Kết quả bóng đá trận Doze ES vs Gremio Esportivo Laranjeiras, 01:00 ngày 19/08/2026
Campeonato Capixaba (Brazil) · 01:00 ngày 19/08/2026
Doze ES 1 Kết thúc HT 0-1 2
Gremio Esportivo Laranjeiras
🟨 0 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Doze ES | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 2 | 6 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Doze ES · Khách = Gremio Esportivo Laranjeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Doze ES | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Doze ES
HBTT
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 7/7 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/18 | Doze ES | 2-2 (2-1) | Rio Branco-ES | -1.5 | 3 | H |
| 01/03/18 | Doze ES | 1-3 (0-3) | Desportiva Ferroviaria ES | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/03/17 | Doze ES | 2-1 (0-1) | Linhares | +1 | 2.5 | T |
| 29/01/17 | Real Noroeste | 1-2 (1-1) | Doze ES | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Gremio Esportivo Laranjeiras
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 1/49 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 0-4 (0-1) | Linhares | - | - | B |
| 21/09/25 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 0-5 (0-2) | Estrela do Norte ES | - | - | B |
| 14/09/25 | Forte FC | 7-0 (1-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 06/09/25 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 1-9 (0-6) | Serra | - | - | B |
| 20/08/25 | Linhares | 5-0 (3-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 06/10/24 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 0-3 (0-2) | SC Brasil Capixaba | - | - | B |
| 29/09/24 | EC Tupy | 5-0 (3-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 15/09/24 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 0-2 (0-1) | Sport Clube Capixaba | - | - | B |
| 31/08/23 | Sport Clube Capixaba | 3-0 (2-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 19/07/23 | Porto Vitoria | 6-0 (3-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 09/07/23 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 1-3 (1-1) | SC Brasil Capixaba | - | - | B |
| 22/06/23 | Linhares | 1-1 (1-1) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | H |
| 11/06/23 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 1-3 (0-0) | Pinheiro AC | - | - | B |
| 22/05/23 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 1-2 (0-0) | Rio Branco-ES | - | - | B |
| 11/05/23 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 1-0 (0-0) | Real Noroeste | - | - | T |
| 19/09/22 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 0-4 (0-2) | Jaguares ES | - | - | B |
| 28/08/22 | SC Brasil Capixaba | 4-1 (1-1) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 19/06/22 | Vilavelhense | 4-0 (0-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 16/06/22 | Nova Venecia FC | 8-0 (3-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 22/05/22 | Vitoria ES | 5-0 (0-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
05
Sút bóng
155
Sút cầu môn
51
Tấn công
8771
Tấn công nguy hiểm
6127
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Doze ES (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Gremio Esportivo Laranjeiras (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Doze ES | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.60 | 4.75 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.73 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 4.33 ↑ | 2.38 ↓ | 1.83 ↓ | 0.63 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.69 ↓ | 0.50 | 0.64 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.33 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.75 | 2.60 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 8.81 ↑ | 2.78 ↓ | 1.62 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.85 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.60 ↑ | 7.75 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.20 | 5.75 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.50 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.31 ↓ | 5.75 ↑ | 6.25 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.07 | 5.47 | 0.82 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 11.97 ↑ | 3.96 ↓ | 1.25 ↓ | 2.14 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.10 | 6.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.33 ↑ | 5.50 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.75 | 6.09 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 7.04 ↑ | 2.98 ↓ | 1.66 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 6.71 ↑ | 1.00 | 0.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 5.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.40 ↑ | 6.50 ↑ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.