Kết quả bóng đá trận Dodoma Jiji FC vs Polisi Tanzania FC, 00:30 ngày 26/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 00:30 ngày 26/08/2026
Dodoma Jiji FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Polisi Tanzania FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Dodoma Jiji FC | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| 19' | ||
| 28' | ⚽ 0 - 1 Anuary Jabir | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| 2 - 2 ⚽ | 35' | |
| HT 0-1 | ||
| 69' | ||
| 86' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 5 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 15 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 9 | 16 |
Chủ = Dodoma Jiji FC · Khách = Polisi Tanzania FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dodoma Jiji FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Dodoma Jiji FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 | - | - |
Polisi Tanzania FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Dodoma Jiji FC 1 (17%)Hòa 4 (67%)Polisi Tanzania FC 1 (17%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/23 | Dodoma Jiji FC | 2-1 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | T |
| 01/11/22 | Polisi Tanzania FC | 1-1 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 11/05/22 | Polisi Tanzania FC | 0-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 17/12/21 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (0-1) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 22/02/21 | Dodoma Jiji FC | 2-2 (1-1) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 26/09/20 | Polisi Tanzania FC | 3-0 (2-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dodoma Jiji FC
BHBHHBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Mbeya City | 2-0 (1-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 14/08/26 | Pamba SC | 1-1 (1-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 30/06/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 24/06/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 17/06/26 | Singida Black Stars | 5-0 (3-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Tanzania Prisons | 3-1 (2-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 24/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 21/05/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Dodoma Jiji FC | 3-2 (1-2) | Young Africans | - | - | T |
| 10/05/26 | Pamba SC | 0-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 07/05/26 | Mtibwa Sugar | 0-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 01/05/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 15/04/26 | Coastal Union | 3-1 (2-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Simba Sports Club | 3-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 03/04/26 | Dodoma Jiji FC | 3-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 11/03/26 | Dodoma Jiji FC | 0-3 (0-2) | Azam | - | - | B |
| 25/02/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 12/02/26 | Dodoma Jiji FC | 3-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 08/02/26 | Dodoma Jiji FC | 2-1 (1-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Polisi Tanzania FC
THBTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Polisi Tanzania FC | 2-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 15/08/26 | Polisi Tanzania FC | 1-1 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 16/07/26 | Tanzania Prisons | 1-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Polisi Tanzania FC | 4-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 05/07/26 | Polisi Tanzania FC | 3-1 (2-0) | Mbeya Kwanza | - | - | T |
| 13/03/26 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | T |
| 11/12/25 | Songea United | 0-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 01/12/25 | Barberian | 0-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 13/10/23 | Polisi Tanzania FC | 2-1 (0-1) | Stand United | - | - | T |
| 30/09/23 | Transit Camp | 1-2 (0-1) | Polisi Tanzania FC | - | - | T |
| 09/06/23 | Azam | 8-0 (5-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 06/06/23 | Simba Sports Club | 6-1 (3-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 15/05/23 | Polisi Tanzania FC | 3-1 (2-1) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 21/04/23 | Polisi Tanzania FC | 2-1 (0-0) | Ihefu SC | - | - | T |
| 07/04/23 | Singida Big Stars FC | 3-0 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 13/03/23 | Dodoma Jiji FC | 2-1 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 23/02/23 | Polisi Tanzania FC | 0-1 (0-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 19/02/23 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 20/01/23 | Geita Gold | 1-1 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 02/01/23 | Polisi Tanzania FC | 0-0 (0-0) | Ruvu Shooting | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
34
Tấn công
8462
Tấn công nguy hiểm
6127
Sút ngoài cầu môn
129
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B1T1 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dodoma Jiji FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Polisi Tanzania FC (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dodoma Jiji FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.92 | 1.07 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.63 | 3.00 | 0.69 | 2.00 | 0.64 | 0.78 | 0.25 | 0.56 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.95 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 2.95 | 3.85 | 0.81 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.02 ↑ | 1.08 ↓ | 3.31 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 2.92 | 3.89 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 18.50 ↑ | 5.20 ↑ | 1.08 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.70 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.95 | 3.70 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 2.62 | 2.99 | 0.99 | 2.00 | 0.74 | 0.68 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 30.26 ↑ | 6.41 ↑ | 1.09 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.70 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 4.00 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.90 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.90 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.