Kết quả bóng đá trận Dover Athletic vs Tonbridge Angels, 01:45 ngày 19/08/2026
National League South (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Dover Athletic 0 Kết thúc HT 0-0 1
Tonbridge Angels
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Dover Athletic | Phút | |
| 45+5' | ||
| 45+5' | ||
| 45+6' | ||
| 45+6' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Jephte Tanga | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 17 |
Chủ = Dover Athletic · Khách = Tonbridge Angels
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dover Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dover Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Tonbridge Angels
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Dover Athletic 9 (47%)Hòa 2 (11%)Tonbridge Angels 8 (42%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Dover Athletic | 2-0 (1-0) | Tonbridge Angels | 0 | 2.75 | T |
| 04/10/25 | Tonbridge Angels | 2-1 (0-1) | Dover Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/24 | Dover Athletic | 2-4 (0-2) | Tonbridge Angels | - | - | B |
| 24/01/24 | Dover Athletic | 1-2 (1-1) | Tonbridge Angels | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/23 | Tonbridge Angels | 1-0 (1-0) | Dover Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/01/23 | Tonbridge Angels | 4-0 (2-0) | Dover Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/08/22 | Dover Athletic | 1-2 (1-1) | Tonbridge Angels | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/21 | Tonbridge Angels | 0-4 (0-2) | Dover Athletic | - | - | T |
| 16/07/14 | Tonbridge Angels | 0-2 (0-0) | Dover Athletic | - | - | T |
| 11/04/14 | Tonbridge Angels | 0-2 (0-0) | Dover Athletic | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/12/13 | Dover Athletic | 3-1 (2-0) | Tonbridge Angels | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/01/13 | Dover Athletic | 0-1 (0-0) | Tonbridge Angels | +1.25 | 3 | B |
| 26/12/12 | Tonbridge Angels | 2-1 (1-0) | Dover Athletic | +0.75 | 3 | B |
| 22/09/12 | Dover Athletic | 2-1 (0-0) | Tonbridge Angels | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/12 | Tonbridge Angels | 2-3 (2-2) | Dover Athletic | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/08/11 | Dover Athletic | 0-0 (0-0) | Tonbridge Angels | +1 | 3 | H |
| 25/04/09 | Tonbridge Angels | 0-2 (0-2) | Dover Athletic | - | - | T |
| 29/11/08 | Dover Athletic | 3-0 (0-0) | Tonbridge Angels | - | - | T |
| 01/03/06 | Tonbridge Angels | 0-0 (0-0) | Dover Athletic | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dover Athletic
TBHHTTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dover Athletic | 5-3 (3-0) | Slough Town | 0 | 3 | T |
| 08/08/26 | Billericay Town | 2-0 (1-0) | Dover Athletic | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dover Athletic | 1-1 (0-1) | Carshalton Athletic FC | - | - | H |
| 29/07/26 | Dover Athletic | 2-2 (1-1) | Herne Bay | - | - | H |
| 25/07/26 | Dover Athletic | 1-0 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 22/07/26 | Dover Athletic | 2-1 (1-0) | Deal Town | - | - | T |
| 18/07/26 | Dover Athletic | 7-0 (2-0) | Eastbourne Borough | - | - | T |
| 15/07/26 | Dover Athletic | 0-3 (0-1) | Gillingham | - | - | B |
| 04/07/26 | Margate | 0-1 (0-1) | Dover Athletic | - | - | T |
| 25/04/26 | Dover Athletic | 2-2 (1-1) | Chesham United | -0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | Maidenhead United | 1-0 (0-0) | Dover Athletic | -2 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Dover Athletic | 1-3 (1-2) | Farnborough Town | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Ebbsfleet United | 4-0 (1-0) | Dover Athletic | -1.5 | 3 | B |
| 03/04/26 | Dover Athletic | 0-2 (0-1) | Maidstone United | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Salisbury FC | 2-1 (2-1) | Dover Athletic | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Enfield Town | 3-1 (1-0) | Dover Athletic | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Chelmsford City | 1-2 (0-1) | Dover Athletic | -1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Dover Athletic | 1-2 (0-0) | Chippenham Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Dover Athletic | 2-0 (1-0) | Tonbridge Angels | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hampton Richmond Borough | 2-1 (2-1) | Dover Athletic | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tonbridge Angels
BTTTHBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-1) | Torquay United | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Braintree Town | 0-4 (0-2) | Tonbridge Angels | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Tonbridge Angels | 4-2 (0-1) | Eastbourne Borough | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Tonbridge Angels | 3-1 (0-1) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 22/07/26 | Tonbridge Angels | 2-2 (1-1) | Sittingbourne | +1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Tonbridge Angels | 0-2 (0-1) | Sutton United | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Tonbridge Angels | 1-0 (1-0) | Biggleswade FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-0) | Torquay United | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Farnborough Town | 1-6 (1-3) | Tonbridge Angels | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Tonbridge Angels | 3-2 (1-0) | Salisbury FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Eastbourne Borough | 1-1 (0-1) | Tonbridge Angels | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-2) | Ebbsfleet United | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Chesham United | 1-0 (0-0) | Tonbridge Angels | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Tonbridge Angels | 2-1 (1-1) | Bath City | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Weston Super Mare | 0-1 (0-0) | Tonbridge Angels | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Horsham | 0-1 (0-0) | Tonbridge Angels | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Dover Athletic | 2-0 (1-0) | Tonbridge Angels | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Tonbridge Angels | 1-0 (0-0) | Worthing | -0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | Hemel Hempstead Town | 1-0 (0-0) | Tonbridge Angels | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Tonbridge Angels | 2-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | +0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
33
Sút bóng
310
Sút cầu môn
23
Tấn công
7067
Tấn công nguy hiểm
3545
Sút ngoài cầu môn
17
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
02
Quả ném biên
3123
So Sánh Sức Mạnh
45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B8T8 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dover Athletic (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Tonbridge Angels (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dover Athletic (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Tonbridge Angels (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dover Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.15 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.40 | 2.03 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.15 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.30 | 2.07 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.40 | 2.03 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.03 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.61 ↓ | 3.50 ↑ | 2.07 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.22 | 2.07 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.15 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 326.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.03 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 27.56 ↑ | 5.66 ↑ | 1.18 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.60 | 2.22 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 1.07 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.38 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dover Athletic | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Tonbridge Angels | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).