Drogheda United vs Bohemians 0-2 — Ngoại hạng Ireland

Ngoại hạng Ireland · 04/07/2026 01:45 · Kết thúc
Drogheda United
0 FT HT 0-1 2
Bohemians
🟨 1-1   🟥 0-0   ⛳ 8-2
United Park Cloudy 17℃~18℃

Đội hình ra sân 3412 - 4231

Drogheda UnitedBohemians
1Luke Dennison2Edwin Agbaje5Leo Burney22Conor Keeley3Conor Kane7Jason Bucknor8Ethan O'Brien19CRyan Brennan10Brandon Kavanagh11Thomas Oluwa14Mark Doyle25Paul Walters15Senan Mullen16Darragh Power22Sam Todd24Byrne Cian6Jordan Flores10CDawson Devoy8Harry Vaughan26Ross Tierney32Markuss Strods9Colm Whelan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê trận đấu

Drogheda UnitedBohemians
FT 0-2
90+8' ▲ Zane Myers ▼ Jordan Flores
90+8' ▲ Sadou Diallo ▼ Ross Tierney
89' Douglas James-Taylor Đá hỏng penalty
▲ Jago Godden ▼ Ethan O'Brien89'
▲ Daniel Mare ▼ Ryan Brennan89'
78' 1 - 1 Douglas James-Taylor
76' ▲ Connor Parsons ▼ Markuss Strods
76' ▲ Douglas James-Taylor ▼ Colm Whelan
Ryan Brennan 74'
▲ Shane Farrell ▼ Jason Bucknor71'
62' ▲ Dayle Rooney ▼ Harry Vaughan
61' Harry Vaughan
HT 0-1
16' 1 - 0 Mark Doyle (phản lưới)

Thống kê kỹ thuật

8
Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
19
Sút bóng
14
4
Sút cầu môn
4
96
Tấn công
91
63
Tấn công nguy hiểm
37
7
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
4
14
Đá phạt trực tiếp
6
52%%
TL kiểm soát bóng
48%%
51%%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%%
380
Chuyền bóng
362
73%%
TL chuyền bóng thành công
77%%
7
Phạm lỗi
14
0
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
11
Tắc bóng
10
21
Quả ném biên
33
9
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
2
29
Chuyền dài
30
2.28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.78
4
Cơ hội rõ rệt
3

Đội hình 3412 vs 4231

Chủ nhà
Khách

Drogheda United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22 Conor Keeley
Centre Back
82/042/532
10 Brandon Kavanagh
Left Midfield
7.42/135/444
11 Thomas Oluwa
Forward
7.12/18/110
2 Edwin Agbaje
Forward
72/041/505
8 Ethan O'Brien
Midfielder
6.92/029/417
7 Jason Bucknor
Defender
6.91/016/222
3 Conor Kane
Left-Back
6.71/026/351
1 Luke Dennison
Goalkeeper
6.50/013/280
19 Ryan Brennan
Central Midfield
6.23/116/250🟨
5 Leo Burney
Centre Back
5.83/130/351
14 Mark Doyle
Forward
5.61/016/261
17 Shane Farrell (dự bị)
Right Winger
6.60/03/60
32 Daniel Mare (dự bị)
Forward
6.60/01/12
6 Jago Godden (dự bị)
Midfielder
6.50/00/30

Bohemians

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22 Sam Todd
Centre Back
7.90/031/393
24 Byrne Cian
Centre Back
7.91/023/342
15 Senan Mullen
Centre Back
7.80/024/276
25 Paul Walters
Goalkeeper
7.50/016/330
10 Dawson Devoy
Central Midfield
7.31/148/511
32 Markuss Strods
Attacking Midfield
72/015/202
6 Jordan Flores
Left-Back
6.81/038/433
16 Darragh Power
Right-Back
6.70/018/270
8 Harry Vaughan
Attacking Midfield
6.43/016/191🟨
26 Ross Tierney
Central Midfield
6.22/125/310
9 Colm Whelan
Centre Forward
5.61/010/170
7 Connor Parsons (dự bị)
Left Winger
70/02/40
11 Dayle Rooney (dự bị)
Left Winger
6.80/011/141
18 Douglas James-Taylor (dự bị)
Centre Forward
6.213/21/21
5 Sadou Diallo (dự bị)
Defensive Midfield
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Chấn thương / treo giò

  • Patrick Hickey — Indirect card suspension
  • Owen Lambe — Cruciate ligament injury

So Sánh Sức Mạnh

38 62
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4
T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Drogheda United (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Bohemians (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thông tin đội bóng

Drogheda UnitedThông tinBohemians
1919 Thành lập 1890-9-6
United Park Sân nhà Dalymount Park
5400 Sức chứa 14500
Kevin Doherty HLV Alan Reynolds
Drogheda Khu vực Dublin

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
1212
1 Bàn
43
2 Bàn
14
3 Bàn
12
4+ Bàn
1116
B.thắng H1
1622
B.thắng H2
Drogheda UnitedBohemians

Chi tiết về HT/FT

27
T/T
11
T/H
31
T/B
23
H/T
34
H/H
23
H/B
11
B/T
32
B/H
52
B/B
Drogheda UnitedBohemians

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
33
Thắng 1
76
Hòa
54
Thua 1
52
Thua 2+
Drogheda UnitedBohemians
Đang tải…
0
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.