Kết quả bóng đá trận Dordrecht vs Roda JC, 01:00 ngày 22/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Dordrecht 0 Kết thúc HT 0-1 1
Roda JC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Dordrecht
Roda JC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Mitchel Paulissen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Rossi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adil Lechkar (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
⚽ BÀN THẮNG - Joshua Nisbet 0-1
22'
🎯 Dứt điểm - Marco Tol (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Joshua Nisbet (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bjorn Hardley (đánh đầu) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Xander van den Berg (chân trái) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Joshua Nisbet (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Lucas Beerten (chân phải) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Jeremiah Mensah (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jaden Pinas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Lucas Roman, ra Nicolas Rossi
🔁 Thay người: vào Jurre van Aken, ra Bjorn Hardley
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Joshua Nisbet (chân trái) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
52'
🟨 Thẻ vàng - Koen Jansen
54'
🟨 Thẻ vàng - Jeremiah Mensah
58'
🟨 Thẻ vàng - Anthony van den Hurk
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas Woudenberg, ra Beni Mpanzu
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Woudenberg (chân trái) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Jay Kruiver, ra Mitchel Paulissen
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Roman (chân trái) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Bram Marsman, ra Xander van den Berg
78'
🔁 Thay người: vào Joey Sleegers, ra Jeremiah Mensah
🔁 Thay người: vào Robin van Asten, ra Adil Lechkar
🎯 Dứt điểm - Adil Lechkar (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (chân trái) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Beerten
🟨 Thẻ vàng - Martin Vetkal
🔁 Thay người: vào Siginhio Gerardo-Felicia, ra Martin Vetkal
⛳ Phạt góc
90+2'
🔁 Thay người: vào Nadir Maoujoudi, ra Joshua Nisbet
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Dordrecht | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Joshua Nisbet | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Lucas Roman ▼ Nicolas Rossi | 46' ⇄ | |
| ▲ Jurre van Aken ▼ Bjorn Hardley | 46' ⇄ | |
| 52' | Koen Jansen | |
| 54' | Jeremiah Mensah | |
| 58' | Anthony van den Hurk | |
| ▲ Lucas Woudenberg ▼ Beni Mpanzu | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jay Kruiver ▼ Mitchel Paulissen | |
| 78' ⇄ | ▲ Bram Marsman ▼ Xander van den Berg | |
| 78' ⇄ | ▲ Joey Sleegers ▼ Jeremiah Mensah | |
| ▲ Robin van Asten ▼ Adil Lechkar | 78' ⇄ | |
| 82' | Lucas Beerten | |
| Martin Vetkal | 83' | |
| ▲ Siginhio Gerardo-Felicia ▼ Martin Vetkal | 84' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Nadir Maoujoudi ▼ Joshua Nisbet | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 27 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = Dordrecht · Khách = Roda JC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dordrecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Dordrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 8 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Roda JC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Dordrecht 5 (26%)Hòa 3 (16%)Roda JC 11 (58%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Dordrecht | 0-3 (0-2) | Roda JC | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/11/25 | Roda JC | 1-2 (0-1) | Dordrecht | -0.25 | 3 | T |
| 15/02/25 | Dordrecht | 2-1 (1-0) | Roda JC | 0 | 3.25 | T |
| 14/12/24 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Dordrecht | -0.75 | 3.25 | T |
| 10/02/24 | Roda JC | 4-1 (1-0) | Dordrecht | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/12/23 | Dordrecht | 2-0 (1-0) | Roda JC | 0 | 3.25 | T |
| 28/01/23 | Roda JC | 1-0 (0-0) | Dordrecht | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/08/22 | Dordrecht | 0-2 (0-2) | Roda JC | -1 | 3.25 | B |
| 05/03/22 | Roda JC | 4-0 (2-0) | Dordrecht | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/12/21 | Dordrecht | 2-5 (1-1) | Roda JC | -0.5 | 3.5 | B |
| 30/01/21 | Dordrecht | 0-5 (0-3) | Roda JC | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/09/20 | Roda JC | 4-0 (2-0) | Dordrecht | -1.25 | 3.25 | B |
| 29/02/20 | Roda JC | 5-0 (2-0) | Dordrecht | -0.5 | 3.25 | B |
| 16/11/19 | Dordrecht | 1-1 (1-1) | Roda JC | 0 | 3 | H |
| 16/03/19 | Dordrecht | 3-2 (1-1) | Roda JC | 0 | 2.75 | T |
| 08/12/18 | Roda JC | 2-2 (2-0) | Dordrecht | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/09 | Roda JC | 1-0 (0-0) | Dordrecht | -1 | 2.75 | B |
| 20/05/09 | Dordrecht | 1-1 (0-0) | Roda JC | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/02/08 | Dordrecht | 1-3 (0-1) | Roda JC | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dordrecht
HTBHTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-1) | Dordrecht | -0.5 | 3 | H |
| 08/08/26 | Dordrecht | 2-1 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Dordrecht | 0-2 (0-1) | Anderlecht II | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Dordrecht | 2-2 (1-1) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 18/07/26 | Dordrecht | 5-0 (3-0) | Lusail Russell City | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Dordrecht | 4-1 (1-1) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Dordrecht | 0-2 (0-0) | Excelsior SBV | - | - | B |
| 04/07/26 | Dordrecht | 0-6 (0-4) | Feyenoord | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Dordrecht | 3-0 (1-0) | FC Schalke 04 Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Dordrecht | 1-2 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Almere City FC | 4-1 (2-1) | Dordrecht | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | -0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Dordrecht | -0.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | Dordrecht | 0-3 (0-2) | Roda JC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-1 (2-0) | Dordrecht | 0 | 3 | B |
| 18/03/26 | Dordrecht | 2-2 (2-1) | FC Oss | +0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | De Graafschap | 2-1 (1-0) | Dordrecht | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Dordrecht | 1-1 (1-1) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (0-0) | Dordrecht | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Dordrecht | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Roda JC
TBBTBHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Roda JC | 2-1 (1-1) | Helmond Sport | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | Roda JC | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Roda JC | 2-4 (1-3) | Alemannia Aachen | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Roda JC | 1-0 (1-0) | Beerschot Wilrijk | - | - | T |
| 10/07/26 | SC Cambuur | 2-1 (1-1) | Roda JC | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | Roda JC | -0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | VV Chevremont | 0-10 (0-5) | Roda JC | - | - | T |
| 02/05/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (0-0) | Roda JC | -0.25 | 3 | H |
| 28/04/26 | Roda JC | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (1-0) | Roda JC | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Roda JC | 2-2 (2-0) | Emmen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Eindhoven | 1-3 (1-1) | Roda JC | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Willem II | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Dordrecht | 0-3 (0-2) | Roda JC | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Roda JC | 1-1 (1-1) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | H |
| 17/03/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Roda JC | -1 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Roda JC | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1.25 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Den Bosch | 2-2 (2-0) | Roda JC | 0 | 3 | H |
| 22/02/26 | Roda JC | 2-0 (1-0) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Dordrecht
Roda JC
1Calvin Raatsie2Adil Lechkar5Beni Mpanzu8Senne Vugts44Björn Hardley44Bjorn Hardley44Bjorn Bryan Hardley4CJaden Pinas21Martin Vetkal7Nick Venema10Ayoub Ouarghi11Nicolas Rossi77Dario Sits1Justin Treichel3Marco Tol11Dyon Dorenbosch15Lucas Beerten5Koen Jansen6Mitchel Paulissen14Xander van den Berg24Jerome Deom4Joshua Nisbet8Jeremiah Mensah9CAnthony van den Hurk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Calvin Raatsie6.9
- 2Adil Lechkar▼ Rời sân 78'7.2
- 4Jaden Pinas C7.4
- 5Beni Mpanzu▼ Rời sân 65'7.1
- 7Nick Venema6.6
- 8Senne Vugts7.7
- 10Ayoub Ouarghi7.6
- 11Nicolas Rossi▼ Rời sân 46'6.3
- 21Martin Vetkal🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 84'6.2
- 44Björn Hardley
- 44Bjorn Hardley▼ Rời sân 46'6.6
- 44Bjorn Bryan Hardley
- 77Dario Sits6.5
Khách · 3421
- 1Justin Treichel8.1
- 3Marco Tol7.8
- 4Joshua Nisbet⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 90+2'7.7
- 5Koen Jansen🟨 Thẻ vàng 52'6.9
- 6Mitchel Paulissen▼ Rời sân 71'6.6
- 8Jeremiah Mensah🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 78'6.4
- 9Anthony van den Hurk C🟨 Thẻ vàng 58'6.6
- 11Dyon Dorenbosch6.9
- 14Xander van den Berg▼ Rời sân 78'6.1
- 15Lucas Beerten🟨 Thẻ vàng 82'7.2
- 24Jerome Deom6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
14
Sút bóng
159
Sút cầu môn
55
Tấn công
13760
Tấn công nguy hiểm
3736
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
209
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
500364
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
920
Việt vị
03
Cứu thua
45
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
4615
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.151.03
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B11T11 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dordrecht (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Roda JC (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dordrecht (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Roda JC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dordrecht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Senne Vugts Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 51/54 | 3 | |||
| 10Ayoub Ouarghi Tiền vệ | 7.6 | 2/1 | 51/61 | 1 | |||
| 4Jaden Pinas Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 60/64 | 4 | |||
| 2Adil Lechkar Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 40/47 | 1 | |||
| 5Beni Mpanzu Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 15/21 | 6 | |||
| 1Calvin Raatsie Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 36/47 | 0 | |||
| 7Nick Venema Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 19/25 | 0 | |||
| 44Bjorn Hardley Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 24/28 | 6 | |||
| 77Dario Sits Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 9/14 | 0 | |||
| 11Nicolas Rossi Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 8/12 | 0 | |||
| 21Martin Vetkal Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 18/25 | 0 | 🟨 | ||
| 22Jurre van Aken (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 44/53 | 1 | |||
| 23Lucas Woudenberg (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/0 | 24/26 | 2 | |||
| 16Lucas Roman (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 11/12 | 2 | |||
| 18Robin van Asten (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 29Siginhio Gerardo-Felicia (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Roda JC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Justin Treichel Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 31/43 | 0 | |||
| 3Marco Tol Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 28/33 | 3 | |||
| 4Joshua Nisbet Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 3/2 | 20/22 | 1 | ||
| 15Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 41/47 | 3 | 🟨 | ||
| 5Koen Jansen Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 36/45 | 2 | 🟨 | ||
| 11Dyon Dorenbosch Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 29/37 | 4 | |||
| 24Jerome Deom Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 34/39 | 4 | |||
| 9Anthony van den Hurk Trung phong | 6.6 | 0/0 | 10/17 | 1 | 🟨 | ||
| 6Mitchel Paulissen Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 29/35 | 3 | |||
| 8Jeremiah Mensah Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 27/32 | 0 | 🟨 | ||
| 14Xander van den Berg Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 6/9 | 3 | |||
| 22Jay Kruiver (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 25Bram Marsman (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 26Joey Sleegers (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 0/2 | 0 | |||
| 32Nadir Maoujoudi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dordrecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990-7-1 | Thành lập | 1962-6-27 |
| GN Bouw Stadion | Sân nhà | Parkstad Limburg Stadion |
| 4100 | Sức chứa | 19979 |
| Paul Nuijten | HLV | Rob Penders |
| Dordrecht | Khu vực | Kerkrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.48 | 2.38 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.48 | 2.40 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.49 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 451.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.42 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 57.36 ↑ | 5.32 ↑ | 1.14 ↓ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.42 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.55 | 2.44 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.21 | 2.47 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.44 | 2.70 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 65.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.06 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.80 | 0.86 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.29 ↑ | 2.25 | 0.58 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.92 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 30.78 ↑ | 5.37 ↑ | 1.19 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 3.30 | 2.70 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↓ | 3.40 ↑ | 2.65 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.71 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.80 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 191.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.30 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dordrecht | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Roda JC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).