thẻ vàng 55'
- 10Semedo W.
- 19Yahya H.🟨 Thẻ vàng 45'
- 23Naafo J.
- 25Name M.
- 26
- 30Al Chadli A.
- 49Maouhoub E.⚽ Ghi bàn 58'
- 73Moraes M.🟨 Thẻ vàng 42'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
30
Sút bóng
714
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
16
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
243286
TL chuyền bóng thành công
88%90%
Phạm lỗi
106
Cứu thua
12
Quả ném biên
1013
Chuyền dài
1123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dubai United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Shabab Al Ahli (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dubai United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rashid Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Andrea Pirlo | HLV | Andre Jardine |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.80 | 6.10 | 1.11 | 0.73 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 6.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.24 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.60 | 5.20 | 1.24 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.22 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 0.47 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.60 | 5.50 | 1.24 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.92 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.60 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.25 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.37 ↓ | 3.55 ↑ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.60 | 5.50 | 1.24 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.92 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.20 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.22 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.99 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.60 | 5.20 | 1.25 | 1.02 | 3.75 | 0.82 | 0.93 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.22 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.25 ↓ | 4.33 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.24 | 0.85 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.41 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 10.50 | 5.50 | 1.26 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.90 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.80 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.25 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dubai United | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Shabab Al Ahli | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).