Kết quả bóng đá trận Djurgardens (W) vs Pitea IF (W), 19:00 ngày 18/10/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 18/10/2026
Djurgardens (W) 3 Kết thúc HT 1-1 2
Pitea IF (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Djurgardens (W) | Phút | |
| 11' | Johannesen A. | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Green M. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 9 | 25 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 12 |
Chủ = Djurgardens (W) · Khách = Pitea IF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Djurgardens (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Djurgardens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 21 | 26 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 7 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 8 | 19 | 9 | 8 |
Pitea IF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 25 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 13 | 10 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 12 | 9 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
13
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
22
Quả ném biên
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Djurgardens (W) (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Pitea IF (W) (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Djurgardens (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | |
| Kristinebergs IP | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Stockholm | Khu vực | PITEÅ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.45 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.25 ↓ | 2.72 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.88 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.40 ↑ | 2.88 | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.85 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 ↓ | 2.85 | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.75 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.45 ↑ | 3.10 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.45 | 2.89 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.63 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.04 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Djurgardens (W) | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Pitea IF (W) | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).