Kết quả bóng đá trận Doxa Dramas vs SKODA Xanthi, 22:00 ngày 30/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 30/08/2026
Doxa Dramas 1 Kết thúc HT 0-1 2
SKODA Xanthi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Doxa Dramas | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| 83' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 5 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 7 | 2 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 7 |
Chủ = Doxa Dramas · Khách = SKODA Xanthi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Doxa Dramas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Doxa Dramas 1 (10%)Hòa 3 (30%)SKODA Xanthi 6 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/25 | SKODA Xanthi | 1-0 (1-0) | Doxa Dramas | - | - | B |
| 14/03/21 | Doxa Dramas | 0-3 (0-2) | SKODA Xanthi | - | - | B |
| 10/03/21 | SKODA Xanthi | 1-0 (1-0) | Doxa Dramas | -1.25 | 2.25 | B |
| 22/05/19 | SKODA Xanthi | 0-0 (0-0) | Doxa Dramas | -1.25 | 2.75 | H |
| 11/08/12 | SKODA Xanthi | 3-1 (3-0) | Doxa Dramas | - | - | B |
| 01/04/12 | SKODA Xanthi | 1-0 (1-0) | Doxa Dramas | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/12/11 | Doxa Dramas | 0-2 (0-1) | SKODA Xanthi | -0.25 | 2 | B |
| 08/10/11 | SKODA Xanthi | 2-2 (1-1) | Doxa Dramas | - | - | H |
| 12/08/09 | Doxa Dramas | 1-0 (0-0) | SKODA Xanthi | - | - | T |
| 18/07/09 | SKODA Xanthi | 1-1 (0-0) | Doxa Dramas | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Doxa Dramas
BBTTTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/26 | Panthrakikos | 2-0 (1-0) | Doxa Dramas | - | - | B |
| 07/02/26 | Doxa Dramas | 1-2 (0-1) | Panthrakikos | - | - | B |
| 18/01/26 | Thermaikos Thermis | 0-1 (0-1) | Doxa Dramas | - | - | T |
| 11/01/26 | Kilkisiakos Kilkis | 1-2 (1-1) | Doxa Dramas | - | - | T |
| 21/12/25 | Doxa Dramas | 3-2 (2-1) | Apollon Krya Vrysi | - | - | T |
| 14/12/25 | Aetos Orfanou | 2-0 (0-0) | Doxa Dramas | - | - | B |
| 07/12/25 | Doxa Dramas | 4-1 (2-0) | PAOK Kristonis FC | - | - | T |
| 23/11/25 | Doxa Dramas | 1-1 (1-0) | Iraklis Thermaikou | - | - | H |
| 16/11/25 | SKODA Xanthi | 1-0 (1-0) | Doxa Dramas | - | - | B |
| 09/11/25 | Panthrakikos | 2-3 (0-2) | Doxa Dramas | - | - | T |
| 02/11/25 | Doxa Dramas | 4-2 (1-1) | Posidonas Neas Michanionas | - | - | T |
| 19/10/25 | Doxa Dramas | 4-1 (1-1) | Thermaikos Thermis | - | - | T |
| 12/10/25 | Doxa Dramas | 2-1 (0-1) | Kilkisiakos Kilkis | - | - | T |
| 05/10/25 | Apollon Krya Vrysi | 0-0 (0-0) | Doxa Dramas | - | - | H |
| 28/09/25 | Doxa Dramas | 2-1 (0-1) | Aetos Orfanou | - | - | T |
| 30/08/25 | Doxa Dramas | 1-2 (1-2) | Nestos Chrisoupolis | - | - | B |
| 13/08/25 | Prosotsani | 0-3 (0-1) | Doxa Dramas | - | - | T |
| 09/08/25 | Doxa Dramas | 1-5 (1-0) | PAOK Saloniki B | - | - | B |
| 24/03/24 | Doxa Dramas | 0-1 (0-1) | AO Kavala | - | - | B |
| 03/03/24 | Doxa Dramas | 2-1 (1-1) | Posidonas Neas Michanionas | - | - | T |
Thành tích gần đây — SKODA Xanthi
THTTTHTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | SKODA Xanthi | 6-1 (2-1) | Kilkisiakos Kilkis | - | - | T |
| 01/02/26 | Panthrakikos | 0-0 (0-0) | SKODA Xanthi | - | - | H |
| 14/12/25 | SKODA Xanthi | 5-0 (4-0) | PAOK Dytikou | - | - | T |
| 30/11/25 | Iraklis Thermaikou | 1-2 (1-2) | SKODA Xanthi | - | - | T |
| 16/11/25 | SKODA Xanthi | 1-0 (1-0) | Doxa Dramas | - | - | T |
| 02/11/25 | SKODA Xanthi | 1-1 (1-0) | Panthrakikos | - | - | H |
| 26/10/25 | Aetos Orfanou | 0-3 (0-1) | SKODA Xanthi | - | - | T |
| 19/10/25 | SKODA Xanthi | 1-1 (0-1) | Posidonas Neas Michanionas | - | - | H |
| 21/09/25 | SKODA Xanthi | 4-0 (1-0) | Thermaikos Thermis | - | - | T |
| 14/09/25 | Panthrakikos | 1-0 (1-0) | SKODA Xanthi | - | - | B |
| 14/08/25 | SKODA Xanthi | 2-3 (2-0) | Panthrakikos | - | - | B |
| 01/05/22 | Anagenisi Karditsa | 4-0 (2-0) | SKODA Xanthi | - | - | B |
| 27/04/22 | SKODA Xanthi | 2-1 (0-0) | Apollon Kalamarias | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/04/22 | Veria FC | 0-0 (0-0) | SKODA Xanthi | - | - | H |
| 13/04/22 | SKODA Xanthi | 3-3 (2-0) | Iraklis | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/22 | Panserraikos | 0-0 (0-0) | SKODA Xanthi | - | - | H |
| 06/04/22 | SKODA Xanthi | 2-1 (1-0) | Olympiakos Piraeus B | +0.75 | 2 | T |
| 03/04/22 | Apollon Larissas | 0-0 (0-0) | SKODA Xanthi | - | - | H |
| 30/03/22 | SKODA Xanthi | 2-0 (1-0) | AEL Larisa | 0 | 1.75 | T |
| 26/03/22 | Trikala | 1-1 (1-0) | SKODA Xanthi | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
43
Sút cầu môn
12
Tấn công
7198
Tấn công nguy hiểm
4055
Sút ngoài cầu môn
31
So Sánh Sức Mạnh
53 47
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B6T6 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Doxa Dramas (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
SKODA Xanthi (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Doxa Dramas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | Xanthi Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 9500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Xanthi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.78 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.80 | 0.92 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.09 ↓ | 2.06 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.32 | 2.66 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.62 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.65 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.36 | 2.79 | 0.72 | 2.50 | 1.02 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.