Kết quả bóng đá trận Dobre Miasto vs Mamry Gizycko, 19:00 ngày 30/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 19:00 ngày 30/08/2026
Dobre Miasto 5 Kết thúc HT 1-1 1
Mamry Gizycko
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Dobre Miasto | Phút | |
| Michał Szymborski 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 7' | ⚽ 1 - 1 Pawel Drazba | |
| 25' | Marek Traut | |
| 43' | Krystian Wiszniewski | |
| 45' | Dawid Dziadosz | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| Adam Ogonowski 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| 53' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 58' | |
| Filip Bronakowski | 63' | |
| Kacper Nawrocki | 65' | |
| Michał Romanek | 74' | |
| 5 - 1 ⚽ | 85' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 13 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 6 |
Chủ = Dobre Miasto · Khách = Mamry Gizycko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dobre Miasto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dobre Miasto 1 (33%)Hòa 0 (0%)Mamry Gizycko 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Mamry Gizycko | 0-2 (0-1) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 18/10/25 | Dobre Miasto | 2-7 (1-4) | Mamry Gizycko | - | - | B |
| 08/06/24 | Mamry Gizycko | 1-0 (0-0) | Dobre Miasto | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dobre Miasto
BHTTTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | OKS Stomil Olsztyn | 4-0 (2-0) | Dobre Miasto | - | - | B |
| 07/08/26 | Dobre Miasto | 1-1 (1-0) | Wikielec | - | - | H |
| 07/06/26 | Olimpia Elblag II | 0-2 (0-1) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 23/05/26 | Mamry Gizycko | 0-2 (0-1) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 02/05/26 | GKS Stawiguda | 1-5 (0-4) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 11/04/26 | Dobre Miasto | 1-2 (1-2) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 14/03/26 | Dobre Miasto | 1-3 (0-2) | Rominta Goldap | - | - | B |
| 08/11/25 | Dobre Miasto | 2-1 (1-0) | Olimpia Elblag II | - | - | T |
| 18/10/25 | Dobre Miasto | 2-7 (1-4) | Mamry Gizycko | - | - | B |
| 27/09/25 | Dobre Miasto | 5-1 (0-0) | GKS Stawiguda | - | - | T |
| 13/09/25 | Dobre Miasto | 2-2 (1-1) | Pisa Barczewo | - | - | H |
| 06/09/25 | Polonia Lidzbark | 0-1 (0-0) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 31/08/25 | Dobre Miasto | 4-0 (3-0) | Granica Ketrzyn | - | - | T |
| 23/08/25 | Sokol Ostroda | 2-0 (0-0) | Dobre Miasto | - | - | B |
| 07/06/25 | Dobre Miasto | 6-0 (2-0) | Stomil Olsztyn II | - | - | T |
| 31/05/25 | Dobre Miasto | 5-0 (2-0) | Olimpia Olsztynek | - | - | T |
| 25/05/25 | Sokol Ostroda | 2-2 (2-1) | Dobre Miasto | - | - | H |
| 03/05/25 | Dobre Miasto | 2-2 (1-2) | Granica Ketrzyn | - | - | H |
| 26/04/25 | Mragowia Mragowo | 1-6 (1-2) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 05/04/25 | Dobre Miasto | 0-0 (0-0) | Tecza Biskupiec | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mamry Gizycko
BBBTTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 37/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Wikielec | 6-3 (4-2) | Mamry Gizycko | - | - | B |
| 23/05/26 | Mamry Gizycko | 0-2 (0-1) | Dobre Miasto | - | - | B |
| 17/05/26 | Concordia Elblag | 2-0 (1-0) | Mamry Gizycko | - | - | B |
| 09/05/26 | Mamry Gizycko | 8-2 (4-2) | GKS Stawiguda | - | - | T |
| 07/03/26 | Mragowia Mragowo | 0-2 (0-0) | Mamry Gizycko | - | - | T |
| 16/11/25 | Olimpia Elblag II | 0-7 (0-4) | Mamry Gizycko | - | - | T |
| 18/10/25 | Dobre Miasto | 2-7 (1-4) | Mamry Gizycko | - | - | T |
| 27/09/25 | Mamry Gizycko | 7-0 (4-0) | Drweca Nowe Miasto | - | - | T |
| 13/09/25 | Mamry Gizycko | 3-2 (2-1) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 30/08/25 | Mamry Gizycko | 0-1 (0-1) | Sokol Ostroda | - | - | B |
| 02/08/25 | Mamry Gizycko | 3-2 (2-1) | Mragowia Mragowo | - | - | T |
| 24/05/25 | Mamry Gizycko | 0-3 (0-2) | Rominta Goldap | - | - | B |
| 05/04/25 | Mamry Gizycko | 2-3 (1-0) | Mragowia Mragowo | - | - | B |
| 01/03/25 | Mamry Gizycko | 1-1 (0-0) | Granica Ketrzyn | - | - | H |
| 28/02/25 | Mamry Gizycko | 1-1 (0-0) | Granica Ketrzyn | - | - | H |
| 22/02/25 | Mamry Gizycko | 2-6 (0-4) | Warmia Grajewo | - | - | B |
| 29/09/24 | Stomil Olsztyn II | 0-4 (0-2) | Mamry Gizycko | - | - | T |
| 07/09/24 | Mragowia Mragowo | 3-1 (2-0) | Mamry Gizycko | - | - | B |
| 08/06/24 | Mamry Gizycko | 1-0 (0-0) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 22/04/23 | Polonia Lidzbark | 5-2 (2-0) | Mamry Gizycko | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
34
Sút bóng
155
Sút cầu môn
101
Tấn công
8674
Tấn công nguy hiểm
5038
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dobre Miasto (9 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Mamry Gizycko (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dobre Miasto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.40 ↓ | 5.00 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.96 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.25 | 5.05 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 15.20 ↑ | 1.53 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.42 | 5.17 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.11 ↑ | 13.01 ↑ | 2.42 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.10 | 2.68 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.13 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.63 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dobre Miasto | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mamry Gizycko | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).