Kết quả bóng đá trận Dorogi FC vs Veszprem, 22:30 ngày 08/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 08/08/2026
Dorogi FC 6 Kết thúc HT 3-0 0
Veszprem
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 16 - 1
Địa điểm: Buzanszky Jeno Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Dorogi FC | Phút | |
| 2' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| 5 - 0 ⚽ | 66' | |
| 6 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 10 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 15 |
Chủ = Dorogi FC · Khách = Veszprem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dorogi FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (38%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Dorogi FC 2 (40%)Hòa 1 (20%)Veszprem 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Dorogi FC | 2-0 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 31/08/25 | Veszprem | 0-1 (0-1) | Dorogi FC | - | - | T |
| 20/10/24 | Dorogi FC | 0-1 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 21/04/24 | Dorogi FC | 0-2 (0-1) | Veszprem | - | - | B |
| 08/10/23 | Veszprem | 2-2 (1-2) | Dorogi FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dorogi FC
THTTBHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dorogi FC | 4-1 (2-1) | Balatonalmadi SE | - | - | T |
| 18/07/26 | Monori SE | 1-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Dorogi FC | 1-0 (1-0) | III.Keruleti TVE | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Szeged II | 2-3 (0-1) | Dorogi FC | - | - | T |
| 17/05/26 | SC Sopron | 2-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Dorogi FC | 1-1 (0-1) | Komarom VSE | - | - | H |
| 03/05/26 | Balatonfuredi FC | 1-3 (1-3) | Dorogi FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Dorogi FC | 0-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 05/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Dorogi FC | 2-0 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 14/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (1-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 21/02/26 | ESMTK Budapest | 3-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Csepel | 0-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 31/01/26 | III.Keruleti TVE | 4-1 (0-1) | Dorogi FC | - | - | B |
| 29/01/26 | Hatvan | 2-2 (0-2) | Dorogi FC | - | - | H |
| 15/11/25 | Budaorsi SC | 1-3 (0-2) | Dorogi FC | - | - | T |
| 09/11/25 | Puskas Academy II | 1-2 (0-1) | Dorogi FC | - | - | T |
| 02/11/25 | Dorogi FC | 0-4 (0-2) | SC Sopron | - | - | B |
| 26/10/25 | Komarom VSE | 3-3 (3-1) | Dorogi FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Veszprem
TBTTBBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Ferencvarosi TC B | 1-2 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 11/07/26 | Veszprem | 1-2 (0-0) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 08/07/26 | Veszprem | 2-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 04/07/26 | Veszprem | 3-2 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 01/07/26 | Veszprem | 2-3 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 17/05/26 | Budaorsi SC | 5-1 (1-0) | Veszprem | - | - | B |
| 10/05/26 | Veszprem | 2-1 (0-1) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 19/04/26 | Balatonfuredi FC | 1-2 (1-0) | Veszprem | - | - | T |
| 11/04/26 | Veszprem | 1-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 05/04/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-2) | Veszprem | - | - | H |
| 29/03/26 | Veszprem | 1-0 (0-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 22/03/26 | Dorogi FC | 2-0 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 08/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Veszprem | - | - | H |
| 01/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (0-2) | Veszprem | - | - | T |
| 21/02/26 | Veszprem | 4-0 (2-0) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 14/02/26 | Csornai SE | 0-6 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 07/02/26 | ESMTK Budapest | 2-1 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 04/02/26 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 28/01/26 | Szombathelyi Haladas | 0-2 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 24/01/26 | videoton FC fehervar | 0-1 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
161
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
21
Sút bóng
171
Sút cầu môn
70
Tấn công
10867
Tấn công nguy hiểm
11230
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dorogi FC (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Veszprem (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dorogi FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Buzanszky Jeno Stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.45 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.45 ↓ | 3.45 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.31 | 3.28 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.28 ↓ | 3.21 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 3.40 | 0.81 | 2.75 | 0.72 | 0.74 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.45 ↓ | 3.45 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.74 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.30 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.87 | 3.50 | 3.30 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.87 | 3.50 ↓ | 3.57 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.64 ↑ | 0.25 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.