Kết quả bóng đá trận Domazlice vs Sparta Praha B, 22:00 ngày 08/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 22:00 ngày 08/08/2026
Domazlice 2 Kết thúc HT 0-0 2
Sparta Praha B
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Domazlice | Phút | |
| Jan Zajicek | 31' | |
| Stefan Fedak | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| Jonas Vais 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 66' | Vincent Kotisek | |
| Petr Dosly | 72' | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 Simon Tesar | |
| Jonas Vais 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| Krystof Kratky | 80' | |
| Ales Demeter | 87' | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 Daniel Michl | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 31 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 19 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 20 | 8 |
Chủ = Domazlice · Khách = Sparta Praha B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Domazlice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Domazlice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 8 | - | - |
Sparta Praha B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Domazlice 2 (29%)Hòa 0 (0%)Sparta Praha B 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/20 | Domazlice | 2-0 (2-0) | Sparta Praha B | -1.25 | 3.5 | T |
| 08/03/20 | Sparta Praha B | 3-1 (1-1) | Domazlice | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/08/19 | Domazlice | 1-2 (1-1) | Sparta Praha B | - | - | B |
| 31/05/14 | Domazlice | 0-2 (0-1) | Sparta Praha B | - | - | B |
| 03/11/13 | Sparta Praha B | 4-2 (1-1) | Domazlice | - | - | B |
| 26/05/13 | Sparta Praha B | 1-0 (1-0) | Domazlice | - | - | B |
| 14/11/12 | Domazlice | 4-1 (3-1) | Sparta Praha B | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Domazlice
HTTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SK Zapy | 1-1 (1-0) | Domazlice | - | - | H |
| 28/07/26 | SK Petrin Plzen | 1-5 (0-4) | Domazlice | - | - | T |
| 18/07/26 | Domazlice | 5-3 (4-0) | FK Graffin Vlasim | - | - | T |
| 06/06/26 | Bohemians1905 B | 0-3 (0-1) | Domazlice | - | - | T |
| 30/05/26 | Domazlice | 5-2 (2-1) | Viktoria Plzen B | - | - | T |
| 24/05/26 | Dukla Praha B | 1-3 (0-2) | Domazlice | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | Domazlice | 3-2 (3-0) | Aritma Praha | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Domazlice | 2-0 (0-0) | SK Kladno | - | - | T |
| 10/05/26 | SK Petrin Plzen | 0-4 (0-1) | Domazlice | - | - | T |
| 05/05/26 | Taborsko B | 3-2 (1-1) | Domazlice | - | - | B |
| 01/05/26 | Domazlice | 4-3 (1-2) | Slavia Prague C | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | SK Motorlet Praha | 1-0 (0-0) | Domazlice | - | - | B |
| 18/04/26 | Domazlice | 3-2 (1-2) | FC Pisek | - | - | T |
| 11/04/26 | Loko Vltavin | 1-0 (1-0) | Domazlice | +1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | FK Pribram B | 0-4 (0-2) | Domazlice | +1 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Domazlice | 5-1 (1-0) | Admira Praha | - | - | T |
| 21/03/26 | Sokol Hostoun | 0-0 (0-0) | Domazlice | - | - | H |
| 07/03/26 | Ceske Budejovice B | 1-1 (0-0) | Domazlice | +0.75 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Domazlice | 3-0 (0-0) | FK Kraluv Dvur | - | - | T |
| 22/11/25 | Domazlice | 3-1 (2-1) | Taborsko B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sparta Praha B
BBTBBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Jablonec B | 2-1 (0-0) | Sparta Praha B | - | - | B |
| 24/07/26 | Sparta Praha B | 1-2 (0-0) | Sokol Hostoun | - | - | B |
| 17/07/26 | Sparta Praha B | 3-2 (0-0) | Zwickau | - | - | T |
| 11/07/26 | Dukla Prague | 4-2 (3-1) | Sparta Praha B | -1 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | -2 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Banik Ostrava B | 1-0 (0-0) | Sparta Praha B | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Sparta Praha B | 0-2 (0-1) | Vysocina jihlava | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Viktoria Zizkov | 0-3 (0-1) | Sparta Praha B | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Sparta Praha B | 5-1 (3-1) | SK Prostejov | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Chrudim | 2-2 (1-0) | Sparta Praha B | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Sparta Praha B | 0-0 (0-0) | Opava | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Marila Pribram | 2-0 (0-0) | Sparta Praha B | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Sparta Praha B | 1-3 (0-0) | Artis Brno | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | FK MAS Taborsko | 1-1 (0-0) | Sparta Praha B | -1 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Sparta Praha B | 0-1 (0-1) | Dynamo Ceske Budejovice | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Sparta Praha B | 0-1 (0-1) | FK Graffin Vlasim | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Slavia Kromeriz | 2-1 (0-1) | Sparta Praha B | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Sparta Praha B | 0-2 (0-0) | Usti nad Labem | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | Slavia Prague B | 2-2 (1-1) | Sparta Praha B | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Sparta Praha B | 2-3 (1-2) | SK Kladno | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
51
Sút bóng
87
Sút cầu môn
43
Tấn công
10997
Tấn công nguy hiểm
8452
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Domazlice (30 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Sparta Praha B (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Domazlice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.65 | 2.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.65 | 2.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.50 | 2.26 | 0.80 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.55 ↑ | 2.30 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.66 | 2.38 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.36 | 3.66 | 2.38 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.25 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.90 | 2.25 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.40 | 2.05 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.77 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.70 ↓ | 2.35 ↑ | 0.77 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.25 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.90 | 2.25 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 4.60 | 2.10 | 0.43 | 2.50 | 1.65 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.92 ↓ | 2.24 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 4.50 | 2.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.40 | 4.50 | 2.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.