Kết quả bóng đá trận Dorogi FC vs Komarom VSE, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
Dorogi FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Komarom VSE
🟨 3 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Buzanszky Jeno Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Dorogi FC | Phút | |
| 41' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| Richard Cseszneki | 55' | |
| 90+5' | Gergo Szecsodi | |
| Gergo Ladanyi 1 - 0 ⚽ | 90+6' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 31 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 7 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 23 | 17 |
Chủ = Dorogi FC · Khách = Komarom VSE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dorogi FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 9 (32%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Dorogi FC 3 (50%)Hòa 2 (33%)Komarom VSE 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Dorogi FC | 1-1 (0-1) | Komarom VSE | - | - | H |
| 26/10/25 | Komarom VSE | 3-3 (3-1) | Dorogi FC | - | - | H |
| 22/03/25 | Komarom VSE | 3-0 (2-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 01/09/24 | Dorogi FC | 2-0 (0-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 29/06/19 | Dorogi FC | 2-1 (1-1) | Komarom VSE | - | - | T |
| 20/09/17 | Komarom VSE | 0-2 (0-0) | Dorogi FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dorogi FC
TTHTTHTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Mori SE | 0-7 (0-1) | Dorogi FC | - | - | T |
| 16/08/26 | 1908 Szac Budapest | 0-7 (0-2) | Dorogi FC | - | - | T |
| 12/08/26 | Kiraly SZE | 0-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 08/08/26 | Dorogi FC | 6-0 (3-0) | Veszprem | - | - | T |
| 26/07/26 | Dorogi FC | 4-1 (2-1) | Balatonalmadi SE | - | - | T |
| 18/07/26 | Monori SE | 1-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Dorogi FC | 1-0 (1-0) | III.Keruleti TVE | - | - | T |
| 04/07/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 2-3 (0-1) | Dorogi FC | - | - | T |
| 17/05/26 | SC Sopron | 2-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Dorogi FC | 1-1 (0-1) | Komarom VSE | - | - | H |
| 03/05/26 | Balatonfuredi FC | 1-3 (1-3) | Dorogi FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Dorogi FC | 0-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 05/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Dorogi FC | 2-0 (0-0) | Veszprem | - | - | T |
| 14/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (1-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 21/02/26 | ESMTK Budapest | 3-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Csepel | 0-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 31/01/26 | III.Keruleti TVE | 4-1 (0-1) | Dorogi FC | - | - | B |
| 29/01/26 | Hatvan | 2-2 (0-2) | Dorogi FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Komarom VSE
TTTBTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Ugod | 0-4 (0-2) | Komarom VSE | - | - | T |
| 15/08/26 | Komarom VSE | 4-2 (1-1) | Papai Perutz | - | - | T |
| 12/08/26 | Puskas Academy II | 1-2 (0-1) | Komarom VSE | - | - | T |
| 18/07/26 | III.Keruleti TVE | 3-0 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 15/07/26 | Komarom VSE | 1-0 (0-0) | Gyirmot SE II | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Dabas | 6-1 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 04/07/26 | Vasas SC II | 1-3 (0-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 01/07/26 | Komarom VSE | 2-2 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | H |
| 27/06/26 | Komarom VSE | 3-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 24/05/26 | Gyirmot SE | 3-0 (2-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 17/05/26 | Komarom VSE | 3-1 (1-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 10/05/26 | Dorogi FC | 1-1 (0-1) | Komarom VSE | - | - | H |
| 03/05/26 | Komarom VSE | 4-3 (3-1) | Beech Sigit | - | - | T |
| 19/04/26 | Komarom VSE | 8-2 (1-2) | Papai Perutz | - | - | T |
| 05/04/26 | Komarom VSE | 0-1 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 29/03/26 | Ujpesti TE B | 2-1 (2-1) | Komarom VSE | - | - | B |
| 22/03/26 | Komarom VSE | 2-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 14/03/26 | Puskas Academy II | 1-2 (1-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 08/03/26 | Komarom VSE | 1-0 (0-0) | SC Sopron | - | - | T |
| 01/03/26 | Komarom VSE | 2-2 (2-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
45
Tấn công
7971
Tấn công nguy hiểm
3529
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dorogi FC (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Komarom VSE (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dorogi FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Buzanszky Jeno Stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.43 | 3.24 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.45 ↓ | 3.40 | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.35 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↑ | 3.55 ↓ | 3.45 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.43 | 3.14 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.15 ↓ | 6.55 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.25 | 0.85 | 3.00 | 0.68 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.54 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.53 | 2.77 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 10.85 ↑ | 1.12 ↓ | 7.06 ↑ | 2.42 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.05 ↓ | 15.50 ↑ | 5.27 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.30 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dorogi FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Komarom VSE | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).