Kết quả bóng đá trận Doncaster Rovers vs Barnsley, 18:30 ngày 22/08/2026

League 1 (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Doncaster Rovers
0 Kết thúc HT 0-0 0
Barnsley
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Keepmoat Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Doncaster Rovers Phút Barnsley
HT 0-0
Jordan Thomas 61'
▲ Leon Ayinde ▼ Jordan Thomas63' ⇄
68' ⇄▲ Noah Town ▼ Mackenzie Kirk
▲ Bayley McCann ▼ Hakeeb Adelakun73' ⇄
▲ Isaac Hutchinson ▼ George Broadbent73' ⇄
75' ⇄▲ Reyes Cleary ▼ Amani Richards
83' Joshua Earl
86' ⇄▲ Clayton John Taylor ▼ Luke Alker
▲ Brandon Hanlan ▼ Alfie May88' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 33
Hòa 00 22
Bại 03 55
Ghi bàn 45 1115
Mất bàn 011 1424
Điểm 90 1111

Chủ = Doncaster Rovers · Khách = Barnsley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Doncaster Rovers (18)Hiệp 1 / Cả trậnBarnsley (17)
6 (33%)Thắng/Thắng5 (29%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (22%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Bại4 (24%)
1 (6%)Bại/Hòa3 (18%)
4 (22%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Doncaster Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302134220
Sân nhà101000118
Sân khách201134119
6 gần603348--

Barnsley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31113249
Sân nhà100101022
Sân khách21103141
6 gần622285--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Doncaster Rovers 6 (30%)Hòa 7 (35%)Barnsley 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2-0.253T
ENG L108/11/25Doncaster Rovers1-2 (1-1)Barnsley5-8+0.252.5B
EFL Trophy30/10/24Barnsley1-3 (0-1)Doncaster Rovers4-1302.75T
EFL Trophy12/10/22Doncaster Rovers2-4 (0-4)Barnsley7-402.75B
ENG L116/03/19Doncaster Rovers0-0 (0-0)Barnsley5-5-0.252.5H
ENG L124/11/18Barnsley1-1 (0-0)Doncaster Rovers6-4-0.752.75H
ENG L120/02/16Barnsley1-0 (0-0)Doncaster Rovers14-4-0.252.5B
ENG L103/10/15Doncaster Rovers2-1 (1-0)Barnsley5-4+0.252.5T
ENG L117/01/15Doncaster Rovers1-0 (0-0)Barnsley7-2+0.252.5T
ENG L103/12/14Barnsley1-1 (1-0)Doncaster Rovers7-7-0.252.75H
ENG LCH15/02/14Doncaster Rovers2-2 (1-1)Barnsley-+0.252.5H
ENG LCH09/11/13Barnsley0-0 (0-0)Doncaster Rovers5-3-0.252.5H
INT CF04/08/12Doncaster Rovers2-2 (1-1)Barnsley-02.5H
ENG LCH02/01/12Doncaster Rovers2-0 (1-0)Barnsley-02.5T
ENG LCH19/11/11Barnsley2-0 (1-0)Doncaster Rovers--0.252.75B
ENG LCH25/04/11Barnsley2-2 (0-0)Doncaster Rovers--0.252.5H
ENG LCH26/01/11Doncaster Rovers0-2 (0-0)Barnsley-+0.52.5B
ENG LCH27/03/10Barnsley0-1 (0-1)Doncaster Rovers--0.252.5T
ENG LCH17/10/09Doncaster Rovers0-1 (0-0)Barnsley-+0.252.5B
ENG LCH29/10/08Doncaster Rovers0-1 (0-1)Barnsley-+0.252.25B

Thành tích gần đây — Doncaster Rovers

BHBBHHTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Mansfield Town2-1 (1-0)Doncaster Rovers7-1-0.252.5B
ENG LC08/08/26Stockport County1-1 (0-0)Doncaster Rovers6-8-0.752.75H
INT CF01/08/26Doncaster Rovers0-1 (0-0)Lincoln City5-0-0.252.5B
INT CF30/07/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Wolves4-6-0.752.75B
INT CF25/07/26Gainsborough Trinity0-0 (0-0)Doncaster Rovers0-10--H
INT CF25/07/26Harrogate Town2-2 (2-0)Doncaster Rovers4-8+0.752.75H
INT CF18/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Doncaster Rovers4-11+0.753T
INT CF17/07/26Glenavon Lurgan0-5 (0-4)Doncaster Rovers2-1+23.25T
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75T
ENG L102/05/26Peterborough United1-3 (0-0)Doncaster Rovers6-302.75T
ENG L125/04/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Stevenage Borough4-3-0.252.25H
ENG L122/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-1)Lincoln City1-8-0.52.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5+0.752.5T
ENG L111/04/26Doncaster Rovers1-0 (0-0)Reading2-4+0.52.75T
ENG L106/04/26Exeter City3-0 (1-0)Doncaster Rovers7-4+0.252.5B
ENG L103/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Mansfield Town2-6+0.252.75B
ENG L125/03/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Port Vale4-1+0.752.5T
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2-0.253T
ENG L118/03/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Doncaster Rovers9-6-13H
ENG L114/03/26Doncaster Rovers2-1 (1-0)Blackpool7-1+0.752.5T

Thành tích gần đây — Barnsley

BHHTTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Barnsley0-1 (0-0)Bromley12-2+0.52.5B
ENG LC08/08/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic9-602.5H
INT CF02/08/26Guiseley1-1 (1-0)Barnsley---H
INT CF02/08/26Barnsley3-0 (2-0)Lincoln City5-5--T
INT CF25/07/26Scarborough0-2 (0-1)Barnsley6-6+12.75T
INT CF11/07/26York City2-1 (1-1)Barnsley2-603B
INT CF04/07/26Matlock Town0-2 (0-2)Barnsley---T
ENG L102/05/26Barnsley1-3 (0-1)Stockport County4-11-0.53B
ENG L129/04/26Northampton Town0-1 (0-1)Barnsley5-202.75T
ENG L125/04/26Luton Town2-1 (1-1)Barnsley9-5-1.253B
ENG L122/04/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Barnsley5-3-0.52.25B
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10-0.252.5H
ENG L115/04/26Port Vale0-0 (0-0)Barnsley8-902.5H
ENG L111/04/26Rotherham United1-3 (0-1)Barnsley3-202.75T
ENG L106/04/26Barnsley0-3 (0-1)Plymouth Argyle4-8-0.252.75B
ENG L103/04/26Burton Albion1-1 (0-0)Barnsley9-0-0.252.75H
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2+0.253B
ENG L118/03/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic11-5+0.252.5H
ENG L114/03/26Mansfield Town2-2 (0-1)Barnsley3-5-0.252.75H
ENG L111/03/26Barnsley1-1 (1-1)Cardiff City4-13-0.53H

Đội hình

Doncaster RoversBarnsley
1Tommy Simkin2Jamie Sterry6Jay McGrath12Neill Byrne23Jack Senior22Robbie Gotts4COwen Bailey8George Broadbent19Jordan Thomas47Hakeeb Adelakun10Alfie May25Rogan Ravenhill2Arley Kay4Sam Gale11Tyrese Noslin32Joshua Earl8Cameron McGeehan48CLuca Connell17Amani Richards22Patrick Kelly36Luke Alker9Mackenzie Kirk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
86
97
Tấn công nguy hiểm
41
61
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
266
383
TL chuyền bóng thành công
55%
72%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
6
3
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
24
26
Cắt bóng
11
12
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
21
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
0.44
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Barnsley (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Doncaster Rovers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Barnsley (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Doncaster RoversBarnsley

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Doncaster RoversBarnsley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
41
Thắng 1
58
Hòa
25
Thua 1
42
Thua 2+
Doncaster RoversBarnsley

Thông tin đội bóng

Doncaster Rovers Thông tin Barnsley
1879/10/3 Thành lập 1887
Keepmoat Stadium Sân nhà Oakwell Stadium
15231 Sức chứa 23009
Grant McCann HLV Daniel Stendel
Doncaster Khu vực Barnsley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.963.483.030.902.750.820.960.500.82
Live1.80 ↓3.50 ↑3.50 ↑0.902.750.820.80 ↓0.500.98 ↑
EasybetsSớm1.973.603.400.932.750.820.990.500.78
Live21.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑5.20 ↑0.500.04 ↓0.10 ↓-0.253.50 ↑
VcbetSớm1.953.503.400.942.750.891.000.500.83
Live20.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.05 ↑0.500.26 ↓0.73 ↓0.001.14 ↑
Mansion88Sớm1.973.453.100.922.750.880.970.500.83
Live14.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑4.54 ↑0.500.12 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm2.053.403.300.702.501.051.050.500.70
Live8.50 ↑1.16 ↓10.50 ↑3.40 ↑0.500.16 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm2.003.553.250.882.750.79---
Live4.86 ↑1.40 ↓5.88 ↑1.49 ↑0.500.46 ↓---
12betSớm1.973.453.100.922.750.880.970.500.83
Live13.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑7.14 ↑0.500.05 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm1.983.603.150.942.750.860.980.500.84
Live17.50 ↑1.01 ↓18.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.023.153.050.952.750.851.020.500.80
Live8.20 ↑1.12 ↓9.40 ↑6.25 ↑0.500.04 ↓0.79 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm2.043.573.300.952.750.850.790.251.03
Live8.10 ↑1.17 ↓9.80 ↑3.22 ↑0.500.19 ↓0.74 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm2.053.603.400.732.501.00---
Live15.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.853.703.600.812.750.920.810.500.92
Live21.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑8.55 ↑0.500.04 ↓0.69 ↓0.001.10 ↑
PinnacleSớm1.923.663.650.862.750.930.930.500.88
Live7.53 ↑1.22 ↓8.61 ↑3.57 ↑0.500.21 ↓0.78 ↓0.001.07 ↑
HK Jockey ClubSớm1.883.403.250.702.501.02---
Live1.82 ↓3.45 ↑3.40 ↑0.702.501.02---
BwinSớm2.003.603.400.712.501.00---
Live14.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑0.93 ↑0.500.77 ↓---
1xBetSớm1.823.753.470.652.501.100.430.001.49
Live6.42 ↑1.29 ↓7.41 ↑2.36 ↑0.500.33 ↓0.77 ↑0.001.05 ↓
SNAISớm1.903.603.40------
Live1.903.603.60 ↑------
Bet 365Sớm2.103.403.100.832.501.030.850.251.00
Live23.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑3.50 ↑0.500.20 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
William HillSớm1.913.603.500.702.501.050.950.500.75
Live8.00 ↑1.17 ↓9.50 ↑3.33 ↑0.500.18 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Doncaster Rovers+1/4Chưa có trận cùng mức
Barnsley-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).