Kết quả bóng đá trận Dordoi-Dynamo Naryn vs Neftchi Kochkor-Ata, 21:30 ngày 07/08/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:30 ngày 07/08/2026
Dordoi-Dynamo Naryn Sắp đá --:--:--
Neftchi Kochkor-Ata
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 16 | 9 |
Chủ = Dordoi-Dynamo Naryn · Khách = Neftchi Kochkor-Ata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dordoi-Dynamo Naryn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Dordoi-Dynamo Naryn 4 (57%)Hòa 3 (43%)Neftchi Kochkor-Ata 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-2 (0-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 03/07/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 3-2 (2-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | T |
| 05/07/24 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-1 (1-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | T |
| 19/05/24 | Dordoi-Dynamo Naryn | 0-0 (0-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 01/08/23 | Dordoi-Dynamo Naryn | 3-0 (2-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | T |
| 10/09/22 | Neftchi Kochkor-Ata | 1-1 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 29/10/21 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-0 (1-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dordoi-Dynamo Naryn
THBHTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 5-1 (3-0) | FK Kara-Balta | - | - | T |
| 30/07/26 | FC Talant | 0-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 26/07/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-2 (0-1) | FK Alga Bishkek | - | - | B |
| 08/07/26 | FK Alga Bishkek | 1-1 (1-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 02/07/26 | FK Kara-Balta | 1-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | T |
| 28/06/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-2 (0-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 13/06/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-1 (1-0) | FC Ilbirs | - | - | H |
| 16/05/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 0-2 (0-1) | FC Ozgon | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Talant | 1-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | T |
| 19/04/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-0 (2-0) | Toktogul | - | - | T |
| 15/04/26 | Muras United FC | 2-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 05/04/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-2 (0-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 13/03/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-3 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 08/03/26 | FC Asiagoal | 0-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 19/02/26 | Shinnik Yaroslavl | 4-0 (2-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 17/02/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 0-2 (0-1) | Spartak Kostroma | - | - | B |
| 13/02/26 | Banik Ostrava B | 5-1 (5-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 09/02/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 08/11/25 | OshMU Aldier | 2-2 (0-2) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 05/11/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 0-1 (0-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
Thành tích gần đây — Neftchi Kochkor-Ata
HHBTBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | FC Talant | 1-1 (1-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 28/06/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-2 (0-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 11/06/26 | FC Abdish-Ata Kant | 2-0 (0-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
| 27/04/26 | FC Asiagoal | 0-1 (0-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | T |
| 10/04/26 | FK Alga Bishkek | 2-1 (2-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
| 13/03/26 | FC Ilbirs | 2-1 (0-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
| 08/03/26 | Neftchi Kochkor-Ata | 0-2 (0-1) | Alay | - | - | B |
| 01/03/26 | Neftchi Kochkor-Ata | 1-2 (0-0) | FC Ozgon | - | - | B |
| 11/02/26 | Xorazm Urganch | 0-4 (0-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | T |
| 10/02/26 | Unirea Alba Iulia | 1-1 (1-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 09/11/25 | Alay | 4-0 (1-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
| 02/11/25 | OshMU Aldier | 1-0 (1-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
| 05/10/25 | Neftchi Kochkor-Ata | 1-0 (0-0) | FC Talant | - | - | T |
| 27/09/25 | Neftchi Kochkor-Ata | 0-1 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 03/07/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 3-2 (2-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
| 10/05/25 | FK Kara-Balta | 1-0 (0-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
| 26/04/25 | FC Bishkek City | 1-1 (1-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 19/04/25 | FC Asiagoal | 0-5 (0-3) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | T |
| 12/04/25 | FC Talant | 1-1 (1-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 03/04/25 | FC Abdish-Ata Kant | 2-1 (1-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B0T0 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dordoi-Dynamo Naryn (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Neftchi Kochkor-Ata (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dordoi-Dynamo Naryn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1988 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.26 | 2.84 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.16 ↓ | 2.89 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.77 | 0.25 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.05 | 0.74 | 2.75 | 0.78 | 0.69 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↑ | 3.15 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.68 | 2.92 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 0.55 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.40 ↓ | 3.17 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.