Kết quả bóng đá trận Doncaster Rovers vs Wolves, 01:30 ngày 30/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 30/07/2026
Doncaster Rovers
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Wolves
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Keepmoat Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 11 64
Hòa 20 31
Bại 02 12
Ghi bàn 43 2114
Mất bàn 25 96
Điểm 53 2113

Chủ = Doncaster Rovers · Khách = Wolves

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Doncaster Rovers (61)Hiệp 1 / Cả trậnWolves (5)
15 (25%)Thắng/Thắng1 (20%)
3 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (15%)Hòa/Thắng2 (40%)
6 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
9 (15%)Hòa/Bại2 (40%)
3 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Doncaster Rovers 1 (14%)Hòa 2 (29%)Wolves 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/15Doncaster Rovers3-4 (2-3)Wolves3-9-0.252.5B
ENG FAC19/01/11Wolves5-0 (1-0)Doncaster Rovers--0.752.75B
ENG FAC08/01/11Doncaster Rovers2-2 (2-1)Wolves--0.252.5H
INT CF01/08/09Doncaster Rovers1-1 (0-0)Wolves---H
ENG LCH03/05/09Wolves1-0 (0-0)Doncaster Rovers--0.752.5B
ENG LCH20/12/08Doncaster Rovers0-1 (0-0)Wolves--0.52.5B
INT CF26/07/07Doncaster Rovers1-0 (1-0)Wolves--0.252.5T

Thành tích gần đây — Doncaster Rovers

HHTTTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Gainsborough Trinity0-0 (0-0)Doncaster Rovers0-10--H
INT CF25/07/26Harrogate Town2-2 (2-0)Doncaster Rovers4-8+0.752.75H
INT CF18/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Doncaster Rovers4-11+0.753T
INT CF17/07/26Glenavon Lurgan0-5 (0-4)Doncaster Rovers2-1+23.25T
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75T
ENG L102/05/26Peterborough United1-3 (0-0)Doncaster Rovers6-302.75T
ENG L125/04/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Stevenage Borough4-3-0.252.25H
ENG L122/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-1)Lincoln City1-8-0.52.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5+0.752.5T
ENG L111/04/26Doncaster Rovers1-0 (0-0)Reading2-4+0.52.75T
ENG L106/04/26Exeter City3-0 (1-0)Doncaster Rovers7-4+0.252.5B
ENG L103/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Mansfield Town2-6+0.252.75B
ENG L125/03/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Port Vale4-1+0.752.5T
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2-0.253T
ENG L118/03/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Doncaster Rovers9-6-13H
ENG L114/03/26Doncaster Rovers2-1 (1-0)Blackpool7-1+0.752.5T
ENG L111/03/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Luton Town5-302.5H
ENG L107/03/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Doncaster Rovers1-2-0.52.75B
EFL Trophy04/03/26Doncaster Rovers0-1 (0-1)Stockport County3-802.75B
ENG L128/02/26Doncaster Rovers0-4 (0-1)Cardiff City3-9-0.252.75B

Thành tích gần đây — Wolves

BTHHBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Wolves1-2 (1-1)Real Sociedad4-3+0.252.75B
INT CF23/07/26Maidenhead United0-1 (0-0)Wolves0-7+24T
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7-0.252.75H
ENG PR17/05/26Wolves1-1 (1-1)Fulham3-6-0.52.75H
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1-1.53B
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3-0.252.25H
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5-0.252.5B
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6-0.752.5B
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2-0.752.75B
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5-12.75H
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11-1.253B
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11-1.253T
ENG PR28/02/26Wolves2-0 (0-0)Aston Villa0-5-0.52.75T
ENG PR22/02/26Crystal Palace1-0 (0-0)Wolves7-3-0.752.5B
ENG PR19/02/26Wolves2-2 (0-1)Arsenal1-3-1.52.5H
ENG FAC15/02/26Grimsby Town0-1 (0-0)Wolves8-2+1.252.75T
ENG PR12/02/26Nottingham Forest0-0 (0-0)Wolves8-2-0.752.5H
ENG PR07/02/26Wolves1-3 (0-3)Chelsea3-4-13B
ENG PR31/01/26Wolves0-2 (0-1)AFC Bournemouth5-6-0.252.75B
ENG PR24/01/26Manchester City2-0 (2-0)Wolves4-6-2.253.5B

Thống kê kỹ thuật

Tấn công
5
8
Tấn công nguy hiểm
3
2
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4
T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Wolves (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
91
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Doncaster RoversWolves

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Doncaster RoversWolves

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
43
Thắng 1
56
Hòa
23
Thua 1
47
Thua 2+
Doncaster RoversWolves

Thông tin đội bóng

Doncaster Rovers Thông tin Wolves
1879/10/3 Thành lập 1877
Keepmoat Stadium Sân nhà Molineux Stadium
15231 Sức chứa 28565
Grant McCann HLV César Peixoto
Doncaster Khu vực England
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.704.001.610.822.750.911.01-0.750.76
Live4.00 ↓3.50 ↓1.83 ↑0.97 ↑2.250.87 ↓0.99 ↓-0.500.84 ↑
VcbetSớm4.003.701.750.822.750.850.75-0.750.97
Live3.90 ↓3.13 ↓1.93 ↑0.75 ↓2.000.97 ↑0.79 ↑-0.500.90 ↓
Mansion88Sớm3.853.701.700.892.750.910.90-0.750.90
Live3.55 ↓3.20 ↓1.97 ↑1.05 ↑2.250.83 ↓0.93 ↑-0.500.97 ↑
InterwettenSớm3.703.801.800.652.501.05---
Live3.95 ↑3.30 ↓1.85 ↑1.20 ↑2.500.60 ↓---
10BETSớm3.753.851.810.842.750.86---
Live4.01 ↑3.32 ↓1.89 ↑0.95 ↑2.250.83 ↓---
12betSớm3.853.701.700.892.750.910.90-0.750.90
Live3.55 ↓3.20 ↓1.97 ↑1.07 ↑2.250.81 ↓0.93 ↑-0.500.97 ↑
CrownSớm4.403.951.570.852.750.911.00-0.750.76
Live3.90 ↓3.45 ↓1.87 ↑0.90 ↑2.250.96 ↑1.01 ↑-0.500.87 ↑
SbobetSớm3.913.531.631.013.000.750.88-0.750.88
Live3.66 ↓3.05 ↓2.00 ↑0.99 ↓2.250.89 ↑0.90 ↑-0.501.00 ↑
WewbetSớm4.583.821.620.902.750.901.01-0.750.81
Live4.07 ↓3.22 ↓1.96 ↑1.03 ↑2.250.83 ↓0.92 ↓-0.500.96 ↑
LadbrokesSớm4.333.701.610.672.501.10---
Live4.00 ↓3.10 ↓1.75 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm4.704.001.630.862.750.860.98-0.750.75
Live3.90 ↓3.50 ↓1.82 ↑0.87 ↑2.500.87 ↑0.92 ↓-0.500.82 ↑
PinnacleSớm3.483.331.850.932.750.780.85-0.500.86
Live4.23 ↑3.03 ↓1.83 ↓0.97 ↑2.250.76 ↓0.91 ↑-0.500.83 ↓
BwinSớm4.403.701.610.662.501.05---
Live4.10 ↓3.10 ↓1.75 ↑1.15 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm3.743.801.790.652.501.101.750.000.40
Live4.21 ↑3.54 ↓1.82 ↑0.90 ↑2.250.90 ↓0.75 ↓-0.751.08 ↑
Bet 365Sớm3.603.751.750.852.750.951.00-0.500.80
Live4.00 ↑3.50 ↓1.83 ↑0.93 ↑2.250.88 ↓0.95 ↓-0.500.85 ↑
William HillSớm4.333.901.620.652.501.10---
Live3.60 ↓3.25 ↓1.85 ↑1.15 ↑2.500.60 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.