Kết quả bóng đá trận Dodoma Jiji FC vs Singida Black Stars, 23:00 ngày 09/10/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 09/10/2026
Dodoma Jiji FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Singida Black Stars
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Dodoma Jiji FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Dodoma Jiji FC · Khách = Singida Black Stars
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dodoma Jiji FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 12 (32%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Dodoma Jiji FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
Singida Black Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
26
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dodoma Jiji FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dodoma Jiji FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.00 | 0.74 | 2.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.20 ↑ | 1.40 ↓ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 3.85 ↑ | 1.40 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.40 ↑ | 1.73 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.20 | 1.88 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 8.25 ↑ | 3.70 ↑ | 1.42 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.73 ↑ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.66 | 3.41 | 1.84 | 1.02 | 2.50 | 0.67 | 1.70 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 6.95 ↑ | 3.45 ↑ | 1.48 ↓ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.69 ↑ | 1.05 ↓ | -0.75 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.10 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.44 ↓ | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dodoma Jiji FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Singida Black Stars | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).