Kết quả bóng đá trận Dordrecht vs Roda JC, 01:00 ngày 22/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Dordrecht
0 Kết thúc HT 0-1 1
Roda JC
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

DordrechtRoda JC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Mitchel Paulissen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Rossi (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Adil Lechkar (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
22'
⚽ BÀN THẮNG - Joshua Nisbet 0-1
22'
🎯 Dứt điểm - Marco Tol (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Joshua Nisbet (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bjorn Hardley (đánh đầu) — bị cản phá
24'
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Xander van den Berg (chân trái) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Joshua Nisbet (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Lucas Beerten (chân phải) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Jeremiah Mensah (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (chân trái) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Jaden Pinas (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — bị chặn
42'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Lucas Roman, ra Nicolas Rossi
46'
🔁 Thay người: vào Jurre van Aken, ra Bjorn Hardley
46'
⛳ Phạt góc
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Joshua Nisbet (chân trái) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
52'
🟨 Thẻ vàng - Koen Jansen
54'
🟨 Thẻ vàng - Jeremiah Mensah
58'
🟨 Thẻ vàng - Anthony van den Hurk
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Lucas Woudenberg, ra Beni Mpanzu
65'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Lucas Woudenberg (chân trái) — bị chặn
68'
71'
🔁 Thay người: vào Jay Kruiver, ra Mitchel Paulissen
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Lucas Roman (chân trái) — bị cản phá
77'
78'
🔁 Thay người: vào Bram Marsman, ra Xander van den Berg
78'
🔁 Thay người: vào Joey Sleegers, ra Jeremiah Mensah
🔁 Thay người: vào Robin van Asten, ra Adil Lechkar
78'
🎯 Dứt điểm - Adil Lechkar (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — bị chặn
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (chân trái) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Beerten
🟨 Thẻ vàng - Martin Vetkal
83'
🔁 Thay người: vào Siginhio Gerardo-Felicia, ra Martin Vetkal
84'
⛳ Phạt góc
90+1'
90+2'
🔁 Thay người: vào Nadir Maoujoudi, ra Joshua Nisbet
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — bị chặn
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Dordrecht Phút Roda JC
22'⚽ 0 - 1 Joshua Nisbet
HT 0-1
▲ Lucas Roman ▼ Nicolas Rossi46' ⇄
▲ Jurre van Aken ▼ Bjorn Hardley46' ⇄
52' Koen Jansen
54' Jeremiah Mensah
58' Anthony van den Hurk
▲ Lucas Woudenberg ▼ Beni Mpanzu65' ⇄
71' ⇄▲ Jay Kruiver ▼ Mitchel Paulissen
78' ⇄▲ Bram Marsman ▼ Xander van den Berg
78' ⇄▲ Joey Sleegers ▼ Jeremiah Mensah
▲ Robin van Asten ▼ Adil Lechkar78' ⇄
82' Lucas Beerten
Martin Vetkal 83'
▲ Siginhio Gerardo-Felicia ▼ Martin Vetkal84' ⇄
90+2' ⇄▲ Nadir Maoujoudi ▼ Joshua Nisbet
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 01 23
Bại 20 62
Ghi bàn 43 1412
Mất bàn 70 279
Điểm 37 818

Chủ = Dordrecht · Khách = Roda JC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dordrecht (15)Hiệp 1 / Cả trậnRoda JC (14)
3 (20%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (7%)Hòa/Hòa3 (21%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
6 (40%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Dordrecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112510415
Sân nhà210122311
Sân khách201138115
6 gần6321158--

Roda JC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42115478
Sân nhà21104346
Sân khách21011138
6 gần621379--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Dordrecht 5 (26%)Hòa 3 (16%)Roda JC 11 (58%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D204/04/26Dordrecht0-3 (0-2)Roda JC9-3+0.252.75B
HOL D226/11/25Roda JC1-2 (0-1)Dordrecht7-4-0.253T
HOL D215/02/25Dordrecht2-1 (1-0)Roda JC0-803.25T
HOL D214/12/24Roda JC0-1 (0-1)Dordrecht5-4-0.753.25T
HOL D210/02/24Roda JC4-1 (1-0)Dordrecht4-2-0.752.75B
HOL D202/12/23Dordrecht2-0 (1-0)Roda JC4-603.25T
HOL D228/01/23Roda JC1-0 (0-0)Dordrecht7-3-0.752.75B
HOL D206/08/22Dordrecht0-2 (0-2)Roda JC6-5-13.25B
HOL D205/03/22Roda JC4-0 (2-0)Dordrecht8-0-1.753.25B
HOL D204/12/21Dordrecht2-5 (1-1)Roda JC2-9-0.53.5B
HOL D230/01/21Dordrecht0-5 (0-3)Roda JC1-8-0.753.25B
HOL D219/09/20Roda JC4-0 (2-0)Dordrecht4-3-1.253.25B
HOL D229/02/20Roda JC5-0 (2-0)Dordrecht8-6-0.53.25B
HOL D216/11/19Dordrecht1-1 (1-1)Roda JC6-1103H
HOL D216/03/19Dordrecht3-2 (1-1)Roda JC7-502.75T
HOL D208/12/18Roda JC2-2 (2-0)Dordrecht6-5-0.752.75H
HOL D223/05/09Roda JC1-0 (0-0)Dordrecht--12.75B
HOL D220/05/09Dordrecht1-1 (0-0)Roda JC--0.252.5H
HOLC27/02/08Dordrecht1-3 (0-1)Roda JC--0.752.75B

Thành tích gần đây — Dordrecht

HTBHTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26RKC Waalwijk2-2 (0-1)Dordrecht4-5-0.53H
HOL D208/08/26Dordrecht2-1 (2-1)Jong Ajax (Youth)8-3+1.253.25T
INT CF01/08/26Dordrecht0-2 (0-1)Anderlecht II6-8+0.253B
INT CF25/07/26Dordrecht2-2 (1-1)Al-Khaleej---H
INT CF18/07/26Dordrecht5-0 (3-0)Lusail Russell City9-0+1.253.25T
INT CF14/07/26Dordrecht4-1 (1-1)Borussia Dortmund (Youth)5-2+0.53T
INT CF11/07/26Dordrecht0-2 (0-0)Excelsior SBV---B
INT CF04/07/26Dordrecht0-6 (0-4)Feyenoord1-5-1.53.25B
INT CF27/06/26Dordrecht3-0 (1-0)FC Schalke 04 Youth3-6+0.53.25T
HOL D225/04/26Dordrecht1-2 (0-1)Willem II4-703B
HOL D218/04/26Almere City FC4-1 (2-1)Dordrecht5-3-0.53B
HOL D212/04/26Dordrecht1-0 (0-0)ADO Den Haag8-5-0.53T
HOL D206/04/26SC Cambuur1-1 (0-0)Dordrecht6-4-0.753H
HOL D204/04/26Dordrecht0-3 (0-2)Roda JC9-3+0.252.75B
HOL D221/03/26FC Utrecht (Youth)3-1 (2-0)Dordrecht2-903B
HOL D218/03/26Dordrecht2-2 (2-1)FC Oss3-2+0.753H
HOL D214/03/26De Graafschap2-1 (1-0)Dordrecht9-6-0.53.25B
HOL D207/03/26Dordrecht1-1 (1-1)MVV Maastricht9-4+1.253.25H
HOL D228/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-1 (0-0)Dordrecht6-4+0.253.25H
HOL D221/02/26Dordrecht0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-3+1.253.25B

Thành tích gần đây — Roda JC

TBBTBHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26Roda JC2-1 (1-1)Helmond Sport8-1+0.752.75T
HOL D208/08/26Emmen1-0 (0-0)Roda JC0-2-0.253.25B
INT CF01/08/26Roda JC2-4 (1-3)Alemannia Aachen2-7-0.253.25B
INT CF17/07/26Roda JC1-0 (1-0)Beerschot Wilrijk---T
INT CF10/07/26SC Cambuur2-1 (1-1)Roda JC--0.52.75B
INT CF03/07/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)Roda JC1-4-0.253H
INT CF01/07/26VV Chevremont0-10 (0-5)Roda JC---T
HOL D202/05/26RKC Waalwijk1-1 (0-0)Roda JC9-3-0.253H
HOL D228/04/26Roda JC1-1 (0-0)RKC Waalwijk0-803H
HOL D225/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (1-0)Roda JC12-4+0.253.25B
HOL D218/04/26Roda JC2-2 (2-0)Emmen3-5+0.753.25H
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503T
HOL D206/04/26Roda JC0-1 (0-1)Willem II3-8+0.253.25B
HOL D204/04/26Dordrecht0-3 (0-2)Roda JC9-3-0.252.75T
HOL D221/03/26Roda JC1-1 (1-1)Helmond Sport7-10+0.753H
HOL D217/03/26Roda JC0-1 (0-1)Vitesse Arnhem10-4+0.53B
HOL D214/03/26SC Cambuur1-1 (0-0)Roda JC4-4-13.25H
HOL D207/03/26Roda JC0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-3+1.253.5B
HOL D228/02/26Den Bosch2-2 (2-0)Roda JC3-703H
HOL D222/02/26Roda JC2-0 (1-0)MVV Maastricht10-1+1.253.25T

Đội hình

DordrechtRoda JC
1Calvin Raatsie2Adil Lechkar5Beni Mpanzu8Senne Vugts44Björn Hardley44Bjorn Hardley44Bjorn Bryan Hardley4CJaden Pinas21Martin Vetkal7Nick Venema10Ayoub Ouarghi11Nicolas Rossi77Dario Sits1Justin Treichel3Marco Tol11Dyon Dorenbosch15Lucas Beerten5Koen Jansen6Mitchel Paulissen14Xander van den Berg24Jerome Deom4Joshua Nisbet8Jeremiah Mensah9CAnthony van den Hurk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
137
60
Tấn công nguy hiểm
37
36
Sút ngoài cầu môn
3
1
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
20
9
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
500
364
TL chuyền bóng thành công
84%
81%
Phạm lỗi
9
20
Việt vị
0
3
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
46
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.15
1.03
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B11
T11 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dordrecht (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Roda JC (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dordrecht (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Roda JC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
11
B.thắng H2
DordrechtRoda JC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
DordrechtRoda JC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
22
Thắng 1
67
Hòa
34
Thua 1
63
Thua 2+
DordrechtRoda JC

Dordrecht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Senne Vugts
Tiền vệ
7.70/051/543
10Ayoub Ouarghi
Tiền vệ
7.62/151/611
4Jaden Pinas
Hậu vệ
7.41/060/644
2Adil Lechkar
Hậu vệ
7.22/040/471
5Beni Mpanzu
Hậu vệ
7.11/015/216
1Calvin Raatsie
Thủ môn
6.90/036/470
7Nick Venema
Tiền đạo
6.62/119/250
44Bjorn Hardley
Hậu vệ
6.61/124/286
77Dario Sits
Tiền đạo
6.53/09/140
11Nicolas Rossi
Tiền đạo
6.31/18/120
21Martin Vetkal
Tiền vệ
6.20/018/250🟨
22Jurre van Aken (dự bị)
Hậu vệ
7.40/044/531
23Lucas Woudenberg (dự bị)
Hậu vệ
71/024/262
16Lucas Roman (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/111/122
18Robin van Asten (dự bị)
Tiền vệ
6.70/05/61
29Siginhio Gerardo-Felicia (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/50

Roda JC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Justin Treichel
Thủ môn
8.10/031/430
3Marco Tol
Trung vệ
7.81/028/333
4Joshua Nisbet
Tiền vệ phòng ngự
7.713/220/221
15Lucas Beerten
Tiền vệ phòng ngự
7.21/141/473🟨
5Koen Jansen
Hậu vệ trái
6.90/036/452🟨
11Dyon Dorenbosch
Tiền vệ trung tâm
6.90/029/374
24Jerome Deom
Tiền vệ trung tâm
6.80/034/394
9Anthony van den Hurk
Trung phong
6.60/010/171🟨
6Mitchel Paulissen
Tiền vệ tấn công
6.61/129/353
8Jeremiah Mensah
Tiền vệ tấn công
6.41/127/320🟨
14Xander van den Berg
Hậu vệ trái
6.11/06/93
22Jay Kruiver (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/01/12
25Bram Marsman (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/02/21
26Joey Sleegers (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/00/20
32Nadir Maoujoudi (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dordrecht Thông tin Roda JC
1990-7-1 Thành lập 1962-6-27
GN Bouw Stadion Sân nhà Parkstad Limburg Stadion
4100 Sức chứa 19979
Paul Nuijten HLV Rob Penders
Dordrecht Khu vực Kerkrade
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.383.482.380.892.750.830.880.000.90
Live2.36 ↓3.482.40 ↑0.96 ↑3.000.76 ↓0.880.000.90
EasybetsSớm2.703.402.490.882.750.870.940.000.81
Live451.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓5.30 ↑1.500.03 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.503.402.550.942.750.860.860.000.93
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.00 ↑1.500.21 ↓0.63 ↓0.001.27 ↑
Mansion88Sớm2.443.352.420.922.750.900.930.000.91
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm2.353.452.650.702.501.050.700.001.05
Live100.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑1.500.07 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.303.552.700.852.750.82---
Live57.36 ↑5.32 ↑1.14 ↓1.96 ↑1.500.33 ↓---
12betSớm2.443.352.420.922.750.900.930.000.91
Live200.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm2.443.552.440.932.750.870.910.000.91
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.473.212.470.962.750.900.940.000.94
Live65.00 ↑6.40 ↑1.07 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm2.303.442.700.932.750.931.050.250.83
Live65.00 ↑8.10 ↑1.06 ↓7.65 ↑1.500.01 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm2.403.402.450.702.501.00---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.303.352.800.862.750.870.960.250.77
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓1.29 ↑2.250.58 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.383.502.920.912.750.931.020.250.76
Live30.78 ↑5.37 ↑1.19 ↓3.10 ↑1.500.24 ↓0.48 ↓0.001.67 ↑
HK Jockey ClubSớm2.183.302.700.942.750.76---
Live2.17 ↓3.40 ↑2.65 ↓0.76 ↓2.750.94 ↑---
BwinSớm2.453.402.500.702.501.00---
Live101.00 ↑11.50 ↑1.04 ↓0.71 ↑1.500.90 ↓---
1xBetSớm2.273.352.800.692.501.040.720.001.00
Live191.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.57 ↑1.500.13 ↓0.66 ↓0.001.23 ↑
SNAISớm2.503.502.50------
Live2.40 ↓3.60 ↑2.50------
Bet 365Sớm2.253.402.750.802.501.001.030.250.78
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.25 ↑1.500.16 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.303.202.800.702.501.051.300.500.57
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.88 ↓0.000.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dordrecht+1/4002
Roda JC-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).