Kết quả bóng đá trận Dnepr Mogilev vs Dinamo Minsk, 23:30 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 23:30 ngày 11/10/2026
Dnepr Mogilev 2 Kết thúc HT 0-1 3
Dinamo Minsk
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Dnepr Mogilev | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Malashevich E. | |
| 8' | ||
| 8' | Vakulich A. | |
| Kirilenko K. | 8' | |
| 35' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 18 | 7 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 14 |
Chủ = Dnepr Mogilev · Khách = Dinamo Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dnepr Mogilev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 12 (34%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Dnepr Mogilev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Dinamo Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 14 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 6 | 22 | 2 |
Đội hình
Dnepr Mogilev
Dinamo Minsk
33Sinenko A.5Varganov A.8Rusak S.10Kirill Zabelin15Kasarab M.18Aleksandr Mikhalenko11Dmitriy Lisakovich88Kirilenko K.89Vadim Harutyunyan21Karpitski E.55Nikita Krasnov1Ivan Shimakovich3Shvetsov M.5Dushevskiy D.24Vakulich A.44Gurban G.8Selyava A.12Ivanov A.42Fawaz Abdullahi7Malashevich E.10Vardanyan K.19Guibero R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Khách · 433
- 1Ivan Shimakovich
- 3Shvetsov M.
- 5Dushevskiy D.
- 7Malashevich E.⚽ Ghi bàn 6'
- 8Selyava A.
- 10Vardanyan K.
- 12Ivanov A.
- 19Guibero R.
- 24Vakulich A.🟨 Thẻ vàng 8'
- 42Fawaz Abdullahi
- 44Gurban G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
61
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
33
Quả ném biên
713
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dnepr Mogilev | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1927 |
| Spartak | Sân nhà | Traktor Stadium |
| 11200 | Sức chứa | 41040 |
| Stanislav Suvorov | HLV | Vadim Skripchenko |
| Mogliev | Khu vực | Minsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.10 | 1.40 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.76 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.10 | 3.95 | 1.43 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 3.95 | 1.42 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.20 | 4.15 | 1.43 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.74 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.60 | 3.72 | 1.43 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 225.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.45 | 1.56 | 0.66 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.53 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.43 | 3.90 | 1.58 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.43 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 58.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.