Kết quả bóng đá trận Djurgardens (W) vs Vittsjo GIK (W), 20:00 ngày 31/10/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 31/10/2026
Djurgardens (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Vittsjo GIK (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Nhiệt độ: 8°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 13 |
Chủ = Djurgardens (W) · Khách = Vittsjo GIK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Djurgardens (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Djurgardens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 21 | 26 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 7 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 8 | 19 | 9 | 8 |
Vittsjo GIK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 4 | 6 | 17 | 19 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 7 | 12 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 12 | 10 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
80
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
52
Việt vị
20
Quả ném biên
117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Djurgardens (W) (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Vittsjo GIK (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Djurgardens (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | |
| Kristinebergs IP | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Stockholm | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.42 | 2.75 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.48 ↑ | 2.78 ↑ | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.30 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 ↓ | 3.15 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.20 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.65 ↓ | 2.89 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.94 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.50 | 3.20 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.85 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 109.00 ↑ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.79 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 50.00 ↑ | 1.97 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Djurgardens (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Vittsjo GIK (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).