Kết quả bóng đá trận Drukpa FC vs Thimphu City, 19:00 ngày 21/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 19:00 ngày 21/08/2026
Drukpa FC 2 Kết thúc HT 0-1 2
Thimphu City
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Drukpa FC | Phút | |
| 28' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 1 Jonathan | |
| HT 0-1 | ||
| Fahad Temuri 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 59' | ||
| Fahad Temuri 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 Jonathan Cantillana | |
| 78' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 17 | 31 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 23 |
Chủ = Drukpa FC · Khách = Thimphu City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drukpa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Drukpa FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Thimphu City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Thimphu City | 1-1 (1-1) | Drukpa FC | 0 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Drukpa FC
BTTHBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Drukpa FC | 1-3 (0-3) | Paro FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 31/07/26 | Drukpa FC | 5-1 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 21/07/26 | Tsirang FC | 2-3 (1-0) | Drukpa FC | - | - | T |
| 14/07/26 | BFF Academy U19 | 2-2 (1-1) | Drukpa FC | - | - | H |
| 07/07/26 | Drukpa FC | 1-2 (0-0) | Thimphu FC | 0 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Drukpa FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Drukpa FC | 1-1 (0-0) | Tensung FC | +1.75 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | RTC FC | 1-1 (0-0) | Drukpa FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Drukpa FC | 0-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 18/05/26 | Thimphu City | 1-1 (1-1) | Drukpa FC | 0 | 4 | H |
| 09/05/26 | Drukpa FC | 4-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 03/05/26 | Paro FC | 2-4 (2-1) | Drukpa FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Thimphu City
HTTTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Tsirang FC | 1-1 (1-1) | Thimphu City | - | - | H |
| 29/07/26 | Thimphu City | 7-1 (3-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Thimphu City | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | +2.5 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Thimphu City | 2-1 (1-1) | Tsirang FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Ugyen Academy | 1-7 (1-4) | Thimphu City | - | - | T |
| 20/06/26 | Thimphu City | 3-2 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 14/06/26 | Transport United FC | 0-3 (0-1) | Thimphu City | +0.5 | 3 | T |
| 26/05/26 | Thimphu City | 0-1 (0-0) | RTC FC | +1.75 | 3.5 | B |
| 18/05/26 | Thimphu City | 1-1 (1-1) | Drukpa FC | 0 | 4 | H |
| 14/05/26 | Paro FC | 0-0 (0-0) | Thimphu City | -0.5 | 4 | H |
| 02/05/26 | Thimphu FC | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 02/03/26 | BFF Academy U19 | 2-0 (0-0) | Thimphu City | - | - | B |
| 01/11/25 | Thimphu City | 4-3 (2-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 20/10/25 | Thimphu City | 3-3 (1-2) | Paro FC | -0.5 | 4 | H |
| 23/09/25 | Samtse FC | 1-10 (0-5) | Thimphu City | - | - | T |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | +3.25 | 4.25 | T |
| 23/08/25 | Southern City | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 14/08/25 | Thimphu City | 6-2 (2-2) | Ugyen Academy | +2.5 | 4.5 | T |
| 09/08/25 | RTC FC | 4-2 (1-1) | Thimphu City | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1327
Sút cầu môn
44
Tấn công
8594
Tấn công nguy hiểm
3385
Sút ngoài cầu môn
923
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
11
Quả ném biên
1841
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drukpa FC (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Thimphu City (21 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Drukpa FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thimphu City (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 1 (13%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Drukpa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.25 | 1.25 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 1.09 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.40 | 5.10 | 1.27 | 1.02 | 3.25 | 0.74 | 0.96 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.75 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.40 | 5.65 | 1.23 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 11.68 ↑ | 1.28 ↓ | 4.52 ↑ | 2.09 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.40 | 5.10 | 1.27 | 1.02 | 3.25 | 0.74 | 0.96 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.70 | 5.20 | 1.25 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.00 | 4.99 | 1.23 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.45 | 4.51 | 1.28 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.88 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.24 ↓ | 4.38 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.28 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.40 | 1.42 | 0.70 | 3.50 | 0.83 | 0.68 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.44 | 5.12 | 1.26 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 8.16 ↑ | 5.16 ↑ | 1.25 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | -1.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.27 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.90 | 5.00 | 1.29 | 0.92 | 3.50 | 0.77 | 0.88 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.40 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.84 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.45 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.