Kết quả bóng đá trận Drogheda United vs Sligo Rovers, 01:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 12/09/2026
Drogheda United 2 Kết thúc HT 2-0 0
Sligo Rovers
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: United Park Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Drogheda United | Phút | |
| 14' | McHugh C. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 6 |
Chủ = Drogheda United · Khách = Sligo Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drogheda United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 11 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (10%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 13 (29%) |
Bảng xếp hạng
Drogheda United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 6 | 10 | 13 | 33 | 48 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 21 | 15 | 8 |
| Sân khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 27 | 13 | 7 |
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 | 48 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 22 | 14 | 10 |
| Sân khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 | 26 | 9 | 10 |
Đội hình
Drogheda United
Sligo Rovers
1Dennison L.4Quinn A.5L.Burney22Keeley C.2E.Agbaje3Kane C.8E.O'Brien10Kavanagh B.15Bates A.11Oluwya T.24Warren D.29Sargeant S.3S.Stewart4Quirk S.15Denham O.52G.McElroy6Young L.16McHugh C.7Shorrock J.20George T.41Woolery K.9Pearce L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 4231
- 3S.Stewart
- 4Quirk S.
- 6Young L.
- 7Shorrock J.
- 9Pearce L.
- 15Denham O.
- 16McHugh C.🟨 Thẻ vàng 14'
- 20George T.
- 29Sargeant S.
- 41Woolery K.
- 52G.McElroy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
5050
TL chuyền bóng thành công
72%78%
Phạm lỗi
44
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
25
Chuyền dài
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Drogheda United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1928 |
| United Park | Sân nhà | The Showgrounds |
| 5400 | Sức chứa | 9000 |
| Kevin Doherty | HLV | John Russell |
| Drogheda | Khu vực | Sligo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.05 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.05 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.15 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.36 | 4.22 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.00 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.64 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.96 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.57 | 0.25 | 1.28 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Drogheda United | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sligo Rovers | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).