Kết quả bóng đá trận Dubai United U23 vs Baniyas SC U23, 21:00 ngày 24/08/2026
U23 (UAE) · 21:00 ngày 24/08/2026
Dubai United U23 4 Kết thúc HT 3-2 2
Baniyas SC U23
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Dubai United U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Pape Bacary Gueye 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Gueye P. B. 3 - 0 ⚽ | 4' | |
| Sultan Abu Daken 4 - 0 ⚽ | 24' | |
| Daken S. A. 5 - 0 ⚽ | 24' | |
| Daken S. A. 6 - 0 ⚽ | 24' | |
| 27' | ||
| 27' | ||
| Kane B. 7 - 0 ⚽ | 33' | |
| Kane B. 8 - 0 ⚽ | 33' | |
| 36' | ||
| 36' | ||
| 38' | ⚽ 8 - 1 Ahmed Fawzi | |
| 38' | ⚽ 8 - 2 Fawzi A. | |
| 38' | ⚽ 8 - 3 Fawzi A. | |
| 41' | ||
| 41' | ||
| 45' | ⚽ 8 - 4 | |
| 45' | ||
| 45' | ⚽ 9 - 4 Gueye P. B. (phản lưới) | |
| 45+1' | ||
| 45+3' | ⚽ 10 - 4 Pape Bacary Gueye (phản lưới) | |
| HT 3-2 | ||
| Nana C. 11 - 4 ⚽ | 66' | |
| Nana C. 12 - 4 ⚽ | 66' | |
| 67' | ||
| 67' | ||
| 78' | ||
| 78' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 6 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 5 | 17 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 16 |
Chủ = Dubai United U23 · Khách = Baniyas SC U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dubai United U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích gần đây — Dubai United U23
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Dubai United U23 | 1-0 (1-0) | Al Wasl U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Baniyas SC U23
BTBTTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Al Ain SCC U23 | 3-1 (1-1) | Baniyas SC U23 | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Baniyas SC U23 | 3-1 (2-0) | Al Jazira SC U23 | - | - | T |
| 11/05/26 | Shabab Al Ahli Dubai U23 | 2-1 (2-1) | Baniyas SC U23 | +0.25 | 3 | B |
| 06/05/26 | Al-Dhafra U23 | 0-2 (0-0) | Baniyas SC U23 | -0.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Baniyas SC U23 | 4-3 (1-1) | Al Ittihad Kalba U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | sharjahU23 | 1-1 (0-0) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 06/04/26 | Baniyas SC U23 | 5-0 (2-0) | Khor Fakkan U23 | - | - | T |
| 22/03/26 | Baniyas SC U23 | 2-0 (0-0) | Ajman SCC U23 | - | - | T |
| 14/03/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-0 (0-0) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 01/03/26 | Baniyas SC U23 | 3-0 (3-0) | Al Bataeh U23 | - | - | T |
| 24/02/26 | Al Ain SCC U23 | 2-0 (2-0) | Baniyas SC U23 | -1 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Al Wasl U23 | 1-1 (0-1) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 08/02/26 | Baniyas SC U23 | 1-2 (0-0) | Dibba Al Hisn U23 | - | - | B |
| 30/01/26 | Baniyas SC U23 | 3-1 (2-0) | Al Nasr SC U23 | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/01/26 | Al Bataeh U23 | 1-1 (0-1) | Baniyas SC U23 | +1 | 3.5 | H |
| 07/01/26 | Baniyas SC U23 | 1-2 (1-1) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0 | 2.75 | B |
| 03/01/26 | Al Nasr SC U23 | 1-1 (1-1) | Baniyas SC U23 | 0 | 3 | H |
| 30/12/25 | Baniyas SC U23 | 3-3 (3-2) | Al-Dhafra U23 | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/12/25 | Khor Fakkan U23 | 2-3 (0-2) | Baniyas SC U23 | 0 | 3 | T |
| 22/11/25 | Baniyas SC U23 | 1-0 (1-0) | sharjahU23 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
88
Tấn công
5044
Tấn công nguy hiểm
3536
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
54
Quả ném biên
1110
So Sánh Sức Mạnh
30 70
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dubai United U23 (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Baniyas SC U23 (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Baniyas SC U23 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dubai United U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 8.50 | 10.40 | 0.62 | 5.50 | 1.24 | 0.83 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 7.40 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.00 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.02 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.45 | 2.48 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.55 ↑ | 90.28 ↑ | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.02 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.50 | 2.45 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.21 | 2.00 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.90 ↑ | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.37 | 2.53 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 23.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.55 | 0.84 | 2.75 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.35 ↓ | 2.60 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.15 | 2.59 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.74 ↑ | 30.69 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 29.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.55 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.