Kết quả bóng đá trận Dnister Zalishchyky vs FC Livyi Bereh, 19:00 ngày 22/08/2026
Cúp Ukraina · 19:00 ngày 22/08/2026
Dnister Zalishchyky 0 Kết thúc HT 0-2 3
FC Livyi Bereh
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Dnister Zalishchyky | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Andriy Yakymiv | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Vikentiya Voloshin | |
| HT 0-2 | ||
| 90+4' | ⚽ 0 - 3 Dmytro Shastal | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 9 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 7 | 14 |
Chủ = Dnister Zalishchyky · Khách = FC Livyi Bereh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dnister Zalishchyky | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Dnister Zalishchyky
TBH
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 6/5 (3 trận) Châu Á: 1/1/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dnister Zalishchyky | 3-1 (2-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | T |
| 09/08/26 | Nyva Ternopil B | 1-0 (0-0) | Dnister Zalishchyky | - | - | B |
| 02/08/26 | Dinaz Vyshgorod | 3-3 (2-1) | Dnister Zalishchyky | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Livyi Bereh
HHTBHTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kryvbas | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | FC Livyi Bereh | 0-0 (0-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Livyi Bereh | 3-5 (1-3) | Kryvbas | - | - | B |
| 21/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-2 (0-1) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | +1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (2-0) | Kudrivka | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Inhulets Petrove | 1-3 (0-1) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (4-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 16/05/26 | Chernomorets Odessa | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Vorskla Poltava | 0-1 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Podillya Khmelnytskyi | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 13/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-0 (3-0) | Metalist Kharkiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
29 71
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dnister Zalishchyky (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FC Livyi Bereh (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Livyi Bereh (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dnister Zalishchyky | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Oleksandr Ryabokon | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 16.70 | 5.85 | 1.15 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 16.70 | 5.85 | 1.15 | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | -2.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 13.50 | 5.87 | 1.15 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 13.50 | 5.87 | 1.15 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.