Kết quả bóng đá trận Drancy vs APM Metz, 23:00 ngày 29/08/2026

French Championnat National 2 · 23:00 ngày 29/08/2026
Drancy
1 Kết thúc HT 1-0 2
APM Metz
🟨 3 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Drancy Phút APM Metz
1 - 0 25'
HT 1-0
53'
58' 1 - 1
75'
83' 1 - 2
83'
90'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 105
Thắng 12 32
Hòa 00 21
Bại 21 52
Ghi bàn 47 149
Mất bàn 56 1310
Điểm 36 117

Chủ = Drancy · Khách = APM Metz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Drancy (11)Hiệp 1 / Cả trậnAPM Metz (3)
3 (27%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (33%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (33%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (33%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (27%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Drancy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112011
Sân nhà100112012
Sân khách00000009
6 gần6312116--

APM Metz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002134
Sân nhà00000008
Sân khách11002134
6 gần6123811--

Thành tích gần đây — Drancy

BTBHTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D518/04/26Drancy0-1 (0-0)Iris Club de Croix2-2--B
FRA D512/04/26Ajaccio Gfco2-3 (1-2)Drancy6-2--T
FRA D529/03/26Drancy0-2 (0-1)USLPV2-2--B
FRA D522/03/26Metz B1-1 (1-0)Drancy6-4--H
FRA D522/02/26Drancy5-0 (2-0)OCPAM---T
FRA D508/02/26Drancy2-0 (0-0)Neuilly Sur Marne5-4--T
FRA D511/01/26Drancy2-3 (2-3)Lille B3-7--B
FRA D514/12/25Iris Club de Croix2-0 (1-0)Drancy3-4--B
FRA D507/12/25Drancy2-3 (2-1)Ajaccio Gfco3-5-0.252.5B
FRAC16/11/25Drancy0-0 (0-0)Beauvais3-6--H
FRA D509/11/25Drancy3-0 (2-0)Metz B2-5--T
FRA D502/11/25Stade Reims II2-2 (2-0)Drancy4-6--H
FRAC25/10/25Bobigny A.C.0-1 (0-1)Drancy11-2--T
FRA D518/10/25Drancy1-0 (0-0)Amiens SC II5-4--T
FRA D520/09/25Drancy2-0 (1-0)Balagne7-4--T
FRA D506/09/25Neuilly Sur Marne0-3 (0-1)Drancy4-5--T
FRA D530/08/25Drancy0-1 (0-1)Saint Quentin4-4--B
FRA D526/04/25Drancy2-1 (0-0)US Vimy4-4--T
FRA D519/04/25Stade Reims II3-0 (1-0)Drancy4-7--B
FRA D523/03/25Drancy0-2 (0-1)Saint Quentin8-0--B

Thành tích gần đây — APM Metz

TBBHBHB
Thắng 1 (14%)Hòa 2 (29%)Bại 4 (57%)
Ghi/Mất: 8/14 (7 trận) Châu Á: 1/2/4 T/X: 7/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26Progres Niedercorn2-5 (0-0)APM Metz---T
INT CF15/01/26Progres Niedercorn3-0 (0-0)APM Metz---B
FRAC30/11/25APM Metz0-2 (0-0)Feignies2-4--B
FRAC16/11/25APM Metz2-2 (1-0)Fleury Merogis U.S.---H
FRAC18/11/23Sarre Union1-0 (0-0)APM Metz---B
FRAC13/11/16US Roye1-1 (0-0)APM Metz---H
FRAC15/11/15APM Metz0-3 (0-1)Saint-Louis Neuweg---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
84
90
Tấn công nguy hiểm
38
44
Sút ngoài cầu môn
9
9
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Drancy (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
APM Metz (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
DrancyAPM Metz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
DrancyAPM Metz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
40
Thắng 1
32
Hòa
41
Thua 1
43
Thua 2+
DrancyAPM Metz

Thông tin đội bóng

Drancy Thông tin APM Metz
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
18BetSớm2.003.253.250.832.250.730.680.250.89
Live2.003.253.30 ↑0.85 ↑2.250.76 ↑0.70 ↑0.250.91 ↑
1xBetSớm2.023.303.441.162.500.620.480.001.46
Live2.04 ↑3.22 ↓3.32 ↓0.86 ↓2.250.82 ↑0.76 ↑0.250.92 ↓
Bet 365Sớm2.003.253.250.952.250.850.780.251.03
Live2.003.253.250.952.250.850.780.251.03

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.