Kết quả bóng đá trận Đồng Tâm Long An vs Becamex TP Hồ Chí Minh, 17:15 ngày 19/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:15 ngày 19/08/2026
Đồng Tâm Long An 0 Kết thúc HT 0-2 2
Becamex TP Hồ Chí Minh
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Diễn biến trận đấu
| Đồng Tâm Long An | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 15 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 19 |
Chủ = Đồng Tâm Long An · Khách = Becamex TP Hồ Chí Minh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Đồng Tâm Long An | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (75%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Đồng Tâm Long An 5 (25%)Hòa 3 (15%)Becamex TP Hồ Chí Minh 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/12/24 | Becamex TP Ho Chi Minh | 4-1 (3-0) | Dong Tam Long An | - | - | B |
| 13/03/24 | Dong Tam Long An | 1-3 (0-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/11/17 | Becamex TP Ho Chi Minh | 4-0 (1-0) | Dong Tam Long An | -1.25 | 3 | B |
| 13/01/17 | Dong Tam Long An | 1-1 (0-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.25 | 3 | H |
| 28/08/16 | Becamex TP Ho Chi Minh | 3-2 (1-1) | Dong Tam Long An | -1.5 | 3.25 | B |
| 06/03/16 | Dong Tam Long An | 1-1 (1-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | -1 | 3.25 | H |
| 09/08/15 | Becamex TP Ho Chi Minh | 3-1 (1-0) | Dong Tam Long An | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/08/15 | Dong Tam Long An | 3-4 (0-3) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/02/15 | Dong Tam Long An | 3-1 (0-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.5 | 3.25 | T |
| 09/11/14 | Becamex TP Ho Chi Minh | 0-2 (0-1) | Dong Tam Long An | - | - | T |
| 03/08/14 | Dong Tam Long An | 1-3 (1-3) | Becamex TP Ho Chi Minh | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/14 | Becamex TP Ho Chi Minh | 3-1 (2-0) | Dong Tam Long An | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/10/13 | Becamex TP Ho Chi Minh | 4-1 (2-1) | Dong Tam Long An | - | - | B |
| 07/07/13 | Dong Tam Long An | 2-5 (0-2) | Becamex TP Ho Chi Minh | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/04/13 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-2 (0-1) | Dong Tam Long An | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/06/11 | Becamex TP Ho Chi Minh | 2-1 (0-0) | Dong Tam Long An | - | - | B |
| 06/03/11 | Dong Tam Long An | 1-2 (0-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | - | - | B |
| 04/07/10 | Dong Tam Long An | 3-2 (1-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | - | - | T |
| 07/03/10 | Becamex TP Ho Chi Minh | 0-1 (0-0) | Dong Tam Long An | - | - | T |
| 05/07/09 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-1 (0-1) | Dong Tam Long An | - | - | H |
Thành tích gần đây — Đồng Tâm Long An
TBBHHHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0-2 (0-1) | Dong Tam Long An | - | - | T |
| 06/06/26 | Dong Tam Long An | 1-2 (1-0) | Quy Nhon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Truong Tuoi Dong Nai | 3-0 (0-0) | Dong Tam Long An | - | - | B |
| 23/05/26 | Dong Tam Long An | 0-0 (0-0) | Khatoco Khanh Hoa | - | - | H |
| 16/05/26 | Dong Thap | 1-1 (1-1) | Dong Tam Long An | -0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Ho Chi Minh City | 0-0 (0-0) | Dong Tam Long An | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dong Tam Long An | 1-0 (0-0) | Than Quang Ninh | -0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Ho Chi Minh City II | 1-0 (1-0) | Dong Tam Long An | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Xuan Thien Phu Tho | 4-0 (2-0) | Dong Tam Long An | - | - | B |
| 11/04/26 | Dong Tam Long An | 0-1 (0-0) | Van Hien University | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Dong Tam Long An | 0-1 (0-0) | TDTT Bac Ninh | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | PVF-CAND B | 2-1 (1-0) | Dong Tam Long An | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Dong Tam Long An | 1-2 (1-0) | Xuan Thien Phu Tho | 0 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Van Hien University | 1-0 (1-0) | Dong Tam Long An | -0.5 | 2 | B |
| 07/02/26 | TDTT Bac Ninh | 2-1 (1-0) | Dong Tam Long An | -1 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Dong Tam Long An | 0-0 (0-0) | PVF-CAND B | +0.25 | 2 | H |
| 24/01/26 | Dong Nai Berjaya | 3-0 (3-0) | Dong Tam Long An | - | - | B |
| 17/01/26 | Dong Tam Long An | 1-2 (1-1) | Dong Thap | - | - | B |
| 23/11/25 | Nam Dinh FC | 2-0 (0-0) | Dong Tam Long An | -2.75 | 3.25 | B |
| 09/11/25 | Dong Tam Long An | 1-0 (0-0) | Ho Chi Minh City II | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Becamex TP Hồ Chí Minh
TTBBBBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 2-1 (1-1) | Dong Thap | - | - | T |
| 07/06/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 3-1 (1-1) | Hoang Anh Gia Lai | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Cong An Ha Noi | 2-1 (1-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -2 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 0-1 (0-0) | Song Lam Nghe An | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Hai Phong | 4-2 (2-2) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Da Nang | 2-0 (2-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-1 (1-1) | Thanh Hoa | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-1 (1-0) | Nam Dinh FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Hanoi FC | 4-2 (3-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | -1.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-2 (0-1) | Ninh Binh FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | PVF-CAND | 1-1 (0-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 2-0 (0-0) | Hong Linh Ha Tinh | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-3 (1-2) | Viettel FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0-1 (0-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-2 (1-1) | PVF-CAND | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/01/26 | Hong Linh Ha Tinh | 0-0 (0-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/11/25 | Song Lam Nghe An | 2-1 (1-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/11/25 | Becamex TP Ho Chi Minh | 2-1 (0-1) | Hai Phong | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Ninh Binh FC | 1-1 (1-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -1.25 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Becamex TP Ho Chi Minh | 2-3 (1-1) | Hanoi FC | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
69
Sút cầu môn
45
Tấn công
5484
Tấn công nguy hiểm
2150
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Đồng Tâm Long An (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Becamex TP Hồ Chí Minh (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Đồng Tâm Long An (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUU
Becamex TP Hồ Chí Minh (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Đồng Tâm Long An | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | |
| Long An Stadium | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tran Chinh Dang | |
| Vietnam - Xin an | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.65 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.40 | 4.10 | 1.35 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 4.20 | 1.70 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.20 | 1.37 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.77 | 4.19 | 1.74 | 0.80 | 3.25 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 3.77 | 4.19 | 1.74 | 0.80 | 3.25 | 0.99 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 3.75 | 1.43 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 9.20 | 4.44 | 1.27 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.55 | 4.19 | 1.35 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.91 | 4.11 | 1.72 | 0.78 | 3.25 | 0.97 | 0.41 | -1.50 | 1.63 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.30 ↓ | 1.90 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 4.33 | 1.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.