Kết quả bóng đá trận Drogheda United vs Dundalk, 02:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 29/08/2026
Drogheda United
2 Kết thúc HT 2-1 3
Dundalk
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: United Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Drogheda United Phút Dundalk
8' Bobby Burns
8' Burns B.
25'⚽ 0 - 1 Cian Dillon(Assists:Daryl Horgan) (Kiến tạo: Daryl Horgan)
25'⚽ 0 - 2 Cian Dillon (Kiến tạo: Daryl Horgan)
Keegan Ancelin(Assists:Edwin Agbaje) (Kiến tạo: Edwin Agbaje) 1 - 2 ⚽32'
Ancelin K. (Kiến tạo: Edwin Agbaje) 2 - 2 ⚽32'
Brandon Kavanagh 3 - 2 ⚽35'
Kavanagh B. 4 - 2 ⚽35'
HT 2-1
46' ⇄▲ Ronan Teahan ▼ Trevor Clarke
46' ⇄▲ Ronan Teahan ▼
50' Egor Vassenin
50' E.Vassenin
55' Tom Grivosti
55' Grivosti T.
56' ⇄▲ Shane Tracey ▼ Harry Groome
Shane Farrell 56'
Farrell S. 56'
56' ⇄▲ Tracey S. ▼
57' ⇄▲ Aodh Dervin ▼ Keith Buckley
57' ⇄▲ Dervin A. ▼
64' ⇄▲ Declan McDaid ▼ Leonardo Gaxha
64' ⇄▲ McDaid D. ▼
67'⚽ 4 - 3 Ronan Teahan(Assists:Tom Grivosti) (Kiến tạo: Tom Grivosti)
67'⚽ 4 - 4 Ronan Teahan (Kiến tạo: Tom Grivosti)
▲ Ethan O'Brien ▼ Alfie Bates70' ⇄
▲ Ryan Brennan ▼ Shane Farrell70' ⇄
▲ Brennan R. ▼ 70' ⇄
▲ E.O'Brien ▼ 70' ⇄
▲ Davis Warren ▼ Mark Doyle73' ⇄
▲ Warren D. ▼ 73' ⇄
▲ Thomas Oluwa ▼ Keegan Ancelin77' ⇄
▲ Jason Bucknor ▼ Andrew Quinn77' ⇄
▲ Bucknor J. ▼ 77' ⇄
▲ Oluwya T. ▼ 77' ⇄
Ethan O'Brien 88'
E.O'Brien 88'
89'⚽ 4 - 5 Daryl Horgan
89'⚽ 4 - 6 Horgan D.
90' ⇄▲ Robert Cornwall ▼ Bobby Burns
90' ⇄▲ Cornwall R. ▼
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 00 12
Bại 23 56
Ghi bàn 33 1321
Mất bàn 59 1322
Điểm 30 138

Chủ = Drogheda United · Khách = Dundalk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Drogheda United (41)Hiệp 1 / Cả trậnDundalk (46)
6 (15%)Thắng/Thắng11 (24%)
2 (5%)Thắng/Hòa5 (11%)
4 (10%)Thắng/Bại3 (7%)
4 (10%)Hòa/Thắng7 (15%)
6 (15%)Hòa/Hòa3 (7%)
2 (5%)Hòa/Bại3 (7%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
6 (15%)Bại/Hòa3 (7%)
9 (22%)Bại/Bại10 (22%)

Bảng xếp hạng

Drogheda United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng29610133348289
Sân nhà153661621158
Sân khách143471727137
6 gần623194--

Dundalk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng29101094645404
Sân nhà146352318215
Sân khách154742327195
6 gần6222168--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Drogheda United 7 (35%)Hòa 5 (25%)Dundalk 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR11/07/26Dundalk1-2 (1-0)Drogheda United10-5-0.753T
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2-0.252.75H
IRE PR21/02/26Dundalk1-1 (0-0)Drogheda United8-3-0.252.25H
INT CF01/02/25Dundalk1-0 (0-0)Drogheda United4-102.75B
IRE PR02/11/24Drogheda United0-0 (0-0)Dundalk4-6+0.52.5H
IRFAIC20/07/24Drogheda United2-1 (1-0)Dundalk6-5-0.252.5T
IRE PR13/07/24Dundalk4-2 (2-1)Drogheda United0-2-0.52.25B
IRE PR06/05/24Drogheda United2-1 (0-0)Dundalk2-7+0.252.25T
IRE PR01/04/24Dundalk0-0 (0-0)Drogheda United7-2-0.52.5H
Leinster S C03/02/24Dundalk1-2 (0-0)Drogheda United3-5-0.752.75T
IRE PR30/09/23Dundalk3-1 (1-1)Drogheda United5-3-0.752.75B
IRE PR24/06/23Drogheda United1-2 (1-0)Dundalk5-602.5B
IRE PR29/04/23Dundalk3-2 (2-0)Drogheda United2-4-0.52.25B
IRE PR17/03/23Drogheda United0-1 (0-0)Dundalk8-3-0.52.25B
INT CF04/02/23Drogheda United0-0 (0-0)Dundalk3-4-0.52.75H
IRE PR01/10/22Dundalk2-0 (2-0)Drogheda United8-6-1.252.5B
IRE PR09/07/22Drogheda United1-0 (1-0)Dundalk3-10-0.752.5T
IRE PR30/04/22Dundalk4-1 (1-0)Drogheda United8-3-12.5B
IRE PR19/03/22Drogheda United1-0 (0-0)Dundalk5-802.5T
INT CF12/02/22Dundalk1-2 (0-1)Drogheda United7-3-0.752.75T

Thành tích gần đây — Drogheda United

BTHHHTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR22/08/26Drogheda United0-2 (0-1)St. Patricks Athletic2-7-0.752.5B
IRFAIC15/08/26College Corinthians0-3 (0-3)Drogheda United4-9+2.54T
IRE PR08/08/26Galway United0-0 (0-0)Drogheda United6-3-0.52.75H
IRE PR01/08/26Drogheda United0-0 (0-0)Shamrock Rovers2-7-0.752.5H
IRE PR26/07/26Sligo Rovers2-2 (2-1)Drogheda United4-9+0.252.5H
IRFAIC18/07/26Drogheda United4-0 (2-0)Lucan United8-2+23.25T
IRE PR11/07/26Dundalk1-2 (1-0)Drogheda United10-5-0.753T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2-0.752.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5-12.5B
IRE PR20/06/26Drogheda United2-2 (2-1)Shelbourne2-1-0.52.5H
IRE PR13/06/26St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United12-5-1.52.5B
IRE PR30/05/26Drogheda United3-3 (1-2)Waterford United2-5+0.52.75H
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2-0.252.75H
IRE PR19/05/26Waterford United2-1 (1-1)Drogheda United4-4+0.252.75B
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3-12.5B
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9-0.252.25T
IRE PR04/05/26Shamrock Rovers4-1 (2-0)Drogheda United6-3-12.5B
IRE PR02/05/26Drogheda United1-0 (1-0)Sligo Rovers8-7+0.52.25T
IRE PR25/04/26Shelbourne3-4 (2-0)Drogheda United6-4-0.752.25T
Leinster S C21/04/26Bray Wanderers1-1 (0-0)Drogheda United4-302.25H

Thành tích gần đây — Dundalk

BTBHHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR22/08/26Dundalk1-2 (0-1)Galway United10-0+0.753B
IRFAIC15/08/26Dundalk8-0 (3-0)Casterba16-0--T
IRE PR08/08/26Shamrock Rovers3-2 (3-2)Dundalk1-7-0.752.75B
IRE PR01/08/26Dundalk1-1 (0-0)Sligo Rovers10-2+1.253H
IRE PR25/07/26St. Patricks Athletic1-1 (0-1)Dundalk7-3-12.75H
IRFAIC18/07/26St. Mochtas1-3 (0-2)Dundalk6-10+1.753.5T
IRE PR11/07/26Dundalk1-2 (1-0)Drogheda United10-5+0.753B
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5-0.252.75B
IRE PR27/06/26Dundalk2-3 (2-1)Waterford United6-3+13.25B
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4-0.52.75T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9+0.252.75T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5+0.252.75T
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8+0.252.5B
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2+0.252.75H
IRE PR16/05/26Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers4-5-0.252.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1-0.252.5B
IRE PR04/05/26Waterford United3-3 (1-2)Dundalk10-11+0.753H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5+0.252.5B
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11+0.52.5B
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7+0.52.5T

Đội hình

Drogheda UnitedDundalk
1Luke Dennison4Andrew Quinn18James Bolger22CConor Keeley2Edwin Agbaje3Conor Kane10Brandon Kavanagh15Alfie Bates17Shane Farrell9Keegan Ancelin14Mark Doyle1Enda Minogue3Bobby Burns4Mayowa Animasahun16Egor Vassenin44Tom Grivosti8Harry Groome18Keith Buckley7CDaryl Horgan10Leonardo Gaxha15Trevor Clarke9Cian Dillon

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
77
100
Tấn công nguy hiểm
67
51
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
260
330
TL chuyền bóng thành công
61%
64%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
2
4
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
3
4
Quả ném biên
23
25
Cắt bóng
14
10
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
32
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.89
3.04
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dundalk (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Drogheda United (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

Dundalk (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (46%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (54%)Hòa 2 (7%)Xỉu 11 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUVO

Thời gian ghi bàn

82
0 Bàn
1214
1 Bàn
69
2 Bàn
12
3 Bàn
11
4+ Bàn
1222
B.thắng H1
1921
B.thắng H2
Drogheda UnitedDundalk

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
15
T/H
33
T/B
25
H/T
52
H/H
20
H/B
20
B/T
43
B/H
76
B/B
Drogheda UnitedDundalk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
45
Thắng 1
74
Hòa
27
Thua 1
52
Thua 2+
Drogheda UnitedDundalk

Drogheda United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Brandon Kavanagh
Tiền vệ trái
9.112/121/275
9Keegan Ancelin
Tiền đạo
7.413/113/180
2Edwin Agbaje
Tiền đạo
7.210/018/252
17Shane Farrell
Tiền đạo cánh phải
6.90/011/162🟨
3Conor Kane
Hậu vệ trái
6.81/015/233
1Luke Dennison
Thủ môn
6.80/016/350
15Alfie Bates
Tiền vệ
6.70/07/164
22Conor Keeley
Trung vệ
6.32/011/252
14Mark Doyle
Tiền đạo
6.34/18/101
18James Bolger
Tiền vệ
6.31/016/254
4Andrew Quinn
Trung vệ
6.10/06/120
11Thomas Oluwa (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/80
19Ryan Brennan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/04/70
7Jason Bucknor (dự bị)
Hậu vệ
6.40/03/30
24Davis Warren (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/00
8Ethan O'Brien (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/101🟨

Dundalk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Daryl Horgan
Tiền vệ
8.8112/115/241
4Mayowa Animasahun
Hậu vệ
72/122/271
18Keith Buckley
Tiền vệ trung tâm
6.80/012/200
8Harry Groome
Tiền vệ
6.60/012/170
44Tom Grivosti
Trung vệ
6.512/027/385🟨
15Trevor Clarke
Hậu vệ trái
6.41/07/111
1Enda Minogue
Thủ môn
6.30/09/300
3Bobby Burns
Hậu vệ
6.21/020/333🟨
9Cian Dillon
6.113/17/121
16Egor Vassenin
Trung vệ
5.70/025/382🟨
10Leonardo Gaxha
Tiền đạo
5.42/011/170
11Ronan Teahan (dự bị)
Tiền vệ
7.211/115/211
6Aodh Dervin (dự bị)
Tiền vệ
6.70/013/220
17Shane Tracey (dự bị)
Tiền vệ
6.70/010/120
27Declan McDaid (dự bị)
Tiền vệ trái
6.41/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Drogheda United Thông tin Dundalk
1919 Thành lập 1903
United Park Sân nhà Oriel Park
5400 Sức chứa 13600
Kevin Doherty HLV Stephen ODonnell
Drogheda Khu vực Dundalk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.502.150.832.500.930.89-0.250.89
Live401.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.10 ↑5.500.01 ↓0.74 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm3.003.402.150.972.750.830.89-0.250.90
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.75 ↑5.500.17 ↓0.66 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm2.953.402.040.922.750.900.93-0.250.91
Live200.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓4.34 ↑5.500.14 ↓1.12 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm2.753.302.350.752.500.950.950.000.75
Live100.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓3.30 ↑5.500.15 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.653.452.380.902.750.78---
Live9.01 ↑1.20 ↓6.35 ↑2.61 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm2.953.402.040.922.750.900.93-0.250.91
Live200.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.258.33 ↑
CrownSớm2.953.702.120.932.750.870.92-0.250.90
Live31.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.903.272.120.952.750.910.93-0.250.95
Live9.00 ↑1.19 ↓6.60 ↑5.88 ↑5.500.07 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
WewbetSớm2.873.342.130.932.750.890.95-0.250.89
Live9.35 ↑1.23 ↓6.20 ↑3.57 ↑4.500.16 ↓1.35 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm2.903.302.100.702.501.00---
Live91.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.702.500.95 ↓---
18BetSớm2.903.452.200.872.750.860.79-0.250.94
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓12.64 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.063.492.210.912.750.880.88-0.250.93
Live11.19 ↑1.18 ↓7.76 ↑4.15 ↑5.500.18 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
BwinSớm2.953.402.150.702.501.00---
Live176.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑4.500.62 ↓---
1xBetSớm2.653.452.400.742.501.010.980.000.77
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.05 ↑5.500.06 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
SNAISớm3.003.602.10------
Live3.10 ↑3.40 ↓2.15 ↑------
Bet 365Sớm2.903.302.200.852.500.950.83-0.250.98
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑5.500.05 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm3.253.402.000.702.501.050.90-0.250.86
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑5.500.02 ↓0.67 ↓-0.250.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Drogheda United-1/4001
Dundalk+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).