Kết quả bóng đá trận Drogheda United vs Derry City, 01:45 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 17/10/2026
Drogheda United 2 Kết thúc HT 1-0 0
Derry City
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Địa điểm: United Park Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Drogheda United | Phút | |
| Kavanagh B. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Kavanagh B. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 23' | Twisk N. | |
| HT 1-0 | ||
| E.Agbaje | 62' | |
| Oluwya T. | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Burns D. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Clarke J. ▼ | |
| ▲ Doyle M. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Bates A. ▼ | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Whyte G. ▼ | |
| ▲ Godden J. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Godden J. ▼ | 78' ⇄ | |
| 79' | J.Stott | |
| 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| Doyle M. 4 - 0 ⚽ | 83' | |
| ▲ Ancelin K. ▼ | 87' ⇄ | |
| Godden J. | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 20 |
Chủ = Drogheda United · Khách = Derry City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drogheda United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 6 (14%) |
| 4 (10%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (14%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
Drogheda United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 6 | 10 | 13 | 33 | 48 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 21 | 15 | 8 |
| Sân khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 27 | 13 | 7 |
Derry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 13 | 9 | 41 | 40 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 26 | 19 | 24 | 3 |
| Sân khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 15 | 21 | 10 | 9 |
Đội hình
Drogheda United
Derry City
44F.Talley4Quinn A.5L.Burney22Keeley C.2E.Agbaje3Kane C.8E.O'Brien10Kavanagh B.17Farrell S.11Oluwya T.24Warren D.13Norcott T.3McClean P.4J.Stott19Fleming B.23Dummigan C.14Chapman E.17Twisk N.22C.Barr7Duffy M.21Santos K.29Smith T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 433
- 3McClean P.
- 4J.Stott🟨 Thẻ vàng 79'
- 7Duffy M.
- 13Norcott T.
- 14Chapman E.
- 17Twisk N.🟨 Thẻ vàng 23'
- 19Fleming B.
- 21Santos K.
- 22C.Barr
- 23Dummigan C.
- 29Smith T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Thẻ vàng
32
Sút bóng
429
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
113
TL kiểm soát bóng
21%79%
Chuyền bóng
158604
TL chuyền bóng thành công
45%83%
Phạm lỗi
77
Việt vị
02
Cứu thua
50
Quả ném biên
2343
Chuyền dài
1142
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Derry City (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Drogheda United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1984 |
| United Park | Sân nhà | Brandywell Stadium |
| 5400 | Sức chứa | 9000 |
| Kevin Doherty | HLV | |
| Drogheda | Khu vực | Derry City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 506.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.25 | 2.11 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.05 ↓ | 2.35 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.25 | 2.11 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.55 | 2.28 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.27 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.24 ↑ | 14.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.10 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 351.00 ↑ | 11.73 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 3.45 | 2.12 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 1.35 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.74 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Drogheda United | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Derry City | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).