Kết quả bóng đá trận Dubai United vs Ittihad Kalba, 20:55 ngày 28/08/2026

Pro-League (UAE) · 20:55 ngày 28/08/2026
Dubai United
4 Kết thúc HT 0-0 1
Ittihad Kalba
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Dubai United Phút Ittihad Kalba
Willy Semedo(Assists:Michel Dieu) (Kiến tạo: Michel Dieu) 1 - 0 ⚽38'
Semedo W. 📺 VAR38'
Aniss Karimi(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR41'
Othman Jamal 43'
Jamal O. 43'
HT 0-0
46' ⇄▲ Nemanja Jovic ▼ Carlos Alberto
59' ⇄▲ Amirhossein Samdaliri ▼ Ibrahima Cisse
60' ⇄▲ Salim Rashid Obaid ▼ Waleed Rashid
▲ El Mehdi Maouhoub ▼ Adeel Al Chadli62' ⇄
▲ Shavy Babicka ▼ Michel Dieu62' ⇄
Shavy Babicka(Assists:Moustapha Name) (Kiến tạo: Moustapha Name) 2 - 0 ⚽69'
Willy Semedo 3 - 0 ⚽72'
▲ Majed Suroor ▼ Jonas Naafo74' ⇄
74' ⇄▲ Yaser Al-Blooshi ▼ Ahmed Shehda Abunamous
74' ⇄▲ Guilherme Biro ▼ Adyson do Nascimento Soares
Shavy Babicka(Assists:El Mehdi Maouhoub) (Kiến tạo: El Mehdi Maouhoub) 4 - 0 ⚽81'
▲ Pape Bacary Gueye ▼ Willy Semedo90' ⇄
90+1'⚽ 4 - 1 Ahmad Nourollahi(Assists:Saman Ghoddos) (Kiến tạo: Saman Ghoddos)
El Mehdi Maouhoub(Assists:Pape Bacary Gueye) (Kiến tạo: Pape Bacary Gueye) 5 - 1 ⚽90+3'
90+6' Nemanja Jovic
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 32
Hòa 10 32
Bại 11 46
Ghi bàn 55 1710
Mất bàn 67 2122
Điểm 46 128

Chủ = Dubai United · Khách = Ittihad Kalba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dubai United (39)Hiệp 1 / Cả trậnIttihad Kalba (34)
13 (33%)Thắng/Thắng2 (6%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (21%)Hòa/Thắng2 (6%)
8 (21%)Hòa/Hòa9 (26%)
3 (8%)Hòa/Bại7 (21%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (8%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Dubai United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32018866
Sân nhà11004134
Sân khách21014737
6 gần6222710--

Ittihad Kalba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301239111
Sân nhà100103013
Sân khách20113618
6 gần6024511--

Thành tích gần đây — Dubai United

TBBHHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP23/08/26Banni Yas2-3 (0-1)Dubai United9-3-0.252.75T
UAE LP15/08/26Al-Wasl5-1 (1-1)Dubai United4-4-1.253B
UAE D129/05/26Al-Hamriyah2-0 (1-0)Dubai United4-5+0.53B
UAE D123/05/26Dubai United1-1 (0-1)Al-Ittifaq(UAE)9-0--H
UAE D115/05/26Al Oruba (UAE)0-0 (0-0)Dubai United8-502.5H
UAE D110/05/26Dubai United2-0 (1-0)Al Arabi(UAE)1-9--T
UAE D103/05/26Masfut0-2 (0-1)Dubai United1-6--T
UAE D124/04/26Dubai United2-1 (1-1)Gulf United FC9-2+1.53.25T
UAE D115/04/26Hatta3-1 (1-1)Dubai United4-7+0.252.75B
UAE D111/04/26Emirates Club1-2 (0-1)Dubai United5-2--T
UAE D104/04/26Dubai United0-0 (0-0)Dubba Al-Husun12-6--H
UAE22/03/26Dubai United0-0 (0-0)Al Ain1-7-1.753H
UAE D116/03/26Dubai United2-1 (1-0)Ahli Al-Fujirah3-5+0.752.75T
UAE D108/03/26Al-Jazira Al-Hamra1-3 (0-1)Dubai United3-7+13T
UAE D127/02/26Dubai United3-0 (0-0)Majd FC8-1+1.753T
UAE D122/02/26City Club1-2 (0-1)Dubai United4-8+1.53.25T
UAE D116/02/26Dubai United1-1 (0-0)Al-Thaid12-7+0.52.5H
UAE D106/02/26Dubai United1-0 (0-0)Al-Hamriyah5-6+0.52.75T
UAE01/02/26Al Wahda(UAE)2-2 (1-1)Dubai United7-2-1.253H
UAE D124/01/26Dubai United2-1 (1-1)Al Oruba (UAE)5-4+0.252.5T

Thành tích gần đây — Ittihad Kalba

BHBBHBHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP21/08/26Ittihad Kalba0-3 (0-2)Al-Wasl6-5-13B
UAE LP14/08/26Al Nasr Dubai2-2 (0-2)Ittihad Kalba8-3-0.753H
UAE LP15/05/26Al-Wasl2-1 (1-1)Ittihad Kalba5-3-1.253.25B
UAE LP11/05/26Al Nasr Dubai2-1 (1-0)Ittihad Kalba4-11-0.752.75B
UAE LP05/05/26Ittihad Kalba0-0 (0-0)Khor Fakkan3-11+0.252.75H
UAE LP23/04/26Ittihad Kalba1-2 (1-1)Banni Yas2-6-0.252.5B
UAE LP09/04/26Al Wahda(UAE)2-2 (2-0)Ittihad Kalba7-5-13H
UAE LP04/04/26Al Bataeh2-2 (1-1)Ittihad Kalba4-402.5H
UAE LP18/03/26Ittihad Kalba2-2 (2-0)Al-Sharjah5-4-0.52.5H
UAE LP12/03/26Shabab Al Ahli5-1 (1-0)Ittihad Kalba3-3-1.753B
UAE LP27/02/26Ittihad Kalba1-1 (0-0)Al-Dhafra2-6+0.252.75H
UAE LP22/02/26Ittihad Kalba2-1 (0-0)Dibba Al-Fujairah6-3+0.52.5T
UAE LP13/02/26Al-Jazira(UAE)2-1 (0-1)Ittihad Kalba7-1-0.752.5B
UAE LP07/02/26Ittihad Kalba1-3 (0-1)Ajman2-602.5B
UAE LP27/01/26Ittihad Kalba1-3 (0-0)Al Ain2-4-13B
UAE LP18/01/26Al-Sharjah3-1 (1-1)Ittihad Kalba3-7-0.752.75B
UAE LP07/01/26Ittihad Kalba2-2 (0-0)Al-Wasl5-6-0.752.75H
UAE LP03/01/26Ajman0-1 (0-1)Ittihad Kalba8-4-0.252.5T
UAE LP29/12/25Ittihad Kalba1-1 (1-1)Al-Jazira(UAE)7-4-0.752.75H
UAE LP20/12/25Al Ain2-0 (1-0)Ittihad Kalba4-3-1.53B

Đội hình

Dubai UnitedIttihad Kalba
1Salam Khairi2Brahima Nagoro3COthman Jamal19Hamid Yahya73Marcos Moraes73Marcos Souza25Moustapha Name5Aniss Karimi10Willy Semedo23Jonas Naafo30Adeel Al Chadli17Michel Dieu33Sultan Al Mantheri6Rejan Alivoda19Alejandro Vergaz23Waleed Rashid26Ibrahima Cisse42Ahmed Ali7Saman Ghoddos41Antonio Fialho De Carvalho Neto42Ahmed Shehda Abunamous77Adyson do Nascimento Soares10CAhmad Nourollahi99Carlos Alberto

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
15
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
57
71
Tấn công nguy hiểm
20
59
Sút ngoài cầu môn
1
5
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
433
441
TL chuyền bóng thành công
90%
92%
Phạm lỗi
8
12
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
5
11
Quả ném biên
13
7
Cắt bóng
6
11
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
22
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.66
0.68
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dubai United (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ittihad Kalba (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dubai United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Ittihad Kalba (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Dubai UnitedIttihad Kalba

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Dubai UnitedIttihad Kalba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
72
Thắng 1
68
Hòa
04
Thua 1
36
Thua 2+
Dubai UnitedIttihad Kalba

Dubai United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Willy Semedo
Tiền đạo cánh trái
7.312/221/261
25Moustapha Name
Tiền vệ phòng ngự
7.210/040/481
3Othman Jamal
Tiền vệ
7.20/068/693🟨
5Aniss Karimi
Tiền vệ
70/036/412
1Salam Khairi
Thủ môn
6.90/033/330
23Jonas Naafo
Tiền đạo cánh trái
6.81/021/250
73Marcos Souza
Tiền vệ
6.80/073/761
17Michel Dieu
Trung phong
6.50/02/20
19Hamid Yahya
Hậu vệ phải
6.40/029/323
30Adeel Al Chadli
Trung phong
6.41/010/120
2Brahima Nagoro
Hậu vệ trái
6.30/035/422
80Shavy Babicka (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.922/26/71
49El Mehdi Maouhoub (dự bị)
Trung phong
7.6111/16/70
6Majed Suroor (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/08/100
7Pape Bacary Gueye (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-10/03/31

Ittihad Kalba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Ahmad Nourollahi
Tiền vệ trung tâm
812/229/302
41Antonio Fialho De Carvalho Neto
Tiền vệ phòng ngự
7.23/245/536
23Waleed Rashid
Hậu vệ phải
71/017/216
42Ahmed Shehda Abunamous
Tiền đạo cánh phải
73/027/321
77Adyson do Nascimento Soares
Tiền đạo cánh trái
6.82/037/403
26Ibrahima Cisse
Trung vệ
6.70/034/350
7Saman Ghoddos
Tiền vệ tấn công
6.212/028/322
19Alejandro Vergaz
Hậu vệ trái
6.10/066/694
6Rejan Alivoda
Tiền vệ trung tâm
60/065/651
99Carlos Alberto
Tiền đạo cánh trái
5.91/02/20
33Sultan Al Mantheri
Thủ môn
5.80/012/120
27Yaser Al-Blooshi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/06/80
9Guilherme Biro (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/07/80
80Nemanja Jovic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
61/13/40🟥
12Salim Rashid Obaid (dự bị)
Hậu vệ phải
5.60/06/70
3Amirhossein Samdaliri (dự bị)
Trung vệ
5.30/021/233

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dubai United Thông tin Ittihad Kalba
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Andrea Pirlo HLV Victor Sanchez del Amo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.143.332.440.732.750.890.940.250.76
Live2.30 ↑3.20 ↓2.35 ↓1.20 ↑3.500.40 ↓1.08 ↑0.000.60 ↓
EasybetsSớm2.323.402.700.872.750.891.030.250.74
Live1.04 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.30 ↑4.500.04 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.553.402.450.912.750.880.920.000.87
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑3.20 ↑3.500.20 ↓1.20 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.113.402.870.882.750.880.940.250.82
Live1.02 ↓9.10 ↑181.00 ↑8.33 ↑5.500.03 ↓1.19 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm2.503.252.550.552.501.20---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm2.473.302.460.883.000.76---
Live1.01 ↓23.85 ↑100.00 ↑2.45 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm2.113.402.870.882.750.880.940.250.82
Live1.02 ↓9.10 ↑181.00 ↑9.09 ↑5.500.02 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm2.253.552.660.922.750.881.020.250.80
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑6.25 ↑5.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.193.222.660.862.750.981.030.250.83
Live1.01 ↓9.00 ↑65.00 ↑4.76 ↑5.500.09 ↓1.21 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm2.523.612.481.023.000.820.930.000.93
Live1.01 ↓12.80 ↑81.00 ↑7.10 ↑5.500.02 ↓0.96 ↑0.000.90 ↓
LadbrokesSớm2.403.602.370.552.501.30---
Live1.01 ↓61.00 ↑91.00 ↑1.05 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm2.503.402.550.953.000.760.850.000.85
Live1.03 ↓9.00 ↑183.00 ↑8.41 ↑5.500.04 ↓1.15 ↑0.000.65 ↓
PinnacleSớm2.573.512.490.892.750.860.920.000.85
Live1.41 ↓3.60 ↑12.09 ↑2.95 ↑3.500.25 ↓1.20 ↑0.000.66 ↓
HK Jockey ClubSớm2.123.402.730.762.500.940.970.250.80
Live1.00 ↓14.50 ↑60.00 ↑2.90 ↑3.750.20 ↓0.29 ↓2.752.30 ↑
BwinSớm2.373.602.370.552.501.25---
Live1.01 ↓56.00 ↑251.00 ↑0.88 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm2.503.652.450.742.751.000.850.000.85
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.84 ↑5.500.09 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.453.402.400.932.750.880.930.000.88
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.503.302.400.702.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dubai United0Chưa có trận cùng mức
Ittihad Kalba0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).