Kết quả bóng đá trận Dorking vs Dagenham Redbridge, 21:00 ngày 08/08/2026

National League South (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Dorking
0 Kết thúc HT 0-1 1
Dagenham Redbridge
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Dorking Phút Dagenham Redbridge
2' 0 - 1 Kayden Harrack
31'
HT 0-1
56' Andrew Carroll
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 47
Hòa 00 10
Bại 11 53
Ghi bàn 73 1418
Mất bàn 43 157
Điểm 66 1321

Chủ = Dorking · Khách = Dagenham Redbridge

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dorking (11)Hiệp 1 / Cả trậnDagenham Redbridge (13)
2 (18%)Thắng/Thắng8 (62%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (27%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (18%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Dorking

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312105107
Sân nhà310234317
Sân khách32107172
6 gần6204714--

Dagenham Redbridge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng650184151
Sân nhà33005191
Sân khách32013367
6 gần6402144--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Dorking 2 (33%)Hòa 1 (17%)Dagenham Redbridge 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS07/03/26Dagenham Redbridge1-0 (0-0)Dorking5-202.75B
ENG NLS20/09/25Dorking0-0 (0-0)Dagenham Redbridge10-2+0.752.75H
ENG NL24/01/24Dagenham Redbridge2-1 (0-0)Dorking2-5-0.752.75B
ENG NL04/11/23Dorking1-3 (1-2)Dagenham Redbridge3-402.75B
ENG NL01/04/23Dagenham Redbridge0-2 (0-0)Dorking4-6-0.53T
ENG NL01/10/22Dorking5-1 (2-0)Dagenham Redbridge1-402.5T

Thành tích gần đây — Dorking

BBTBTBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Bracknell Town5-0 (1-0)Dorking-+13.25B
INT CF29/07/26Dulwich Hamlet1-0 (0-0)Dorking3-2+0.53.25B
INT CF25/07/26lewes1-2 (0-0)Dorking3-7+13.25T
INT CF11/07/26Leatherhead3-2 (1-2)Dorking1-5+0.753.5B
INT CF04/07/26Bognor Regis Town0-1 (0-0)Dorking---T
ENG NLS02/05/26Torquay United4-2 (2-0)Dorking7-803.25B
ENG NLS30/04/26Dorking2-0 (2-0)Maidenhead United8-3+0.252.75T
ENG NLS25/04/26Weston Super Mare1-1 (0-1)Dorking5-902.75H
ENG NLS18/04/26Dorking1-3 (0-1)Bath City11-2+1.753B
ENG NLS11/04/26AFC Totton2-1 (0-0)Dorking2-6+0.753B
ENG NLS06/04/26Dorking1-2 (0-0)Worthing5-3-0.253.25B
ENG NLS03/04/26Horsham3-0 (1-0)Dorking2-8+0.252.75B
ENG NLS28/03/26Dorking2-1 (0-1)Hemel Hempstead Town3-3+0.52.5T
ENG NLS25/03/26Torquay United2-2 (0-1)Dorking8-2-0.253H
ENG NLS21/03/26Maidenhead United2-0 (1-0)Dorking8-6-0.252.5B
ENG NLS18/03/26Enfield Town2-4 (0-2)Dorking5-5+0.52.75T
ENG NLS14/03/26Dorking3-1 (0-1)Ebbsfleet United10-9+0.252.5T
ENG NLS11/03/26Dorking1-1 (0-0)Chelmsford City0-402.75H
ENG NLS07/03/26Dagenham Redbridge1-0 (0-0)Dorking5-202.75B
ENG NLS28/02/26Dorking1-1 (0-0)Chesham United4-8+12.75H

Thành tích gần đây — Dagenham Redbridge

BTTBTTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Dagenham Redbridge1-2 (0-2)Boreham Wood2-4-0.53B
INT CF25/07/26Dagenham Redbridge4-0 (1-0)Buxton FC---T
INT CF22/07/26Dagenham Redbridge5-0 (3-0)Crystal Palace U215-2-0.53.5T
INT CF21/07/26Dagenham Redbridge0-1 (0-1)Welwyn Garden City7-4+0.53B
INT CF18/07/26Hashtag United1-2 (0-2)Dagenham Redbridge3-14--T
INT CF15/07/26Hitchin Town0-2 (0-1)Dagenham Redbridge2-15+0.53T
INT CF08/07/26Hornchurch0-0 (0-0)Dagenham Redbridge4-4-0.252.75H
ENG NLS25/04/26Slough Town3-2 (2-2)Dagenham Redbridge4-403B
ENG NLS18/04/26Dagenham Redbridge0-0 (0-0)Weston Super Mare3-5-0.52.5H
ENG NLS11/04/26Worthing7-2 (2-1)Dagenham Redbridge11-4-13.25B
ENG NLS06/04/26Dagenham Redbridge3-3 (0-1)Chelmsford City3-1-0.252.5H
ENG NLS03/04/26Hornchurch3-0 (2-0)Dagenham Redbridge10-3-0.252.5B
ENG NLS28/03/26Dagenham Redbridge3-1 (3-0)Hampton Richmond Borough6-4+0.52.75T
ENG NLS21/03/26Dagenham Redbridge1-0 (0-0)Torquay United9-302.75T
ENG NLS18/03/26Farnborough Town2-3 (1-2)Dagenham Redbridge5-4+0.252.75T
ENG NLS14/03/26Enfield Town0-0 (0-0)Dagenham Redbridge5-1+0.752.75H
ENG NLS11/03/26Maidstone United2-1 (2-1)Dagenham Redbridge4-4-0.52.25B
ENG NLS07/03/26Dagenham Redbridge1-0 (0-0)Dorking5-202.75T
ENG NLS28/02/26Dagenham Redbridge0-2 (0-2)AFC Totton10-2+0.752.75B
ENG NLS25/02/26Chesham United0-1 (0-0)Dagenham Redbridge4-4-0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
4
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
118
93
Tấn công nguy hiểm
89
54
Sút ngoài cầu môn
10
2
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
5
12
Việt vị
3
1
Quả ném biên
30
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dorking (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dagenham Redbridge (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
DorkingDagenham Redbridge

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
DorkingDagenham Redbridge

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
35
Thắng 1
44
Hòa
54
Thua 1
53
Thua 2+
DorkingDagenham Redbridge

Thông tin đội bóng

Dorking Thông tin Dagenham Redbridge
Thành lập 1992
Sân nhà Victoria Road Stadium
0 Sức chứa 6077
HLV Wayne Burnett
Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.933.603.400.852.750.920.870.500.90
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.80 ↑1.500.24 ↓0.35 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.813.453.600.822.750.940.810.500.95
Live2.19 ↑3.25 ↓2.75 ↓0.92 ↑2.750.90 ↓1.02 ↑0.250.82 ↓
InterwettenSớm2.153.452.900.652.501.05---
Live25.00 ↑4.10 ↑1.25 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓---
10BETSớm2.063.302.750.762.750.85---
Live16.25 ↑3.48 ↑1.32 ↓1.00 ↑1.500.68 ↓---
12betSớm1.813.453.600.822.750.940.810.500.95
Live2.19 ↑3.25 ↓2.75 ↓0.92 ↑2.750.90 ↓1.02 ↑0.250.82 ↓
CrownSớm1.923.402.980.852.750.850.920.500.78
Live2.11 ↑3.402.62 ↓1.02 ↑2.750.68 ↓0.920.250.78
SbobetSớm2.023.173.020.902.750.901.020.500.80
Live2.18 ↑3.26 ↑2.80 ↓0.92 ↑2.750.900.98 ↓0.250.86 ↑
WewbetSớm1.863.593.530.852.750.910.860.500.92
Live47.00 ↑9.75 ↑1.02 ↓2.85 ↑1.500.15 ↓0.31 ↓0.002.04 ↑
LadbrokesSớm1.953.403.200.672.501.10---
Live2.25 ↑3.30 ↓2.75 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm2.103.352.750.762.750.760.810.250.71
Live27.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.063.413.120.872.750.880.810.250.96
Live28.61 ↑5.26 ↑1.18 ↓2.79 ↑1.500.25 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
BwinSớm1.953.403.200.662.501.05---
Live2.20 ↑3.25 ↓2.70 ↓0.68 ↑2.501.05---
1xBetSớm2.143.502.880.832.750.870.850.250.81
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓2.96 ↑1.500.25 ↓2.24 ↑0.250.34 ↓
Bet 365Sớm1.853.503.600.802.501.000.900.500.90
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.65 ↑1.500.18 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.913.403.600.672.501.10---
Live81.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓4.80 ↑1.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dorking+1/2101
Dagenham Redbridge-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).