Kết quả bóng đá trận Drukpa FC vs RTC FC, 19:00 ngày 14/09/2026
Thimphu League (Bhutan) · 19:00 ngày 14/09/2026
Drukpa FC 1 Kết thúc HT 0-1 3
RTC FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Drukpa FC | Phút | |
| 7' | ||
| 29' | ||
| 42' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Ichimura R. | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 3 Monger D. | |
| 48' | ⚽ 0 - 4 | |
| 53' | ||
| 60' | ||
| 1 - 4 ⚽ | 82' | |
| Eugine P. 2 - 4 ⚽ | 82' | |
| 84' | ⚽ 2 - 5 | |
| 84' | ⚽ 2 - 6 Ichimura R. | |
| 3 - 6 ⚽ | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Drukpa FC · Khách = RTC FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drukpa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1121
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
915
TL kiểm soát bóng
44%56%
Việt vị
04
Quả ném biên
2129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drukpa FC (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
RTC FC (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Drukpa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 55.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.91 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.95 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.95 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.95 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.50 | 2.82 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.22 | 2.92 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.69 ↑ | 1.11 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.86 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.65 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 59.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.