Kết quả bóng đá trận Dnepr Mogilev vs FK Isloch Minsk, 20:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 20:00 ngày 30/08/2026
Dnepr Mogilev 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Isloch Minsk
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 12
Địa điểm: Spartak Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Dnepr Mogilev | Phút | |
| Artem Varganov | 44' | |
| 44' | ||
| Varganov A. | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aleksandr Butko ▼ Vladimir Khvashchinskiy | |
| ▲ Nikita Tereshchuk ▼ Egor Karpitskiy | 54' ⇄ | |
| ▲ Nikita Krasnov ▼ David Cherkasov | 54' ⇄ | |
| ▲ Andrey Potapenko ▼ Aleksandr Mikhalenko | 54' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Timofey Martynov ▼ Adeola Olaleye | |
| 64' ⇄ | ▲ Anton Shramchenko ▼ Maksim Kovalevich | |
| Dmitriy Lisakovich | 67' | |
| ▲ Kirill Zabelin ▼ Kirill Kirilenko | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Vladislav Zhuravlev ▼ Nikita Patsko | |
| 80' ⇄ | ▲ Sergi Abramishvili ▼ Aleksandr Svirepa | |
| ▲ Aleksey Dunaev ▼ Kirill Cepenkov | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 14 | 5 |
| Điểm | 2 | 7 | 10 | 26 |
Chủ = Dnepr Mogilev · Khách = FK Isloch Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dnepr Mogilev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 13 (42%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Dnepr Mogilev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | - | - |
FK Isloch Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 14 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 18 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 11 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Dnepr Mogilev 1 (5%)Hòa 4 (21%)FK Isloch Minsk 14 (74%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/02/25 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | - | - | B |
| 23/11/24 | Dnepr Mogilev | 1-3 (0-1) | FK Isloch Minsk | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/24 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.75 | B |
| 30/06/24 | FK Isloch Minsk | 1-1 (0-0) | Dnepr Mogilev | -1 | 2.5 | H |
| 16/09/23 | Dnepr Mogilev | 0-2 (0-0) | FK Isloch Minsk | - | - | B |
| 15/10/22 | Dnepr Mogilev | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/05/22 | FK Isloch Minsk | 3-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | -1 | 2.5 | B |
| 15/01/22 | FK Isloch Minsk | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | - | - | H |
| 20/02/21 | Dnepr Mogilev | 2-3 (0-0) | FK Isloch Minsk | - | - | B |
| 29/08/20 | Dnepr Mogilev | 1-2 (1-0) | FK Isloch Minsk | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/10/19 | FK Isloch Minsk | 1-1 (1-0) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/06/19 | Dnepr Mogilev | 3-0 (1-0) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/12/18 | FK Isloch Minsk | 3-2 (1-2) | Dnepr Mogilev | -1.25 | 2.25 | B |
| 10/07/18 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/11/17 | FK Isloch Minsk | 1-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/10/17 | Dnepr Mogilev | 1-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/15 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | - | - | B |
| 06/06/15 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dnepr Mogilev
HHBHTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/08/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Slavia Mozyr | 3-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Dnepr Mogilev | 3-3 (1-1) | Naftan Novopolock | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-2 (0-1) | Dnepr Mogilev | - | - | T |
| 18/07/26 | Osipovichy | 1-3 (0-0) | Dnepr Mogilev | - | - | T |
| 10/07/26 | Dnepr Mogilev | 1-2 (1-0) | FC Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dnepr Mogilev | 2-0 (2-0) | Neman Grodno | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | -1 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | BATE Borisov | 1-1 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Dinamo Minsk | 3-1 (0-1) | Dnepr Mogilev | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | ML Vitebsk | 5-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | -1.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Dnepr Mogilev | 2-2 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | H |
| 10/04/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Isloch Minsk
TTTHTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | FK Isloch Minsk | 1-0 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-2) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | FC Baranovichi | 3-4 (2-2) | FK Isloch Minsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | FK Isloch Minsk | 1-1 (1-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 18/07/26 | Kommunalnik Slonim | 0-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | - | - | T |
| 06/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | FK Isloch Minsk | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Slavia Mozyr | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | T |
| 12/06/26 | FK Isloch Minsk | 3-1 (2-0) | Naftan Novopolock | +1.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | FC Minsk | 1-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FK Isloch Minsk | 3-0 (1-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | FC Gomel | 2-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2 | B |
| 01/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2 | H |
| 26/04/26 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | FK Isloch Minsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | -1 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | +1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | FK Isloch Minsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Dnepr Mogilev
FK Isloch Minsk
33Andrey Sinenko8CSergey Rusak15Maksim Kasarab74David Cherkasov3Nenad Perovic5Artem Varganov11Dmitriy Lisakovich18Aleksandr Mikhalenko37Kirill Cepenkov21Egor Karpitskiy88Kirill Kirilenko1Andrey Klimovich3Ivan Tikhomirov25Andrey Makarenko33Ilya Skrobotov5Sergey Volkov7CAleksandr Svirepa15Nikita Patsko99Yegeniy Yudchits10Vladimir Khvashchinskiy19Adeola Olaleye23Maksim Kovalevich
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Nenad Perovic
- 5Artem Varganov🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 8Sergey Rusak C
- 11Dmitriy Lisakovich🟨 Thẻ vàng 67'
- 15Maksim Kasarab
- 18Aleksandr Mikhalenko▼ Rời sân 54'
- 21Egor Karpitskiy▼ Rời sân 54'
- 33Andrey Sinenko
- 37Kirill Cepenkov▼ Rời sân 90'
- 74David Cherkasov▼ Rời sân 54'
- 88Kirill Kirilenko▼ Rời sân 77'
Khách · 343
- 1Andrey Klimovich
- 3Ivan Tikhomirov
- 5Sergey Volkov
- 7Aleksandr Svirepa C▼ Rời sân 80'
- 10Vladimir Khvashchinskiy▼ Rời sân 46'
- 15Nikita Patsko▼ Rời sân 80'
- 19Adeola Olaleye▼ Rời sân 64'
- 23Maksim Kovalevich▼ Rời sân 64'
- 25Andrey Makarenko
- 33Ilya Skrobotov
- 99Yegeniy Yudchits
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
012
Phạt góc (HT)
08
Thẻ vàng
20
Sút bóng
616
Sút cầu môn
26
Tấn công
8187
Tấn công nguy hiểm
3754
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
118
Việt vị
43
Quả ném biên
1134
So Sánh Sức Mạnh
31 69
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B14T14 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B9T9 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FK Isloch Minsk (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dnepr Mogilev (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
FK Isloch Minsk (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (76%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dnepr Mogilev | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | |
| Spartak | Sân nhà | Isloch Minsk Stadium |
| 11200 | Sức chứa | 0 |
| Stanislav Suvorov | HLV | Dmitriy Komarovskiy |
| Mogliev | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.77 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.57 | 0.87 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.50 | 1.61 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.40 | 1.58 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 15.06 ↑ | 1.21 ↓ | 5.02 ↑ | 2.67 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.50 | 1.61 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 3.80 | 1.50 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.20 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.87 | 3.40 | 1.56 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.20 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 3.83 | 1.57 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.21 ↓ | 4.46 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.40 | 1.57 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.56 | 0.75 | 2.25 | 0.77 | 0.88 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 7.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.41 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.41 | 3.43 | 1.68 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 16.86 ↑ | 1.14 ↓ | 7.10 ↑ | 2.93 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 2.61 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.57 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.10 | 3.85 | 1.41 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.67 | -1.50 | 1.07 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.13 ↓ | 7.43 ↑ | 10.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.68 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.62 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.