Kết quả bóng đá trận Dormaa Unity SC vs Victory Club Warriors, 22:00 ngày 05/10/2026
Hạng 1 Ghana · 22:00 ngày 05/10/2026
Dormaa Unity SC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Victory Club Warriors
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Diễn biến trận đấu
| Dormaa Unity SC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ||
| 74' | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 13 | 0 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 4 | 0 |
| Điểm | 7 | 1 | 10 | 1 |
Chủ = Dormaa Unity SC · Khách = Victory Club Warriors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dormaa Unity SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
32
Sút bóng
135
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dormaa Unity SC (4 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Victory Club Warriors (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dormaa Unity SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 3.70 | 6.50 | 0.77 | 2.25 | 1.01 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 3.64 | 6.30 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 9.58 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.55 | 0.73 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.56 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.