Kết quả bóng đá trận Dubai United vs Ittihad Kalba, 20:55 ngày 28/08/2026
Pro-League (UAE) · 20:55 ngày 28/08/2026
Dubai United 4 Kết thúc HT 0-0 1
Ittihad Kalba
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Dubai United | Phút | |
| Willy Semedo(Assists:Michel Dieu) (Kiến tạo: Michel Dieu) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Semedo W. 📺 VAR | 38' | |
| Aniss Karimi(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 41' | |
| Othman Jamal | 43' | |
| Jamal O. | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nemanja Jovic ▼ Carlos Alberto | |
| 59' ⇄ | ▲ Amirhossein Samdaliri ▼ Ibrahima Cisse | |
| 60' ⇄ | ▲ Salim Rashid Obaid ▼ Waleed Rashid | |
| ▲ El Mehdi Maouhoub ▼ Adeel Al Chadli | 62' ⇄ | |
| ▲ Shavy Babicka ▼ Michel Dieu | 62' ⇄ | |
| Shavy Babicka(Assists:Moustapha Name) (Kiến tạo: Moustapha Name) 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| Willy Semedo 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| ▲ Majed Suroor ▼ Jonas Naafo | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Yaser Al-Blooshi ▼ Ahmed Shehda Abunamous | |
| 74' ⇄ | ▲ Guilherme Biro ▼ Adyson do Nascimento Soares | |
| Shavy Babicka(Assists:El Mehdi Maouhoub) (Kiến tạo: El Mehdi Maouhoub) 4 - 0 ⚽ | 81' | |
| ▲ Pape Bacary Gueye ▼ Willy Semedo | 90' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 1 Ahmad Nourollahi(Assists:Saman Ghoddos) (Kiến tạo: Saman Ghoddos) | |
| El Mehdi Maouhoub(Assists:Pape Bacary Gueye) (Kiến tạo: Pape Bacary Gueye) 5 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| 90+6' | Nemanja Jovic | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 21 | 22 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 8 |
Chủ = Dubai United · Khách = Ittihad Kalba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dubai United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Dubai United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Ittihad Kalba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Dubai United
TBBHHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Banni Yas | 2-3 (0-1) | Dubai United | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Al-Wasl | 5-1 (1-1) | Dubai United | -1.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | Al-Hamriyah | 2-0 (1-0) | Dubai United | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Dubai United | 1-1 (0-1) | Al-Ittifaq(UAE) | - | - | H |
| 15/05/26 | Al Oruba (UAE) | 0-0 (0-0) | Dubai United | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Dubai United | 2-0 (1-0) | Al Arabi(UAE) | - | - | T |
| 03/05/26 | Masfut | 0-2 (0-1) | Dubai United | - | - | T |
| 24/04/26 | Dubai United | 2-1 (1-1) | Gulf United FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Hatta | 3-1 (1-1) | Dubai United | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Emirates Club | 1-2 (0-1) | Dubai United | - | - | T |
| 04/04/26 | Dubai United | 0-0 (0-0) | Dubba Al-Husun | - | - | H |
| 22/03/26 | Dubai United | 0-0 (0-0) | Al Ain | -1.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | Dubai United | 2-1 (1-0) | Ahli Al-Fujirah | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Jazira Al-Hamra | 1-3 (0-1) | Dubai United | +1 | 3 | T |
| 27/02/26 | Dubai United | 3-0 (0-0) | Majd FC | +1.75 | 3 | T |
| 22/02/26 | City Club | 1-2 (0-1) | Dubai United | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/02/26 | Dubai United | 1-1 (0-0) | Al-Thaid | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/02/26 | Dubai United | 1-0 (0-0) | Al-Hamriyah | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-1) | Dubai United | -1.25 | 3 | H |
| 24/01/26 | Dubai United | 2-1 (1-1) | Al Oruba (UAE) | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ittihad Kalba
BHBBHBHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Ittihad Kalba | 0-3 (0-2) | Al-Wasl | -1 | 3 | B |
| 14/08/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (0-2) | Ittihad Kalba | -0.75 | 3 | H |
| 15/05/26 | Al-Wasl | 2-1 (1-1) | Ittihad Kalba | -1.25 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Al Nasr Dubai | 2-1 (1-0) | Ittihad Kalba | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Ittihad Kalba | 0-0 (0-0) | Khor Fakkan | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Ittihad Kalba | 1-2 (1-1) | Banni Yas | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (2-0) | Ittihad Kalba | -1 | 3 | H |
| 04/04/26 | Al Bataeh | 2-2 (1-1) | Ittihad Kalba | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Ittihad Kalba | 2-2 (2-0) | Al-Sharjah | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Shabab Al Ahli | 5-1 (1-0) | Ittihad Kalba | -1.75 | 3 | B |
| 27/02/26 | Ittihad Kalba | 1-1 (0-0) | Al-Dhafra | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Ittihad Kalba | 2-1 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 2-1 (0-1) | Ittihad Kalba | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Ittihad Kalba | 1-3 (0-1) | Ajman | 0 | 2.5 | B |
| 27/01/26 | Ittihad Kalba | 1-3 (0-0) | Al Ain | -1 | 3 | B |
| 18/01/26 | Al-Sharjah | 3-1 (1-1) | Ittihad Kalba | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/01/26 | Ittihad Kalba | 2-2 (0-0) | Al-Wasl | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/01/26 | Ajman | 0-1 (0-1) | Ittihad Kalba | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/12/25 | Ittihad Kalba | 1-1 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/12/25 | Al Ain | 2-0 (1-0) | Ittihad Kalba | -1.5 | 3 | B |
Đội hình
Dubai United
Ittihad Kalba
1Salam Khairi2Brahima Nagoro3COthman Jamal19Hamid Yahya73Marcos Moraes73Marcos Souza25Moustapha Name5Aniss Karimi10Willy Semedo23Jonas Naafo30Adeel Al Chadli17Michel Dieu33Sultan Al Mantheri6Rejan Alivoda19Alejandro Vergaz23Waleed Rashid26Ibrahima Cisse42Ahmed Ali7Saman Ghoddos41Antonio Fialho De Carvalho Neto42Ahmed Shehda Abunamous77Adyson do Nascimento Soares10CAhmad Nourollahi99Carlos Alberto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Salam Khairi6.9
- 2Brahima Nagoro6.3
- 3Othman Jamal C🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43'7.2
- 5Aniss Karimi7
- 10Willy Semedo⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 90'7.3
- 17Michel Dieu🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 62'6.5
- 19Hamid Yahya6.4
- 23Jonas Naafo▼ Rời sân 74'6.8
- 25Moustapha Name🎯 Kiến tạo 69'7.2
- 30Adeel Al Chadli▼ Rời sân 62'6.4
- 73Marcos Moraes
- 73Marcos Souza6.8
Khách · 4411
- 6Rejan Alivoda6
- 7Saman Ghoddos🎯 Kiến tạo 90+1'6.2
- 10Ahmad Nourollahi C⚽ Ghi bàn 90+1'8
- 19Alejandro Vergaz6.1
- 23Waleed Rashid▼ Rời sân 60'7
- 26Ibrahima Cisse▼ Rời sân 59'6.7
- 33Sultan Al Mantheri5.8
- 41Antonio Fialho De Carvalho Neto7.2
- 42Ahmed Ali
- 42Ahmed Shehda Abunamous▼ Rời sân 74'7
- 77Adyson do Nascimento Soares▼ Rời sân 74'6.8
- 99Carlos Alberto▼ Rời sân 46'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
715
Sút cầu môn
55
Tấn công
5771
Tấn công nguy hiểm
2059
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
433441
TL chuyền bóng thành công
90%92%
Phạm lỗi
812
Việt vị
10
Cứu thua
41
Tắc bóng
511
Quả ném biên
137
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.660.68
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
70 30
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dubai United (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ittihad Kalba (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dubai United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Ittihad Kalba (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dubai United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Willy Semedo Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/2 | 21/26 | 1 | ||
| 25Moustapha Name Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 0/0 | 40/48 | 1 | ||
| 3Othman Jamal Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 68/69 | 3 | 🟨 | ||
| 5Aniss Karimi Tiền vệ | 7 | 0/0 | 36/41 | 2 | |||
| 1Salam Khairi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 33/33 | 0 | |||
| 23Jonas Naafo Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 21/25 | 0 | |||
| 73Marcos Souza Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 73/76 | 1 | |||
| 17Michel Dieu Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Hamid Yahya Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 29/32 | 3 | |||
| 30Adeel Al Chadli Trung phong | 6.4 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 2Brahima Nagoro Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 35/42 | 2 | |||
| 80Shavy Babicka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 2 | 2/2 | 6/7 | 1 | ||
| 49El Mehdi Maouhoub (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1 | 1/1 | 6/7 | 0 | |
| 6Majed Suroor (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 7Pape Bacary Gueye (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Ittihad Kalba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ahmad Nourollahi Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 2/2 | 29/30 | 2 | ||
| 41Antonio Fialho De Carvalho Neto Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 3/2 | 45/53 | 6 | |||
| 23Waleed Rashid Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 17/21 | 6 | |||
| 42Ahmed Shehda Abunamous Tiền đạo cánh phải | 7 | 3/0 | 27/32 | 1 | |||
| 77Adyson do Nascimento Soares Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 37/40 | 3 | |||
| 26Ibrahima Cisse Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 34/35 | 0 | |||
| 7Saman Ghoddos Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1 | 2/0 | 28/32 | 2 | ||
| 19Alejandro Vergaz Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 66/69 | 4 | |||
| 6Rejan Alivoda Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 65/65 | 1 | |||
| 99Carlos Alberto Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 33Sultan Al Mantheri Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 27Yaser Al-Blooshi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 9Guilherme Biro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 80Nemanja Jovic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/1 | 3/4 | 0 | 🟥 | ||
| 12Salim Rashid Obaid (dự bị) Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 3Amirhossein Samdaliri (dự bị) Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 21/23 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dubai United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrea Pirlo | HLV | Victor Sanchez del Amo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.33 | 2.44 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↓ | 2.35 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.70 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 1.03 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.87 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 181.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.30 | 2.46 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.85 ↑ | 100.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.87 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 181.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.66 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.22 | 2.66 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 65.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.61 | 2.48 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.80 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.37 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 183.00 ↑ | 8.41 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.51 | 2.49 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.60 ↑ | 12.09 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.73 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.75 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | 2.75 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.45 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dubai United | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ittihad Kalba | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).