Dnepr Mogilev vs Neman Grodno 2-0 — Ngoại hạng Belarus
Ngoại hạng Belarus · 28/06/2026 22:00 · Kết thúc
Dnepr Mogilev 2 FT HT 2-0 0
Neman Grodno
🟨 1-1 🟥 0-0 ⛳ 0-3
Spartak Cloudy 25°C
Đội hình ra sân 433 - 4231
Dnepr MogilevNeman Grodno
77Dmitri Gushchenko8CSergey Rusak15Maksim Kasarab17Andrey Potapenko23Aleksey Dunaev7Timofey Tkachev55Nikita Krasnov89Vadim Harutyunyan11Timofey Martynov21Egor Karpitskiy88Kirill Kirilenko35Kirill Veydyger2Vladimir Tonkevich4Andrey Vasilyev8Yurii Pantia14Sherif Jimoh24CAndrey Yakimov47Mikhail Kozlov15Oleg Evdokimov19Alexey Dayneka33Dan Spataru9Sergey Pushnyakov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Dnepr MogilevNeman Grodno
| FT 2-0 | ||
| ▲ Makar Litskevich ▼ Vadim Harutyunyan | 89' ⇄ | |
| ▲ Roman Piletskiy ▼ Kirill Kirilenko | 72' ⇄ | |
| 66' | Oleg Evdokimov | |
| 66' ⇄ | ▲ Tito Yormie ▼ Vladimir Tonkevich | |
| ▲ Andrey Denisyuk ▼ Timofey Martynov | 62' ⇄ | |
| ▲ Kirill Zabelin ▼ Egor Karpitskiy | 62' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Maksim Kravtsov ▼ Sergey Pushnyakov | |
| 46' ⇄ | ▲ Mikhail Gordeichuk ▼ Alexey Dayneka | |
| 46' ⇄ | ▲ Dzmitry Girs ▼ Andrey Yakimov | |
| 46' ⇄ | ▲ Borubaev Gulzhigit ▼ Yurii Pantia | |
| HT 2-0 | ||
| Dmitri Gushchenko | 43' | |
| Kirill Kirilenko 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Timofey Martynov(Assists:Kirill Kirilenko) (Kiến tạo: Kirill Kirilenko) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
Thống kê kỹ thuật
03
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
314
Sút bóng
22
Sút cầu môn
65102
Tấn công
2261
Tấn công nguy hiểm
111
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
1218
Đá phạt trực tiếp
34%%66%%
TL kiểm soát bóng
35%%65%%
TL kiểm soát bóng (HT)
1412
Phạm lỗi
30
Việt vị
2432
Quả ném biên
Đội hình 433 vs 4231
Chủ nhà
- 7 Timofey Tkachev
- 8 Sergey Rusak C
- 11 Timofey Martynov
- 15 Maksim Kasarab
- 17 Andrey Potapenko
- 21 Egor Karpitskiy
- 23 Aleksey Dunaev
- 55 Nikita Krasnov
- 77 Dmitri Gushchenko
- 88 Kirill Kirilenko
- 89 Vadim Harutyunyan
- 1 Vladislav Ignat dự bị
- 9 Erik Torosyan dự bị
- 10 Kirill Zabelin dự bị
- 12 Nikita Bylinkin dự bị
- 18 Andrey Shemruk dự bị
- 26 Fedor Yurkevich dự bị
- 27 Roman Piletskiy dự bị
- 29 Andrey Denisyuk dự bị
- 33 Zakhar Hitseleu dự bị
- 38 Makar Litskevich dự bị
Khách
- 2 Vladimir Tonkevich
- 4 Andrey Vasilyev
- 8 Yurii Pantia
- 9 Sergey Pushnyakov
- 14 Sherif Jimoh
- 15 Oleg Evdokimov
- 19 Alexey Dayneka
- 24 Andrey Yakimov C
- 33 Dan Spataru
- 35 Kirill Veydyger
- 47 Mikhail Kozlov
- 1 Artur Malievskiy dự bị
- 6 Artur Nazarenko dự bị
- 10 Borubaev Gulzhigit dự bị
- 18 Maksim Kravtsov dự bị
- 22 Ilya Kirko dự bị
- 23 Tito Yormie dự bị
- 30 Aleksander Ednach dự bị
- 32 Yury Pavlyukovets dự bị
- 55 Dzmitry Girs dự bị
- 62 Mikhail Gordeichuk dự bị
Chấn thương / treo giò
- Andrey Ignatovich — military service
- Egor Burkhin — No eligibility
- Pavel Sawicki — Achilles tendon irritation
- Aleksey Shalashnikov — Bruise on the knee
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B6T6 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Neman Grodno (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dnepr Mogilev (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Neman Grodno (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thông tin đội bóng
| Dnepr Mogilev | Thông tin | Neman Grodno |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1964 |
| Spartak | Sân nhà | Nieman Stadium |
| 11200 | Sức chứa | 6300 |
| Stanislav Suvorov | HLV | Igor Kovalevich |
| Mogliev | Khu vực | Grodno |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.